(Top Banner Ad)
adoptive parents
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Gia đình

adoptive parents

UK: /əˈdɒptɪv ˈpeərənts/ • US: /əˈdɑːptɪv ˈperənts/

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ nuôi bố mẹ nuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who have legally adopted a child and are now their legal parents.

Vietnamese Meaning

Những người đã nhận một đứa trẻ làm con nuôi một cách hợp pháp và hiện là cha mẹ hợp pháp của đứa trẻ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adoptive parents provided a loving home for the child."

    "Cha mẹ nuôi đã tạo một mái ấm yêu thương cho đứa trẻ."

  • "She was raised by her adoptive parents since she was a baby."

    "Cô ấy được nuôi dưỡng bởi cha mẹ nuôi từ khi còn bé."

  • "The adoptive parents were overjoyed to finally have a child."

    "Cha mẹ nuôi vô cùng vui mừng vì cuối cùng cũng có một đứa con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt Nhận con nuôi, chấp nhận
Noun adoption Sự nhận nuôi
Noun adoptee Người con nuôi
Adjective adoptable Có thể nhận nuôi được

Related Words

biological parents (cha mẹ ruột)adoption agency (cơ quan con nuôi)foster parents (cha mẹ nuôi dưỡng (tạm thời))

Subject Area

Xã hội học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pǝter- / *op- (choose)
Latin
adoptivus / parentem
Old French
adopter / parent
Middle English
adoptive parentes

Nguồn gốc của sự lựa chọn

Từ 'adoptive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adoptare', trong đó 'ad-' (tới) và 'optare' (lựa chọn). Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc nhận nuôi là một hành động chủ động lựa chọn một đứa trẻ vào gia đình mình. Từ 'parents' có gốc từ 'parere' nghĩa là sinh thành, tạo ra.

Usage Note

Cụm từ 'adoptive parents' đề cập đến cả cha và mẹ đã nhận con nuôi. Nó nhấn mạnh vai trò cha mẹ thông qua việc nhận nuôi, khác với cha mẹ ruột (biological parents). Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, xã hội, và tâm lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adoptive parents
  • Prospective prospective adoptive parents
    (bố mẹ nuôi tiềm năng/tương lai)
  • Biological biological versus adoptive parents
    (cha mẹ đẻ đối lập với cha mẹ nuôi)
  • Loving loving adoptive parents
    (cha mẹ nuôi giàu lòng yêu thương)
Verb + adoptive parents
  • Place with placed with adoptive parents
    (được gửi nuôi/sắp xếp ở với bố mẹ nuôi)
  • Seek seek adoptive parents
    (tìm kiếm bố mẹ nuôi)
  • Screen screen adoptive parents
    (kiểm tra/sàng lọc hồ sơ bố mẹ nuôi)

Idioms

  • Chosen family

    Gia đình tự chọn (thường dùng để chỉ mối quan hệ sâu sắc như bố mẹ nuôi)

    "They might not be related by blood, but they are her chosen family."

    (Họ có thể không cùng dòng máu, nhưng họ là gia đình mà cô ấy tự chọn.)

  • Forever home

    Mái ấm vĩnh viễn (nơi bố mẹ nuôi đón đứa trẻ về)

    "The child was finally placed with adoptive parents in his forever home."

    (Đứa trẻ cuối cùng đã được ở cùng bố mẹ nuôi trong mái ấm vĩnh viễn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adoptive parents

Danh từ
Lật mặt

Những người đã nhận một đứa trẻ làm con nuôi một cách hợp pháp và hiện là cha mẹ hợp pháp của đứa trẻ đó.

"The adoptive parents provided a loving home for the child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having adoptive parents: she knew she was loved unconditionally.
Có cha mẹ nuôi: cô ấy biết mình được yêu thương vô điều kiện.
Phủ định
Not all children have adoptive parents: some grow up in orphanages.
Không phải tất cả trẻ em đều có cha mẹ nuôi: một số lớn lên trong trại trẻ mồ côi.
Nghi vấn
Considering adoptive parents: is it a difficult process to adopt a child?
Xem xét cha mẹ nuôi: có phải là một quá trình khó khăn để nhận con nuôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoptive parents".

Open Adoption

Trong văn hóa phương Tây, 'Open Adoption' (nhận nuôi công khai) ngày càng phổ biến, nơi adoptive parents và bố mẹ đẻ giữ liên lạc với nhau để đứa trẻ biết về nguồn gốc của mình.

Gotcha Day

Nhiều gia đình có bố mẹ nuôi ở Mỹ tổ chức 'Gotcha Day' - kỷ niệm ngày họ chính thức đón đứa trẻ về nhà, coi đó như một ngày sinh nhật thứ hai.