(Top Banner Ad)
adult education oriented
B2
Tính từ B2 Giáo dục

adult education oriented

Nghĩa tiếng Việt

định hướng giáo dục người lớn hướng đến giáo dục người lớn tập trung vào giáo dục người lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused or directed towards adult education.

Vietnamese Meaning

Hướng đến hoặc tập trung vào giáo dục người lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program is adult education oriented, focusing on practical skills."

    "Chương trình này hướng đến giáo dục người lớn, tập trung vào các kỹ năng thực tế."

  • "The course is adult education oriented and provides valuable job skills."

    "Khóa học hướng đến giáo dục người lớn và cung cấp các kỹ năng làm việc có giá trị."

  • "We need more adult education oriented programs in this community."

    "Chúng ta cần nhiều chương trình hướng đến giáo dục người lớn hơn trong cộng đồng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adult education Giáo dục dành cho người lớn
Noun Orientation Sự định hướng
Adjective Education-oriented Định hướng giáo dục
Verb Orient Định hướng

Synonyms

adult-focused (tập trung vào người lớn)adult-centered (lấy người lớn làm trung tâm)

Antonyms

child-oriented (hướng đến trẻ em)

Related Words

lifelong learning (học tập suốt đời)adult learner (người học là người lớn)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus (grown up) + educatio (bringing up) + orientem (rising/east)
Middle English/French
adult + education + orienter
Modern English
adult education oriented

Sự kết hợp của các khái niệm hiện đại

Cụm từ này là một tổ hợp tính từ hiện đại. 'Adult' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adultus' (đã trưởng thành). 'Education' từ 'educare' (dẫn dắt/nuôi dưỡng). 'Oriented' bắt nguồn từ việc xác định phương hướng theo phía đông (Orient). Trong thế kỷ 20, khi nhu cầu học tập suốt đời tăng cao, cụm từ này được hình thành để mô tả các chương trình hoặc tổ chức tập trung đặc biệt vào đối tượng người đã đi làm hoặc người lớn tuổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình, chính sách, hoặc tài liệu được thiết kế đặc biệt cho người học là người lớn. Nó nhấn mạnh sự phù hợp và đáp ứng nhu cầu của đối tượng người học trưởng thành.

Prepositions

towards to at

'oriented towards' nhấn mạnh sự hướng đến một mục tiêu cụ thể. 'oriented to' thường được dùng để chỉ sự điều chỉnh cho phù hợp với một đối tượng hoặc mục đích nhất định. 'oriented at' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + adult education oriented
  • Highly highly adult education oriented
    (Rất chú trọng vào giáo dục người lớn)
  • Primarily primarily adult education oriented
    (Chủ yếu định hướng vào giáo dục người lớn)
Noun + adult education oriented
  • Curriculum an adult education oriented curriculum
    (Một chương trình giảng dạy định hướng giáo dục người lớn)
  • Policy adult education oriented policy
    (Chính sách hướng tới giáo dục người lớn)

Idioms

  • Lifelong learning

    Học tập suốt đời

    "An adult education oriented approach promotes lifelong learning."

    (Một cách tiếp cận định hướng giáo dục người lớn sẽ thúc đẩy việc học tập suốt đời.)

  • Never too old to learn

    Không bao giờ là quá già để học

    "Being adult education oriented means believing you're never too old to learn."

    (Có tư duy định hướng giáo dục người lớn nghĩa là tin rằng không bao giờ là quá già để học hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult education oriented

Tính từ
Lật mặt

Hướng đến hoặc tập trung vào giáo dục người lớn.

"The program is adult education oriented, focusing on practical skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has always oriented its policies towards adult education.
Chính phủ luôn hướng các chính sách của mình tới giáo dục người lớn.
Phủ định
The school has not oriented its curriculum towards adult education completely.
Trường học vẫn chưa định hướng hoàn toàn chương trình giảng dạy của mình theo hướng giáo dục người lớn.
Nghi vấn
Has the organization oriented its resources towards adult education in recent years?
Tổ chức đã định hướng các nguồn lực của mình cho giáo dục người lớn trong những năm gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult education oriented".

Văn hóa học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Tại các quốc gia phương Tây, khái niệm 'adult education oriented' rất phổ biến vì hệ thống giáo dục được thiết kế để hỗ trợ người lớn quay lại trường học (ví dụ: Community Colleges ở Mỹ), giúp họ chuyển đổi nghề nghiệp hoặc nâng cao kỹ năng ở bất kỳ độ tuổi nào.

Sự linh hoạt trong giáo dục phương Tây

Các tổ chức có định hướng này thường ưu tiên tính linh hoạt, chẳng hạn như các lớp học buổi tối hoặc khóa học trực tuyến, phản ánh giá trị coi trọng việc cân bằng giữa công việc, gia đình và sự phát triển cá nhân.