adoptive mother
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người phụ nữ đã hợp pháp nhận nuôi một đứa trẻ và do đó là mẹ của đứa trẻ đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mary is an adoptive mother and loves her son very much."
"Mary là một người mẹ nuôi và yêu con trai mình rất nhiều."
-
"After years of trying, they decided to become adoptive parents."
"Sau nhiều năm cố gắng, họ quyết định trở thành cha mẹ nuôi."
-
"The adoptive mother felt an immediate connection with her new daughter."
"Người mẹ nuôi cảm thấy một sự kết nối ngay lập tức với cô con gái mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ người mẹ thông qua quá trình nhận con nuôi, khác với 'biological mother' (mẹ ruột) là người đã sinh ra đứa trẻ. 'Adoptive mother' nhấn mạnh mối quan hệ pháp lý và tình cảm được hình thành thông qua việc nhận nuôi, chứ không phải quan hệ huyết thống. Cần phân biệt với 'foster mother' (mẹ nuôi tạm thời) là người chăm sóc trẻ trong một khoảng thời gian nhất định nhưng không có quyền nuôi dưỡng vĩnh viễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prospective prospective adoptive mother (người mẹ nuôi tương lai (đang trong quá trình làm thủ tục))
-
legal legal adoptive mother (mẹ nuôi hợp pháp)
-
loving loving adoptive mother (người mẹ nuôi giàu tình thương)
-
become become an adoptive mother (trở thành mẹ nuôi)
-
search for search for one's adoptive mother (tìm kiếm mẹ nuôi (sau khi thất lạc hoặc tìm hiểu nguồn gốc))
Idioms
-
Mother by heart
Mẹ từ tâm (chỉ người mẹ nuôi dưỡng bằng tình yêu chứ không phải huyết thống)
"She may not be my birth mother, but she is my mother by heart."
(Bà ấy có thể không phải mẹ ruột của tôi, nhưng bà ấy là người mẹ từ tâm của tôi.)
-
Love is thicker than blood
Tình yêu còn sâu đậm hơn cả huyết thống (biến tấu từ câu Blood is thicker than water)
"In their family, they believe that love is thicker than blood, especially with her adoptive mother."
(Trong gia đình họ, họ tin rằng tình yêu còn sâu đậm hơn cả huyết thống, đặc biệt là với mẹ nuôi của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adoptive mother
Danh từNgười phụ nữ đã hợp pháp nhận nuôi một đứa trẻ và do đó là mẹ của đứa trẻ đó.
"Mary is an adoptive mother and loves her son very much."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, her adoptive mother will have been working two jobs for 10 years to support her education. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, mẹ nuôi của cô ấy sẽ đã làm hai công việc trong 10 năm để hỗ trợ việc học của cô ấy. |
| Phủ định | The children won't have been calling their adoptive mother 'Mom' for very long when the adoption is finalized. |
Những đứa trẻ sẽ chưa gọi mẹ nuôi của chúng là 'Mẹ' được lâu khi việc nhận con nuôi được hoàn tất. |
| Nghi vấn | Will you have been considering becoming an adoptive mother for many years before you finally make the decision? |
Bạn sẽ đã cân nhắc việc trở thành một người mẹ nuôi trong nhiều năm trước khi bạn cuối cùng đưa ra quyết định chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoptive mother".
