substratum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An underlying layer or substance; a foundation.
Vietnamese Meaning
Một lớp hoặc chất nền bên dưới; một nền tảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old language formed the substratum of the modern dialect."
"Ngôn ngữ cổ đại tạo thành lớp nền của phương ngữ hiện đại."
-
"The cultural substratum of the region is very rich."
"Tầng nền văn hóa của khu vực này rất phong phú."
-
"The linguistic substratum influenced the pronunciation of the new language."
"Lớp nền ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách phát âm của ngôn ngữ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stratum | Lớp, tầng (một lớp riêng biệt của vật chất hoặc đối tượng). |
| Noun | substrate | Giá thể, chất nền (bề mặt hoặc vật liệu mà một sinh vật sống, phát triển hoặc lấy chất dinh dưỡng từ đó; hoặc vật liệu bị biến đổi bởi enzyme). |
| Verb | stratify | Phân tầng, sắp xếp thành lớp (sắp xếp hoặc phân loại cái gì đó thành các lớp). |
| Noun | stratification | Sự phân tầng, sự phân lớp (sự sắp xếp hoặc cấu trúc thành các lớp). |
| Noun | superstratum | Tầng trên (một lớp hoặc nền tảng nằm trên một lớp khác, thường trong ngữ cảnh ngôn ngữ học). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngôn ngữ học, 'substratum' đề cập đến ngôn ngữ hoặc các yếu tố ngôn ngữ ảnh hưởng đến một ngôn ngữ khác thông qua sự tiếp xúc ngôn ngữ. Nó thường chỉ ngôn ngữ bị thay thế nhưng để lại dấu vết trong ngôn ngữ chiếm ưu thế. Trong địa chất, nó chỉ lớp đá hoặc đất nằm bên dưới lớp bề mặt. Trong sinh học, nó là một chất mà trên đó một sinh vật sống hoặc phát triển, hoặc một chất được tác động bởi một enzyme.
Prepositions
'Substratum of' thường được dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của lớp nền. 'Substratum for' chỉ ra mục đích hoặc sự hỗ trợ mà lớp nền cung cấp. 'Substratum in' thường được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sự chứa đựng bên trong lớp nền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
linguistic linguistic substratum (nền ngôn ngữ)
-
cultural cultural substratum (nền văn hóa)
-
geological geological substratum (nền địa chất)
-
underlying underlying substratum (nền tảng tiềm ẩn)
-
ethnic ethnic substratum (nền tảng dân tộc)
-
a substratum a substratum of tradition (một nền tảng truyền thống)
-
a substratum a substratum of rock (một lớp đá nền)
-
form form a substratum (hình thành một lớp nền)
-
provide provide a substratum (cung cấp một lớp nền)
Idioms
-
the linguistic substratum theory
Thuyết nền ngôn ngữ
"The theory suggests that the differences in certain dialects can be traced back to the linguistic substratum of earlier inhabitants."
(Thuyết này cho rằng sự khác biệt trong một số phương ngữ có thể bắt nguồn từ nền ngôn ngữ của những cư dân trước đó.)
-
a substratum of truth
Một phần sự thật cơ bản/tiềm ẩn
"Despite the wild accusations, there might be a substratum of truth to her claims."
(Mặc dù có những lời buộc tội hoang đường, nhưng có thể có một phần sự thật cơ bản trong những tuyên bố của cô ấy.)
-
the substratum of reality
Bản chất nền tảng của thực tại
"Philosophers often debate about the substratum of reality, seeking to understand what truly underlies existence."
(Các nhà triết học thường tranh luận về bản chất nền tảng của thực tại, tìm cách hiểu điều gì thực sự nằm dưới sự tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substratum
Danh từMột lớp hoặc chất nền bên dưới; một nền tảng.
"The old language formed the substratum of the modern dialect."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient city, whose substratum reveals layers of civilization, is a fascinating subject for archaeologists. |
Thành phố cổ đại, mà lớp nền của nó cho thấy các tầng văn minh, là một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà khảo cổ học. |
| Phủ định | The theory, which does not consider the underlying substratum, is incomplete and potentially misleading. |
Lý thuyết, mà không xem xét lớp nền cơ bản, là không đầy đủ và có khả năng gây hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Is this the soil, the substratum of which supports such vibrant plant life? |
Đây có phải là đất, mà lớp nền của nó hỗ trợ sự sống thực vật rực rỡ như vậy không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old city, a historical substratum, revealed layers of Roman, medieval, and Renaissance architecture. |
Thành phố cổ, một nền tảng lịch sử, cho thấy các lớp kiến trúc La Mã, trung cổ và Phục hưng. |
| Phủ định | Despite extensive archaeological digs, the true nature of the original substratum, the cultural foundation of the society, remains elusive. |
Mặc dù khai quật khảo cổ rộng rãi, bản chất thực sự của tầng nền ban đầu, nền tảng văn hóa của xã hội, vẫn khó nắm bắt. |
| Nghi vấn | Considering the different soil compositions, does the substratum, the underlying rock layer, significantly influence the region's vegetation? |
Xét đến các thành phần đất khác nhau, liệu tầng nền, lớp đá bên dưới, có ảnh hưởng đáng kể đến thảm thực vật của khu vực không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cultural substratum is evident in their traditions. |
Tầng văn hóa cơ sở thể hiện rõ trong truyền thống của họ. |
| Phủ định | Is the substratum of the painting visible to the naked eye? |
Có thể nhìn thấy lớp nền của bức tranh bằng mắt thường không? |
| Nghi vấn | The new building isn't built on a stable substratum. |
Tòa nhà mới không được xây dựng trên một nền tảng vững chắc. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substratum".
