adopted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been legally taken into one's family and raised as one's own child.
Vietnamese Meaning
Đã được nhận nuôi một cách hợp pháp và nuôi dưỡng như con ruột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is their adopted daughter."
"Cô ấy là con gái nuôi của họ."
-
"The adopted rules are clearly specified."
"Các quy tắc được áp dụng đã được quy định rõ ràng."
-
"The program was adopted by several schools."
"Chương trình đã được nhiều trường học áp dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả một đứa trẻ được nhận nuôi bởi một gia đình không phải cha mẹ ruột của chúng. Nó nhấn mạnh quá trình pháp lý và tình cảm của việc trở thành một thành viên của gia đình mới.
Trong trường hợp này, 'adopted' mô tả một cái gì đó (như một phương pháp, một chính sách, hoặc một tên) đã được chấp nhận và bắt đầu sử dụng. Nó mang ý nghĩa chủ động lựa chọn và thực hiện.
Đây là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'adopt'. Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang nghĩa 'nhận nuôi' hoặc 'chấp nhận, áp dụng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally adopted (được nhận nuôi một cách hợp pháp)
-
newly newly adopted (mới được thông qua hoặc mới được nhận nuôi)
-
child adopted child (con nuôi)
-
country adopted country (quê hương thứ hai (quốc gia mình chọn sinh sống lâu dài))
-
hometown adopted hometown (quê hương thứ hai (thành phố nơi mình chọn định cư))
Idioms
-
Adopted country/home
Nơi một người chọn để sinh sống và gắn bó lâu dài dù không phải nơi họ sinh ra.
"After living in Japan for 20 years, it has become his adopted country."
(Sau khi sống ở Nhật Bản 20 năm, nơi đây đã trở thành quê hương thứ hai của ông ấy.)
-
An adopted son/daughter
Một người con nuôi (nhấn mạnh vào mối quan hệ tình cảm và pháp lý).
"He treats me like his own adopted son."
(Ông ấy đối xử với tôi như con trai nuôi của chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adopted
AdjectiveĐã được nhận nuôi một cách hợp pháp và nuôi dưỡng như con ruột.
"She is their adopted daughter."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is adopted. |
Cô ấy là con nuôi. |
| Phủ định | He does not adopt a pet. |
Anh ấy không nhận nuôi thú cưng. |
| Nghi vấn | Do they adopt children from other countries? |
Họ có nhận nuôi trẻ em từ các quốc gia khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adopted".
