(Top Banner Ad)
stucco
B2
noun B2 Xây dựng, Kiến trúc

stucco

UK: /ˈstʌkəʊ/ • US: /ˈstʌkoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vữa trát tường vữa stucco
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plaster made of cement, sand, and lime, used for coating exterior walls of buildings.

Vietnamese Meaning

Một loại vữa làm từ xi măng, cát và vôi, được sử dụng để trát tường ngoài của các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was covered in stucco to protect it from the elements."

    "Ngôi nhà được phủ một lớp vữa stucco để bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết."

  • "The stucco on the building was cracked and peeling."

    "Lớp vữa stucco trên tòa nhà bị nứt và bong tróc."

  • "Many Mediterranean-style houses feature stucco walls."

    "Nhiều ngôi nhà theo phong cách Địa Trung Hải có tường trát vữa stucco."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stucco vữa trát tường; vữa đắp nổi (thường dùng cho ngoại thất hoặc trang trí kiến trúc)
Verb to stucco trát vữa (tường); đắp vữa (lên bề mặt)
Adjective stuccoed được trát vữa; có trang trí vữa đắp nổi
Noun stuccowork công việc trát/đắp vữa; nghệ thuật trang trí bằng vữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stukkō
Old High German
stucchi
Old Italian
stucco
Italian
stucco
English
stucco

Nguồn gốc của "stucco"

"Stucco" là một từ tiếng Ý, có nghĩa là "vữa trát" hoặc "thạch cao mịn". Nguồn gốc của nó có thể bắt nguồn từ các từ tiếng German cổ như "stucchi", có nghĩa là "một mảnh" hay "khúc cây", có lẽ ám chỉ các vật liệu nhỏ được dùng để tạo ra loại vữa này hoặc hình dáng chắc chắn, cứng cáp của nó. Nó đã được sử dụng trong hàng thế kỷ để trang trí và bảo vệ các công trình kiến trúc.

Usage Note

Stucco thường được sử dụng để tạo ra một bề mặt tường bền, chịu được thời tiết và có tính thẩm mỹ cao. Nó có thể được tạo hình để tạo ra các chi tiết trang trí.
Cách dùng động từ của 'stucco' ít phổ biến hơn. Thường thấy trong các văn bản kỹ thuật hoặc hướng dẫn xây dựng.

Prepositions

on with

"Stucco on": Dùng để chỉ việc vữa được trát lên một bề mặt cụ thể. Ví dụ: 'There's stucco on the exterior of the house.'
"Stucco with": Dùng để chỉ việc sử dụng vữa stucco để phủ hoặc trang trí. Ví dụ: 'The walls are stuccoed with a rough finish.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stucco
  • strong strong stucco
    (vữa chắc chắn)
  • smooth smooth stucco
    (vữa nhẵn mịn)
  • rough rough stucco
    (vữa thô ráp)
  • decorative decorative stucco
    (vữa trang trí)
  • exterior exterior stucco
    (vữa ngoại thất)
Verb + stucco
  • apply apply stucco
    (trát vữa)
  • repair repair stucco
    (sửa chữa vữa)
  • patch patch stucco
    (vá vữa)
  • mix mix stucco
    (trộn vữa)
Noun + stucco
  • lime lime stucco
    (vữa vôi)
  • acrylic acrylic stucco
    (vữa acrylic)
stucco + Noun
  • stucco stucco wall
    (tường trát vữa)
  • stucco stucco finish
    (lớp hoàn thiện bằng vữa)
  • stucco stucco facade
    (mặt tiền trát vữa)
  • stucco stucco exterior
    (bề mặt ngoại thất trát vữa)

Idioms

  • stucco finish

    lớp hoàn thiện bằng vữa

    "The house has a beautiful stucco finish, giving it a classic look."

    (Ngôi nhà có lớp hoàn thiện bằng vữa rất đẹp, mang lại vẻ ngoài cổ điển.)

  • a layer of stucco

    một lớp vữa

    "They applied a fresh layer of stucco to the old building to protect it."

    (Họ đã trát một lớp vữa mới lên tòa nhà cũ để bảo vệ nó.)

  • stucco facade

    mặt tiền trát vữa

    "The historic building boasts an ornate stucco facade."

    (Tòa nhà lịch sử nổi bật với mặt tiền trát vữa cầu kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stucco

noun
Lật mặt

Một loại vữa làm từ xi măng, cát và vôi, được sử dụng để trát tường ngoài của các tòa nhà.

"The house was covered in stucco to protect it from the elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stucco".

Vẻ đẹp kiến trúc Địa Trung Hải và Tây Ban Nha

Stucco là vật liệu được yêu thích trong kiến trúc Địa Trung Hải và phong cách Spanish Colonial. Với khả năng tạo hình linh hoạt, stucco giúp các công trình mang vẻ đẹp cổ điển, sang trọng với các bề mặt nhẵn hoặc có kết cấu độc đáo, thường thấy ở những vùng khí hậu ấm áp như California, Florida hoặc Mexico.

Ưu điểm của stucco trong xây dựng

Stucco không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao mà còn có nhiều ưu điểm thực tế. Nó bền, chống cháy, chống ẩm tốt và có thể cách nhiệt hiệu quả, giúp giữ cho không gian bên trong mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông, đồng thời bảo vệ cấu trúc bên dưới khỏi các yếu tố thời tiết.