(Top Banner Ad)
adult education
B1
Danh từ B1 Giáo dục

adult education

UK: /əˈdʌlt ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /əˈdʌlt ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục người lớn giáo dục thường xuyên đào tạo người lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education for adults, especially those who have completed their compulsory schooling.

Vietnamese Meaning

Giáo dục dành cho người lớn, đặc biệt là những người đã hoàn thành chương trình học bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing more in adult education programs to improve the workforce's skills."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào các chương trình giáo dục người lớn để nâng cao kỹ năng của lực lượng lao động."

  • "Adult education can help people gain new skills and improve their job prospects."

    "Giáo dục người lớn có thể giúp mọi người có được những kỹ năng mới và cải thiện triển vọng công việc của họ."

  • "Many community colleges offer adult education courses in a variety of subjects."

    "Nhiều trường cao đẳng cộng đồng cung cấp các khóa học giáo dục người lớn về nhiều môn học khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adult người lớn, người trưởng thành
Noun adulthood tuổi trưởng thành
Verb educate giáo dục, đào tạo
Noun educator nhà giáo dục
Adjective educational có tính giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (to grow) + *deuk- (to lead)
Latin
adultus (grown up) + educatio (a breeding, bringing up)
Middle French
adulte + éducation
Modern English
adult education (first recorded use in 1790s)

Sự kết hợp của Trưởng thành và Dẫn dắt

Từ 'adult' bắt nguồn từ gốc Latin 'adultus' có nghĩa là 'đã lớn', trong khi 'education' đến từ 'educare' mang nghĩa 'dẫn dắt hoặc nuôi dưỡng'. Khái niệm 'adult education' nảy sinh mạnh mẽ từ thời Cách mạng Công nghiệp khi nhu cầu đào tạo lại kỹ năng cho công nhân trưởng thành trở nên cấp thiết.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc học tập suốt đời và phát triển kỹ năng sau khi người học đã rời khỏi hệ thống giáo dục chính quy. Nó bao gồm nhiều hình thức học tập khác nhau, từ các khóa học kỹ năng thực hành đến các chương trình cấp bằng.

Prepositions

in for

"in" dùng để chỉ lĩnh vực học tập cụ thể (e.g., adult education in mathematics). "for" dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của giáo dục (e.g., adult education for career advancement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult education
  • vocational vocational adult education
    (giáo dục nghề nghiệp cho người lớn)
  • continuing continuing adult education
    (giáo dục thường xuyên cho người lớn)
  • formal formal adult education
    (giáo dục người lớn chính quy)
Verb + adult education
  • provide provide adult education
    (cung cấp dịch vụ giáo dục cho người lớn)
  • promote promote adult education
    (thúc đẩy giáo dục người lớn)
  • access access adult education
    (tiếp cận giáo dục người lớn)

Idioms

  • lifelong learning

    học tập suốt đời

    "The government is investing in adult education to encourage lifelong learning."

    (Chính phủ đang đầu tư vào giáo dục người lớn để khuyến khích việc học tập suốt đời.)

  • night school

    trường học ban đêm (thường dành cho người lớn đi làm)

    "He earned his degree by attending night school for four years."

    (Anh ấy đã lấy được bằng nhờ học trường đêm trong suốt bốn năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục dành cho người lớn, đặc biệt là những người đã hoàn thành chương trình học bắt buộc.

"The government is investing more in adult education programs to improve the workforce's skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If adults commit to adult education, they often improve their career prospects.
Nếu người lớn cam kết tham gia giáo dục người lớn, họ thường cải thiện triển vọng nghề nghiệp của mình.
Phủ định
When adult education programs are underfunded, they don't reach as many people.
Khi các chương trình giáo dục người lớn bị thiếu vốn, chúng không tiếp cận được nhiều người.
Nghi vấn
If people participate in adult education, do they feel more confident?
Nếu mọi người tham gia giáo dục người lớn, họ có cảm thấy tự tin hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is interested in adult education.
Cô ấy quan tâm đến giáo dục người lớn.
Phủ định
Do they not offer adult education at this community center?
Có phải họ không cung cấp giáo dục người lớn tại trung tâm cộng đồng này không?
Nghi vấn
Is adult education beneficial for career advancement?
Giáo dục người lớn có lợi cho việc thăng tiến sự nghiệp không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been investing in adult education programs before the economic crisis hit.
Chính phủ đã và đang đầu tư vào các chương trình giáo dục người lớn trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra.
Phủ định
The local community hadn't been focusing on adult education until the factory closures.
Cộng đồng địa phương đã không tập trung vào giáo dục người lớn cho đến khi các nhà máy đóng cửa.
Nghi vấn
Had the organization been providing adult education courses before the new funding arrived?
Tổ chức đã cung cấp các khóa học giáo dục người lớn trước khi nguồn tài trợ mới đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult education".

Khái niệm 'Second Chance Education'

Tại các nước phương Tây, adult education thường được gọi là 'giáo dục cơ hội thứ hai'. Nó cho phép những người đã bỏ lỡ việc học thời trẻ hoặc muốn chuyển nghề có cơ hội đạt được bằng cấp học thuật hoặc kỹ năng mới mà không bị giới hạn bởi tuổi tác.

Community Colleges (Trường Cao đẳng Cộng đồng)

Tại Mỹ, các trường Community Colleges đóng vai trò trung tâm trong adult education, cung cấp các khóa học giá rẻ, linh hoạt từ kỹ năng tin học cơ bản đến các chứng chỉ chuyên môn cho mọi đối tượng trong cộng đồng.