adstratum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language that influences another language through contact.
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ tác động lên một ngôn ngữ khác thông qua tiếp xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Norman French adstratum had a significant impact on the vocabulary of English."
"Lớp ngôn ngữ Norman Pháp adstratum đã có một tác động đáng kể đến từ vựng của tiếng Anh."
-
"The influence of the adstratum is often subtle but can be detected in loanwords and grammatical structures."
"Ảnh hưởng của adstratum thường rất tinh tế nhưng có thể được phát hiện trong các từ mượn và cấu trúc ngữ pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stratum | tầng, lớp (địa chất, xã hội) |
| Noun | substratum | tầng nền, lớp dưới (ngôn ngữ bị thay thế nhưng vẫn để lại dấu ấn) |
| Noun | superstratum | tầng trên (ngôn ngữ của nhóm thống trị ảnh hưởng lên ngôn ngữ bản địa) |
| Verb | stratify | phân tầng, chia thành các lớp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Adstratum đề cập đến một ngôn ngữ có ảnh hưởng lẫn nhau với một ngôn ngữ khác, thường là trên cơ sở bình đẳng về quyền lực hoặc uy tín. Nó khác với superstratum (một ngôn ngữ có ảnh hưởng từ một ngôn ngữ thống trị) và substratum (ảnh hưởng từ một ngôn ngữ bị thay thế hoặc hạ thấp). Ảnh hưởng có thể bao gồm từ vựng, ngữ pháp hoặc ngữ âm.
Prepositions
'Between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ tương tác giữa hai ngôn ngữ. 'With' được sử dụng để chỉ sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của adstratum lên ngôn ngữ kia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
linguistic linguistic adstratum (tầng phụ cận ngôn ngữ)
-
cultural cultural adstratum (tầng phụ cận văn hóa)
-
strong strong adstratum (tầng phụ cận có ảnh hưởng mạnh mẽ)
-
Scandinavian Scandinavian adstratum (tầng phụ cận tiếng Scandinavia (trong tiếng Anh))
-
influence influence of the adstratum (sự ảnh hưởng của tầng phụ cận)
Idioms
-
adstratum relationship
mối quan hệ song hành giữa hai ngôn ngữ
"English and Old Norse had an adstratum relationship during the Viking Age."
(Tiếng Anh và tiếng Bắc Âu cổ đã có một mối quan hệ tầng phụ cận song hành trong thời đại Viking.)
-
act as an adstratum
đóng vai trò như một tầng phụ cận
"In many border regions, the neighboring language acts as an adstratum."
(Ở nhiều vùng biên giới, ngôn ngữ lân cận đóng vai trò như một tầng phụ cận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adstratum
danh từMột ngôn ngữ tác động lên một ngôn ngữ khác thông qua tiếp xúc.
"The Norman French adstratum had a significant impact on the vocabulary of English."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Norman influence was a significant adstratum on the English language after 1066. |
Ảnh hưởng của người Norman là một tầng ngôn ngữ quan trọng đối với tiếng Anh sau năm 1066. |
| Phủ định | The linguistic committee did not consider the local dialect an adstratum to the standard language. |
Ủy ban ngôn ngữ không coi phương ngữ địa phương là một tầng ngôn ngữ đối với ngôn ngữ chuẩn. |
| Nghi vấn | Did the researchers determine that the French vocabulary was an adstratum in Louisiana Creole? |
Các nhà nghiên cứu có xác định rằng từ vựng tiếng Pháp là một tầng ngôn ngữ trong tiếng Creole Louisiana không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adstratum".
