(Top Banner Ad)
mud brick
A2
danh từ A2 Xây dựng, Kiến trúc, Lịch sử

mud brick

UK: /ˈmʌd brɪk/ • US: /ˈmʌd brɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gạch bùn gạch sống gạch không nung làm từ bùn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brick made from mud and straw that is dried in the sun.

Vietnamese Meaning

Một loại gạch được làm từ bùn và rơm, sau đó phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ancient buildings were constructed using mud brick."

    "Nhiều công trình kiến trúc cổ đại đã được xây dựng bằng gạch bùn."

  • "The villagers built their homes with mud brick."

    "Dân làng xây nhà của họ bằng gạch bùn."

  • "Mud brick is a sustainable building material in arid climates."

    "Gạch bùn là một vật liệu xây dựng bền vững ở vùng khí hậu khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mud bùn, đất sét
Adjective muddy lầy lội, có bùn
Noun brick viên gạch, gạch xây
Noun bricklayer thợ xây gạch
Noun brickwork công trình xây bằng gạch, kỹ thuật xây gạch
Adjective mud-brick (thuộc về) gạch bùn (ví dụ: a mud-brick house - một ngôi nhà gạch bùn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mudraz
Old English
mod
Middle English
mod
Modern English
mud
Proto-Germanic
*brekaną
Old French
briche
Middle English
brike
Modern English
brick

Nguồn gốc đơn giản nhưng vĩ đại

Thuật ngữ 'mud brick' (gạch bùn) là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'mud' (bùn) và 'brick' (gạch). Gạch bùn đã được sử dụng như một vật liệu xây dựng cơ bản từ hàng ngàn năm trước bởi các nền văn minh cổ đại trên khắp thế giới, từ Lưỡng Hà đến Ai Cập. Nó được tạo ra một cách đơn giản bằng cách trộn bùn, nước và thường là rơm hoặc các sợi thực vật khác, sau đó nén thành khuôn và phơi khô dưới ánh nắng mặt trời. Cái tên này phản ánh chính xác bản chất và phương pháp sản xuất của nó.

Usage Note

Mud brick thường được sử dụng ở những vùng khô cằn, nơi gỗ và đá khan hiếm. Chúng có thể được sử dụng để xây nhà ở, tường và các công trình khác. Ưu điểm của mud brick là giá thành rẻ và dễ sản xuất. Tuy nhiên, chúng không bền như gạch nung hoặc đá và dễ bị hư hại do nước và gió.

Prepositions

of with

"Mud brick of clay" - đề cập đến thành phần chính của gạch. "Mud brick with straw" - đề cập đến vật liệu gia cố được trộn vào bùn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mud brick
  • sun-dried sun-dried mud brick
    (gạch bùn phơi khô (dưới nắng))
  • ancient ancient mud brick
    (gạch bùn cổ đại)
  • traditional traditional mud brick
    (gạch bùn truyền thống)
  • crumbling crumbling mud brick
    (gạch bùn đang vỡ vụn)
Verb + mud brick
  • make make mud bricks
    (làm gạch bùn)
  • build with build with mud bricks
    (xây bằng gạch bùn)
  • lay lay mud bricks
    (xếp gạch bùn (khi xây))
Noun + mud brick (as modifier)
  • mud brick mud brick house
    (nhà gạch bùn)
  • mud brick mud brick wall
    (tường gạch bùn)
  • mud brick mud brick structure
    (công trình gạch bùn)

Idioms

  • build a structure with mud bricks

    xây dựng một công trình bằng gạch bùn

    "Many ancient civilizations used to build a structure with mud bricks."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại từng xây dựng công trình bằng gạch bùn.)

  • a wall made of mud bricks

    một bức tường làm bằng gạch bùn

    "The old house had a wall made of mud bricks, surprisingly strong."

    (Ngôi nhà cũ có một bức tường làm bằng gạch bùn, chắc chắn một cách đáng ngạc nhiên.)

  • produce mud bricks

    sản xuất/làm gạch bùn

    "It takes time and skill to produce mud bricks effectively."

    (Mất thời gian và kỹ năng để sản xuất gạch bùn một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mud brick

danh từ
Lật mặt

Một loại gạch được làm từ bùn và rơm, sau đó phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.

"Many ancient buildings were constructed using mud brick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers used mud bricks to build their houses.
Dân làng đã sử dụng gạch bùn để xây nhà của họ.
Phủ định
They did not use cement; they only used mud bricks.
Họ không sử dụng xi măng; họ chỉ sử dụng gạch bùn.
Nghi vấn
Are these walls made of mud bricks?
Những bức tường này có được làm bằng gạch bùn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The builders used mud brick to construct the house.
Những người thợ xây đã sử dụng gạch bùn để xây dựng ngôi nhà.
Phủ định
They did not use mud brick for the foundation.
Họ đã không sử dụng gạch bùn cho nền móng.
Nghi vấn
Did they transport the mud brick to the construction site?
Họ có vận chuyển gạch bùn đến công trường xây dựng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used mud bricks to build the house, it would be cooler now.
Nếu họ đã dùng gạch bùn để xây nhà, bây giờ nó sẽ mát hơn.
Phủ định
If she hadn't insisted on modern materials, the mud brick wall would be standing strong today.
Nếu cô ấy không khăng khăng đòi vật liệu hiện đại, bức tường gạch bùn sẽ vẫn đứng vững cho đến ngày nay.
Nghi vấn
If we had known how durable mud bricks were, would we have used them for the foundation?
Nếu chúng ta biết gạch bùn bền đến mức nào, chúng ta có sử dụng chúng cho nền móng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mud brick house's foundation is very strong.
Nền móng của ngôi nhà gạch bùn rất vững chắc.
Phủ định
The mud brick wall's color isn't as vibrant as I expected.
Màu sắc của bức tường gạch bùn không rực rỡ như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the mud brick oven's temperature hot enough for baking?
Nhiệt độ của lò gạch bùn có đủ nóng để nướng bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mud brick".

Vật liệu xây dựng cổ xưa

Gạch bùn là một trong những vật liệu xây dựng lâu đời nhất của loài người, được tìm thấy trong kiến trúc của các nền văn minh lớn như Sumer, Ai Cập cổ đại, văn minh lưu vực sông Ấn và cả ở các nền văn hóa bản địa châu Mỹ. Nó là minh chứng cho sự khéo léo của con người trong việc tận dụng tài nguyên thiên nhiên sẵn có.

Bền vững và thân thiện môi trường

Ngày nay, gạch bùn đang có một sự trở lại trong phong trào kiến trúc xanh và xây dựng bền vững. Với nguyên liệu địa phương, chi phí thấp, khả năng cách nhiệt tốt và ít tác động đến môi trường, gạch bùn được xem là lựa chọn thân thiện với hành tinh, đặc biệt ở các vùng khí hậu khô nóng.