(Top Banner Ad)
experiential learning
C1
Danh từ C1 Giáo dục

experiential learning

UK: /ɪkˌspɪəriˈɛnʃəl ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ɪkˌspɪriˈɛnʃəl ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập trải nghiệm học tập dựa trên trải nghiệm học qua trải nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of learning through experience, and is more specifically defined as learning through reflection on doing.

Vietnamese Meaning

Quá trình học tập thông qua trải nghiệm, và được định nghĩa cụ thể hơn là học tập thông qua việc suy ngẫm về những gì đã làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experiential learning is an effective way to develop practical skills."

    "Học tập thông qua trải nghiệm là một cách hiệu quả để phát triển các kỹ năng thực tế."

  • "Many universities now incorporate experiential learning into their curriculum."

    "Nhiều trường đại học hiện nay đã tích hợp học tập thông qua trải nghiệm vào chương trình giảng dạy của họ."

  • "Internships are a great example of experiential learning."

    "Thực tập là một ví dụ tuyệt vời về học tập thông qua trải nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Noun experiment thí nghiệm
Verb experiment thử nghiệm
Adjective experimental có tính thử nghiệm, thuộc về thí nghiệm
Verb learn học, học hỏi
Noun learner người học
Noun learning sự học hỏi, việc học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experior (thử, kiểm tra)
English
experience (kinh nghiệm, trải nghiệm)
English
experiential (mang tính trải nghiệm)
Old English
leornian (học hỏi)
English
learning (sự học hỏi, việc học)

Nguồn gốc của 'Học tập trải nghiệm'

Cụm từ 'experiential learning' ghép từ 'experiential' và 'learning'. 'Experiential' bắt nguồn từ tiếng Latin 'experior' có nghĩa là 'thử, kiểm tra, trải qua', phát triển thành 'experience' (kinh nghiệm, trải nghiệm) trong tiếng Anh. 'Learning' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'leornian', có nghĩa là 'tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng'. Khi kết hợp, 'experiential learning' mô tả một phương pháp giáo dục hiện đại tập trung vào việc học qua thực hành, trải nghiệm trực tiếp chứ không chỉ đơn thuần là lý thuyết.

Usage Note

Experiential learning nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học bằng cách thực hành và trải nghiệm, thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động. Nó bao gồm việc tham gia vào các hoạt động, suy ngẫm về kinh nghiệm đó, rút ra bài học và áp dụng chúng vào các tình huống mới. Khác với 'rote learning' (học vẹt), experiential learning hướng đến việc hiểu sâu sắc và khả năng ứng dụng kiến thức.

Prepositions

through by

'Learning *through* experience' nhấn mạnh trải nghiệm là phương tiện để học hỏi. 'Learning *by* doing' nhấn mạnh hành động là yếu tố then chốt để thu nhận kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experiential learning
  • active active experiential learning
    (học tập trải nghiệm chủ động)
  • hands-on hands-on experiential learning
    (học tập trải nghiệm thực hành trực tiếp)
  • effective effective experiential learning
    (học tập trải nghiệm hiệu quả)
  • authentic authentic experiential learning
    (học tập trải nghiệm chân thực)
Verb + experiential learning
  • promote promote experiential learning
    (thúc đẩy học tập trải nghiệm)
  • facilitate facilitate experiential learning
    (tạo điều kiện cho học tập trải nghiệm)
  • integrate integrate experiential learning
    (tích hợp học tập trải nghiệm)
  • benefit from benefit from experiential learning
    (hưởng lợi từ học tập trải nghiệm)
experiential learning + Noun
  • approach experiential learning approach
    (phương pháp học tập trải nghiệm)
  • activities experiential learning activities
    (các hoạt động học tập trải nghiệm)
  • model experiential learning model
    (mô hình học tập trải nghiệm)
  • programs experiential learning programs
    (các chương trình học tập trải nghiệm)

Idioms

  • learning by doing

    học bằng cách thực hành/làm

    "The core principle of experiential learning is often summarized as learning by doing."

    (Nguyên tắc cốt lõi của học tập trải nghiệm thường được tóm tắt là học bằng cách thực hành.)

  • hands-on experience

    kinh nghiệm thực tế, thực hành trực tiếp

    "Experiential learning emphasizes providing students with hands-on experience in real-world settings."

    (Học tập trải nghiệm nhấn mạnh việc cung cấp cho học sinh kinh nghiệm thực tế trong các môi trường thực tế.)

  • real-world application

    ứng dụng vào thế giới thực

    "One of the key benefits of experiential learning is its focus on real-world application of knowledge."

    (Một trong những lợi ích chính của học tập trải nghiệm là sự tập trung vào việc ứng dụng kiến thức vào thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experiential learning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình học tập thông qua trải nghiệm, và được định nghĩa cụ thể hơn là học tập thông qua việc suy ngẫm về những gì đã làm.

"Experiential learning is an effective way to develop practical skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' experiential learning project was a resounding success.
Dự án học tập trải nghiệm của các sinh viên đã thành công vang dội.
Phủ định
That company's reliance on traditional methods, not the students' experiential learning, led to stagnation.
Sự phụ thuộc của công ty đó vào các phương pháp truyền thống, chứ không phải việc học tập trải nghiệm của sinh viên, đã dẫn đến sự trì trệ.
Nghi vấn
Is John and Mary's experiential learning approach significantly different from the other groups'?
Cách tiếp cận học tập trải nghiệm của John và Mary có khác biệt đáng kể so với các nhóm khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiential learning".

Triết lý của John Dewey

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, học tập trải nghiệm gắn liền với triết lý của nhà giáo dục người Mỹ John Dewey (thế kỷ 19-20). Ông là người ủng hộ mạnh mẽ phương pháp 'learning by doing' (học bằng cách thực hành), tin rằng giáo dục nên gắn liền với kinh nghiệm thực tế của học sinh và khuyến khích tư duy phản biện, giải quyết vấn đề. Triết lý này đã định hình nhiều mô hình giáo dục hiện đại.

Từ học thuộc lòng đến học trải nghiệm

Học tập trải nghiệm đại diện cho sự thay đổi lớn trong phương pháp giảng dạy ở nhiều nền văn hóa phương Tây, từ việc tập trung vào học thuộc lòng và nghe giảng sang việc khuyến khích sự tham gia tích cực, phát triển kỹ năng thực tế và tư duy phản biện. Các chương trình thực tập (internship) và học nghề (apprenticeship) là những ví dụ điển hình lâu đời của hình thức học tập này.