(Top Banner Ad)
adult-centered learning
C1
Danh từ C1 Giáo dục

adult-centered learning

UK: əˈdʌlt ˌsentəd ˈlɜːnɪŋ • US: əˈdʌlt ˌsentərd ˈlɜːrnɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

học tập lấy người lớn làm trung tâm phương pháp học tập dành cho người lớn giáo dục lấy người lớn làm trung tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to education that places the needs, interests, and experiences of adult learners at the center of the learning process.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận giáo dục đặt nhu cầu, sở thích và kinh nghiệm của người học trưởng thành vào trung tâm của quá trình học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adult-centered learning emphasizes self-direction and practical application of knowledge."

    "Học tập lấy người lớn làm trung tâm nhấn mạnh sự tự định hướng và ứng dụng thực tế của kiến thức."

  • "Many universities are adopting adult-centered learning approaches to better serve their older students."

    "Nhiều trường đại học đang áp dụng các phương pháp học tập lấy người lớn làm trung tâm để phục vụ tốt hơn cho sinh viên lớn tuổi của họ."

  • "Adult-centered learning often involves collaborative projects and real-world case studies."

    "Học tập lấy người lớn làm trung tâm thường bao gồm các dự án hợp tác và các nghiên cứu tình huống thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adult Người trưởng thành
Adjective Learner-centered Lấy người học làm trung tâm
Noun Adulthood Giai đoạn trưởng thành
Verb Center on Tập trung vào / Xoay quanh

Synonyms

andragogy (phương pháp sư phạm dành cho người lớn)learner-centered learning (học tập lấy người học làm trung tâm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus
Latin/Greek
centrum / kentron
Old English
leornung

Nguồn gốc từ học thuyết Andragogy

Thuật ngữ này bắt nguồn từ khái niệm 'Andragogy' (nghệ thuật và khoa học giúp người lớn học tập) do Malcolm Knowles phổ biến vào những năm 1970. Thay vì coi giáo viên là trung tâm như trong sư phạm truyền thống (Pedagogy), phương pháp này đặt nhu cầu và kinh nghiệm của người trưởng thành vào vị trí trung tâm.

Sự kết hợp các thành tố

'Adult-centered learning' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong lĩnh vực giáo dục, kết hợp giữa đối tượng (adult), triết lý giáo dục (centered) và quá trình tiếp nhận tri thức (learning).

Usage Note

Khác với 'child-centered learning' (học tập lấy trẻ em làm trung tâm), 'adult-centered learning' nhấn mạnh tính tự chủ, kinh nghiệm thực tế và khả năng tự định hướng của người học. Phương pháp này thường tập trung vào việc giải quyết vấn đề thực tế và áp dụng kiến thức vào cuộc sống hàng ngày.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Adult-centered learning is crucial in higher education.' (Học tập lấy người lớn làm trung tâm là rất quan trọng trong giáo dục đại học.) hoặc 'This program is designed for adult-centered learning.' (Chương trình này được thiết kế cho học tập lấy người lớn làm trung tâm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adult-centered learning
  • Promote promote adult-centered learning
    (thúc đẩy phương pháp học tập lấy người lớn làm trung tâm)
  • Implement implement adult-centered learning
    (triển khai việc học tập lấy người lớn làm trung tâm)
Adjective + adult-centered learning
  • Effective effective adult-centered learning
    (việc học lấy người lớn làm trung tâm hiệu quả)
  • Holistic holistic adult-centered learning
    (cách tiếp cận học tập lấy người lớn làm trung tâm một cách toàn diện)

Idioms

  • Self-directed learning

    Học tập tự định hướng

    "Adult-centered learning often relies on self-directed learning where students choose their own path."

    (Học tập lấy người lớn làm trung tâm thường dựa vào việc học tự định hướng, nơi học sinh tự chọn lộ trình cho mình.)

  • Hands-on experience

    Kinh nghiệm thực tiễn

    "Adult-centered learning prioritizes hands-on experience over theoretical lectures."

    (Học tập lấy người lớn làm trung tâm ưu tiên kinh nghiệm thực tế hơn là các bài giảng lý thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult-centered learning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận giáo dục đặt nhu cầu, sở thích và kinh nghiệm của người học trưởng thành vào trung tâm của quá trình học tập.

"Adult-centered learning emphasizes self-direction and practical application of knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult-centered learning".

Văn hóa học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Tại các nước phương Tây, 'adult-centered learning' là cốt lõi của phong trào học tập suốt đời. Nó phản ánh giá trị văn hóa về sự tự chủ và trách nhiệm cá nhân, nơi người lớn không chỉ là người tiếp nhận thụ động mà là người chủ động kiến tạo kiến thức.

Bình đẳng trong giáo dục

Khái niệm này thể hiện sự tôn trọng đối với kinh nghiệm sống của cá nhân. Trong môi trường công sở phương Tây, việc đào tạo nhân viên thường áp dụng mô hình này để đảm bảo sự tôn trọng lẫn nhau giữa người dạy và người học.