center on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To focus attention on something.
Vietnamese Meaning
Tập trung sự chú ý vào điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting will center on the new marketing strategy."
"Cuộc họp sẽ tập trung vào chiến lược marketing mới."
-
"His research centers on the effects of climate change."
"Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào các tác động của biến đổi khí hậu."
-
"The movie centers on the relationship between a mother and her daughter."
"Bộ phim tập trung vào mối quan hệ giữa một người mẹ và con gái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center | trung tâm, tâm điểm |
| Adjective | central | mang tính trung tâm, quan trọng nhất |
| Noun | centrality | vị trí trung tâm, tầm quan trọng chủ chốt |
| Verb | centralize | tập trung quyền lực hoặc quản lý về một mối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'center on' nhấn mạnh sự tập trung cao độ vào một chủ đề, vấn đề hoặc đối tượng cụ thể. Nó thường được dùng khi một cái gì đó là trọng tâm chính của cuộc thảo luận, nghiên cứu hoặc hoạt động. Khác với 'focus on' có nghĩa rộng hơn về việc hướng sự chú ý vào, 'center on' mang ý nghĩa trung tâm, cốt lõi hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' kết nối động từ 'center' với đối tượng được tập trung vào. Ví dụ: 'The debate will center on economic policy.' (Cuộc tranh luận sẽ tập trung vào chính sách kinh tế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
discussion discussions center on (các cuộc thảo luận tập trung vào)
-
debate the debate centers on (cuộc tranh luận xoay quanh)
-
plot the plot centers on (cốt truyện tập trung vào)
-
mainly mainly center on (chủ yếu tập trung vào)
-
primarily primarily center on (trước hết xoay quanh)
-
largely largely center on (phần lớn tập trung vào)
Idioms
-
center on the fact that
xoay quanh một thực tế là
"Their arguments center on the fact that the project is over budget."
(Lập luận của họ xoay quanh thực tế là dự án đang bị vượt ngân sách.)
-
center on the needs of
tập trung vào nhu cầu của
"The new policy must center on the needs of the local community."
(Chính sách mới phải tập trung vào nhu cầu của cộng đồng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
center on
Cụm động từTập trung sự chú ý vào điều gì đó.
"The meeting will center on the new marketing strategy."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's strategy centers on improving customer satisfaction. |
Chiến lược của công ty tập trung vào việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng. |
| Phủ định | The students' discussion doesn't center on the main topic. |
Cuộc thảo luận của các sinh viên không tập trung vào chủ đề chính. |
| Nghi vấn | Does John's research center on climate change? |
Nghiên cứu của John có tập trung vào biến đổi khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "center on".
