hateful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing or expressing hatred; full of hate.
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc thể hiện sự căm ghét; đầy căm hận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His hateful speech incited violence."
"Bài phát biểu đầy thù hận của anh ta đã kích động bạo lực."
-
"The hateful comments online were quickly removed."
"Những bình luận đầy thù hận trên mạng đã nhanh chóng bị gỡ bỏ."
-
"He received hateful letters after the controversial decision."
"Anh ấy đã nhận được những lá thư đầy thù hận sau quyết định gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hateful' mang ý nghĩa mạnh mẽ, thể hiện sự ghét bỏ sâu sắc và thường đi kèm với mong muốn gây hại hoặc làm tổn thương người khác. Nó khác với 'dislike' (không thích) vốn chỉ là một cảm xúc nhẹ nhàng hơn. 'Hateful' thường được dùng để mô tả hành động, lời nói, hoặc tư tưởng thể hiện sự căm ghét cực độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acts hateful acts (những hành động đáng ghét)
-
comments hateful comments (những bình luận đầy ác ý)
-
words hateful words (những lời lẽ căm ghét)
-
stare hateful stare (cái nhìn đầy thù hận)
-
speech hateful speech (lời lẽ thù hận)
-
content hateful content (nội dung thù ghét)
-
be to be hateful (đáng ghét, đầy thù hận)
-
become to become hateful (trở nên đáng ghét)
-
find to find something hateful (thấy điều gì đó đáng ghét)
Idioms
-
To be hateful towards someone/something
có thái độ thù ghét/ghét bỏ ai/cái gì
"His comments were hateful towards the minority group."
(Những bình luận của anh ấy đầy ác ý đối với nhóm thiểu số.)
-
A hateful glare/stare
Cái nhìn đầy thù hận/căm ghét
"She gave him a hateful glare across the room."
(Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách đầy thù hận từ bên kia phòng.)
-
Hateful rhetoric/language
Ngôn ngữ/lời lẽ kích động thù ghét
"The politician was criticized for using hateful rhetoric."
(Chính trị gia đó bị chỉ trích vì sử dụng ngôn ngữ kích động thù ghét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hateful
adjectiveGây ra hoặc thể hiện sự căm ghét; đầy căm hận.
"His hateful speech incited violence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hateful".
