(Top Banner Ad)
center on
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

center on

UK: /ˈsentə ɒn/ • US: /ˈsentər ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào xoay quanh lấy làm trọng tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To focus attention on something.

Vietnamese Meaning

Tập trung sự chú ý vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting will center on the new marketing strategy."

    "Cuộc họp sẽ tập trung vào chiến lược marketing mới."

  • "His research centers on the effects of climate change."

    "Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào các tác động của biến đổi khí hậu."

  • "The movie centers on the relationship between a mother and her daughter."

    "Bộ phim tập trung vào mối quan hệ giữa một người mẹ và con gái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center trung tâm, tâm điểm
Adjective central mang tính trung tâm, quan trọng nhất
Noun centrality vị trí trung tâm, tầm quan trọng chủ chốt
Verb centralize tập trung quyền lực hoặc quản lý về một mối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kent-
Ancient Greek
kentron
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
center/centre

Mũi nhọn của chiếc compa

Từ 'center' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kentron', ban đầu dùng để chỉ cái mũi nhọn của chiếc compa. Khi bạn cắm mũi nhọn đó xuống giấy, nó trở thành điểm cố định để vẽ vòng tròn xung quanh. Hình ảnh này giải thích tại sao 'center on' mang nghĩa là mọi sự chú ý hoặc hoạt động đều tập trung và xoay quanh một điểm cốt yếu nhất.

Usage Note

Cụm động từ 'center on' nhấn mạnh sự tập trung cao độ vào một chủ đề, vấn đề hoặc đối tượng cụ thể. Nó thường được dùng khi một cái gì đó là trọng tâm chính của cuộc thảo luận, nghiên cứu hoặc hoạt động. Khác với 'focus on' có nghĩa rộng hơn về việc hướng sự chú ý vào, 'center on' mang ý nghĩa trung tâm, cốt lõi hơn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' kết nối động từ 'center' với đối tượng được tập trung vào. Ví dụ: 'The debate will center on economic policy.' (Cuộc tranh luận sẽ tập trung vào chính sách kinh tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + center on
  • discussion discussions center on
    (các cuộc thảo luận tập trung vào)
  • debate the debate centers on
    (cuộc tranh luận xoay quanh)
  • plot the plot centers on
    (cốt truyện tập trung vào)
Adverb + center on
  • mainly mainly center on
    (chủ yếu tập trung vào)
  • primarily primarily center on
    (trước hết xoay quanh)
  • largely largely center on
    (phần lớn tập trung vào)

Idioms

  • center on the fact that

    xoay quanh một thực tế là

    "Their arguments center on the fact that the project is over budget."

    (Lập luận của họ xoay quanh thực tế là dự án đang bị vượt ngân sách.)

  • center on the needs of

    tập trung vào nhu cầu của

    "The new policy must center on the needs of the local community."

    (Chính sách mới phải tập trung vào nhu cầu của cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

center on

Cụm động từ
Lật mặt

Tập trung sự chú ý vào điều gì đó.

"The meeting will center on the new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's strategy centers on improving customer satisfaction.
Chiến lược của công ty tập trung vào việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
The students' discussion doesn't center on the main topic.
Cuộc thảo luận của các sinh viên không tập trung vào chủ đề chính.
Nghi vấn
Does John's research center on climate change?
Nghiên cứu của John có tập trung vào biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "center on".

Thuyết Nhật Tâm (Heliocentrism)

Trong lịch sử khoa học phương Tây, sự thay đổi từ thuyết địa tâm sang thuyết nhật tâm (Mặt trời là trung tâm - 'The solar system centers on the Sun') đã thay đổi hoàn toàn thế giới quan, đề cao tư duy logic và bằng chứng khoa học.

Giáo dục lấy học sinh làm trung tâm

Khái niệm 'Student-centered learning' là một trụ cột trong giáo dục phương Tây hiện đại, nơi quá trình dạy và học phải 'center on' (xoay quanh) nhu cầu và sự phát triển cá nhân của người học thay vì chỉ dựa vào giáo viên.