(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ adoptive mother
B1

adoptive mother

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mẹ nuôi mẹ nhận nuôi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Adoptive mother'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người phụ nữ đã hợp pháp nhận nuôi một đứa trẻ và do đó là mẹ của đứa trẻ đó.

Definition (English Meaning)

A female who has legally adopted a child and is therefore the child's mother.

Ví dụ Thực tế với 'Adoptive mother'

  • "Mary is an adoptive mother and loves her son very much."

    "Mary là một người mẹ nuôi và yêu con trai mình rất nhiều."

  • "After years of trying, they decided to become adoptive parents."

    "Sau nhiều năm cố gắng, họ quyết định trở thành cha mẹ nuôi."

  • "The adoptive mother felt an immediate connection with her new daughter."

    "Người mẹ nuôi cảm thấy một sự kết nối ngay lập tức với cô con gái mới của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Adoptive mother'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mother
  • Adjective: adoptive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Gia đình học

Ghi chú Cách dùng 'Adoptive mother'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ người mẹ thông qua quá trình nhận con nuôi, khác với 'biological mother' (mẹ ruột) là người đã sinh ra đứa trẻ. 'Adoptive mother' nhấn mạnh mối quan hệ pháp lý và tình cảm được hình thành thông qua việc nhận nuôi, chứ không phải quan hệ huyết thống. Cần phân biệt với 'foster mother' (mẹ nuôi tạm thời) là người chăm sóc trẻ trong một khoảng thời gian nhất định nhưng không có quyền nuôi dưỡng vĩnh viễn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Adoptive mother'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)