adoring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing much love and admiration.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự yêu thương và ngưỡng mộ sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has an adoring fan base."
"Cô ấy có một lượng fan hâm mộ cuồng nhiệt."
-
"The adoring couple could not take their eyes off each other."
"Cặp đôi yêu nhau say đắm không thể rời mắt khỏi nhau."
-
"He gave his wife an adoring look."
"Anh ấy trao cho vợ một ánh nhìn trìu mến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adoring' diễn tả một tình cảm rất mạnh mẽ, sâu sắc hơn so với 'loving' hay 'fond'. Nó thường được dùng để miêu tả tình cảm của một người dành cho người khác, vật nuôi, hoặc thậm chí một sở thích nào đó. Sự ngưỡng mộ trong 'adoring' thường đi kèm với sự trân trọng và quý mến.
Prepositions
'adoring of': thể hiện sự yêu mến, ngưỡng mộ đối với ai hoặc điều gì. 'adoring towards': ít phổ biến hơn 'adoring of', nhưng vẫn có thể dùng để chỉ sự yêu mến, ngưỡng mộ hướng về ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fans adoring fans (những người hâm mộ cuồng nhiệt)
-
gaze an adoring gaze (một cái nhìn say đắm)
-
public an adoring public (công chúng ngưỡng mộ)
-
simply simply adoring (đơn giản là rất mực yêu thương)
-
absolutely absolutely adoring (hoàn toàn say mê)
Idioms
-
Adoring glances
Ánh nhìn tràn đầy yêu thương và ngưỡng mộ
"They exchanged adoring glances throughout the dinner."
(Họ trao nhau những ánh nhìn say đắm suốt bữa tối.)
-
With an adoring eye
Nhìn bằng con mắt ngưỡng mộ/si mê
"She watched her newborn baby with an adoring eye."
(Cô ấy ngắm nhìn đứa con mới chào đời của mình với ánh mắt tràn đầy tình mẫu tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adoring
AdjectiveThể hiện sự yêu thương và ngưỡng mộ sâu sắc.
"She has an adoring fan base."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to adore her new puppy. |
Cô ấy sẽ yêu quý chú chó con mới của mình. |
| Phủ định | They are not going to be adoring fans of that movie after reading the reviews. |
Họ sẽ không phải là những người hâm mộ cuồng nhiệt của bộ phim đó sau khi đọc các bài đánh giá. |
| Nghi vấn | Are you going to adore him any less if he fails? |
Bạn có sẽ yêu quý anh ấy ít hơn nếu anh ấy thất bại không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to adore her pet rabbit when she was a child. |
Cô ấy từng rất yêu quý con thỏ cưng của mình khi còn nhỏ. |
| Phủ định | He didn't use to adore classical music, but now he loves it. |
Anh ấy đã từng không thích nhạc cổ điển, nhưng bây giờ anh ấy yêu nó. |
| Nghi vấn | Did they use to adore going to the beach every summer? |
Họ đã từng thích đi biển vào mỗi mùa hè phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoring".
