mud brick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại gạch được làm từ bùn và rơm, sau đó phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many ancient buildings were constructed using mud brick."
"Nhiều công trình kiến trúc cổ đại đã được xây dựng bằng gạch bùn."
-
"The villagers built their homes with mud brick."
"Dân làng xây nhà của họ bằng gạch bùn."
-
"Mud brick is a sustainable building material in arid climates."
"Gạch bùn là một vật liệu xây dựng bền vững ở vùng khí hậu khô cằn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mud | bùn, đất sét |
| Adjective | muddy | lầy lội, có bùn |
| Noun | brick | viên gạch, gạch xây |
| Noun | bricklayer | thợ xây gạch |
| Noun | brickwork | công trình xây bằng gạch, kỹ thuật xây gạch |
| Adjective | mud-brick | (thuộc về) gạch bùn (ví dụ: a mud-brick house - một ngôi nhà gạch bùn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mud brick thường được sử dụng ở những vùng khô cằn, nơi gỗ và đá khan hiếm. Chúng có thể được sử dụng để xây nhà ở, tường và các công trình khác. Ưu điểm của mud brick là giá thành rẻ và dễ sản xuất. Tuy nhiên, chúng không bền như gạch nung hoặc đá và dễ bị hư hại do nước và gió.
Prepositions
"Mud brick of clay" - đề cập đến thành phần chính của gạch. "Mud brick with straw" - đề cập đến vật liệu gia cố được trộn vào bùn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sun-dried sun-dried mud brick (gạch bùn phơi khô (dưới nắng))
-
ancient ancient mud brick (gạch bùn cổ đại)
-
traditional traditional mud brick (gạch bùn truyền thống)
-
crumbling crumbling mud brick (gạch bùn đang vỡ vụn)
-
make make mud bricks (làm gạch bùn)
-
build with build with mud bricks (xây bằng gạch bùn)
-
lay lay mud bricks (xếp gạch bùn (khi xây))
-
mud brick mud brick house (nhà gạch bùn)
-
mud brick mud brick wall (tường gạch bùn)
-
mud brick mud brick structure (công trình gạch bùn)
Idioms
-
build a structure with mud bricks
xây dựng một công trình bằng gạch bùn
"Many ancient civilizations used to build a structure with mud bricks."
(Nhiều nền văn minh cổ đại từng xây dựng công trình bằng gạch bùn.)
-
a wall made of mud bricks
một bức tường làm bằng gạch bùn
"The old house had a wall made of mud bricks, surprisingly strong."
(Ngôi nhà cũ có một bức tường làm bằng gạch bùn, chắc chắn một cách đáng ngạc nhiên.)
-
produce mud bricks
sản xuất/làm gạch bùn
"It takes time and skill to produce mud bricks effectively."
(Mất thời gian và kỹ năng để sản xuất gạch bùn một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mud brick
danh từMột loại gạch được làm từ bùn và rơm, sau đó phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.
"Many ancient buildings were constructed using mud brick."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers used mud bricks to build their houses. |
Dân làng đã sử dụng gạch bùn để xây nhà của họ. |
| Phủ định | They did not use cement; they only used mud bricks. |
Họ không sử dụng xi măng; họ chỉ sử dụng gạch bùn. |
| Nghi vấn | Are these walls made of mud bricks? |
Những bức tường này có được làm bằng gạch bùn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The builders used mud brick to construct the house. |
Những người thợ xây đã sử dụng gạch bùn để xây dựng ngôi nhà. |
| Phủ định | They did not use mud brick for the foundation. |
Họ đã không sử dụng gạch bùn cho nền móng. |
| Nghi vấn | Did they transport the mud brick to the construction site? |
Họ có vận chuyển gạch bùn đến công trường xây dựng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had used mud bricks to build the house, it would be cooler now. |
Nếu họ đã dùng gạch bùn để xây nhà, bây giờ nó sẽ mát hơn. |
| Phủ định | If she hadn't insisted on modern materials, the mud brick wall would be standing strong today. |
Nếu cô ấy không khăng khăng đòi vật liệu hiện đại, bức tường gạch bùn sẽ vẫn đứng vững cho đến ngày nay. |
| Nghi vấn | If we had known how durable mud bricks were, would we have used them for the foundation? |
Nếu chúng ta biết gạch bùn bền đến mức nào, chúng ta có sử dụng chúng cho nền móng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mud brick house's foundation is very strong. |
Nền móng của ngôi nhà gạch bùn rất vững chắc. |
| Phủ định | The mud brick wall's color isn't as vibrant as I expected. |
Màu sắc của bức tường gạch bùn không rực rỡ như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is the mud brick oven's temperature hot enough for baking? |
Nhiệt độ của lò gạch bùn có đủ nóng để nướng bánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mud brick".
