(Top Banner Ad)
adoptive mother
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Gia đình học

adoptive mother

UK: /əˈdɒptɪv ˈmʌðə(r)/ • US: /əˈdɑːptɪv ˈmʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

mẹ nuôi mẹ nhận nuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female who has legally adopted a child and is therefore the child's mother.

Vietnamese Meaning

Người phụ nữ đã hợp pháp nhận nuôi một đứa trẻ và do đó là mẹ của đứa trẻ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mary is an adoptive mother and loves her son very much."

    "Mary là một người mẹ nuôi và yêu con trai mình rất nhiều."

  • "After years of trying, they decided to become adoptive parents."

    "Sau nhiều năm cố gắng, họ quyết định trở thành cha mẹ nuôi."

  • "The adoptive mother felt an immediate connection with her new daughter."

    "Người mẹ nuôi cảm thấy một sự kết nối ngay lập tức với cô con gái mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt nhận nuôi
Noun adoption sự nhận nuôi
Noun adoptee người con nuôi
Adjective adopted được nhận nuôi (thường dùng cho đứa trẻ)
Noun adopter người nhận nuôi

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adoptare (ad- 'to' + optare 'choose')
Old English
mōdor
Middle English
adoptif moder
Modern English
adoptive mother

Sức mạnh của sự lựa chọn

Từ 'adoptive' bắt nguồn từ gốc Latin 'optare', có nghĩa là 'lựa chọn'. Điều này phản ánh một khía cạnh sâu sắc: trong khi mẹ ruột là do huyết thống, mẹ nuôi là người đã chủ động 'lựa chọn' yêu thương và nuôi dưỡng một đứa trẻ không do mình sinh ra.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người mẹ thông qua quá trình nhận con nuôi, khác với 'biological mother' (mẹ ruột) là người đã sinh ra đứa trẻ. 'Adoptive mother' nhấn mạnh mối quan hệ pháp lý và tình cảm được hình thành thông qua việc nhận nuôi, chứ không phải quan hệ huyết thống. Cần phân biệt với 'foster mother' (mẹ nuôi tạm thời) là người chăm sóc trẻ trong một khoảng thời gian nhất định nhưng không có quyền nuôi dưỡng vĩnh viễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adoptive mother
  • prospective prospective adoptive mother
    (người mẹ nuôi tương lai (đang trong quá trình làm thủ tục))
  • legal legal adoptive mother
    (mẹ nuôi hợp pháp)
  • loving loving adoptive mother
    (người mẹ nuôi giàu tình thương)
Verb + adoptive mother
  • become become an adoptive mother
    (trở thành mẹ nuôi)
  • search for search for one's adoptive mother
    (tìm kiếm mẹ nuôi (sau khi thất lạc hoặc tìm hiểu nguồn gốc))

Idioms

  • Mother by heart

    Mẹ từ tâm (chỉ người mẹ nuôi dưỡng bằng tình yêu chứ không phải huyết thống)

    "She may not be my birth mother, but she is my mother by heart."

    (Bà ấy có thể không phải mẹ ruột của tôi, nhưng bà ấy là người mẹ từ tâm của tôi.)

  • Love is thicker than blood

    Tình yêu còn sâu đậm hơn cả huyết thống (biến tấu từ câu Blood is thicker than water)

    "In their family, they believe that love is thicker than blood, especially with her adoptive mother."

    (Trong gia đình họ, họ tin rằng tình yêu còn sâu đậm hơn cả huyết thống, đặc biệt là với mẹ nuôi của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adoptive mother

Danh từ
Lật mặt

Người phụ nữ đã hợp pháp nhận nuôi một đứa trẻ và do đó là mẹ của đứa trẻ đó.

"Mary is an adoptive mother and loves her son very much."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, her adoptive mother will have been working two jobs for 10 years to support her education.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, mẹ nuôi của cô ấy sẽ đã làm hai công việc trong 10 năm để hỗ trợ việc học của cô ấy.
Phủ định
The children won't have been calling their adoptive mother 'Mom' for very long when the adoption is finalized.
Những đứa trẻ sẽ chưa gọi mẹ nuôi của chúng là 'Mẹ' được lâu khi việc nhận con nuôi được hoàn tất.
Nghi vấn
Will you have been considering becoming an adoptive mother for many years before you finally make the decision?
Bạn sẽ đã cân nhắc việc trở thành một người mẹ nuôi trong nhiều năm trước khi bạn cuối cùng đưa ra quyết định chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoptive mother".

Open Adoption

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'Open Adoption' (Nhận nuôi công khai) khá phổ biến. Ở đó, mẹ nuôi và mẹ ruột có thể giữ liên lạc với nhau để đứa trẻ lớn lên với đầy đủ hiểu biết về nguồn gốc của mình.

Phân biệt Adoptive và Adopted

Người học tiếng Anh cần lưu ý: 'adoptive' dùng cho người nhận nuôi (adoptive mother/parents), còn 'adopted' dùng cho người được nhận nuôi (adopted child/son). Nhầm lẫn hai từ này có thể gây hiểu lầm lớn về vai trò trong gia đình.