(Top Banner Ad)
lifelong learning
C1
Danh từ C1 Giáo dục

lifelong learning

UK: /ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈlaɪflɔŋ ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập suốt đời học tập liên tục tự học trọn đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ongoing, voluntary, and self-motivated pursuit of knowledge for either personal or professional reasons.

Vietnamese Meaning

Việc theo đuổi kiến thức liên tục, tự nguyện và có động lực từ bên trong, vì lý do cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lifelong learning is essential for staying competitive in today's rapidly changing job market."

    "Học tập suốt đời là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh trong thị trường việc làm đang thay đổi nhanh chóng ngày nay."

  • "The company encourages lifelong learning by providing employees with access to online courses and workshops."

    "Công ty khuyến khích học tập suốt đời bằng cách cung cấp cho nhân viên quyền truy cập vào các khóa học và hội thảo trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống
Adjective lifelong suốt đời
Verb learn học hỏi
Noun learner người học
Noun learning việc học tập

Synonyms

Antonyms

formal education (in some contexts) (giáo dục chính quy (trong một số ngữ cảnh))

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'Lifelong Learning'

Thuật ngữ 'lifelong learning' không có một nguồn gốc duy nhất mà nó phát triển dần dần từ các ý tưởng về giáo dục thường xuyên và học tập suốt đời. Nó trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi xã hội bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của việc học tập liên tục để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thế giới.

Usage Note

Lifelong learning nhấn mạnh quá trình học tập liên tục trong suốt cuộc đời, không bị giới hạn bởi độ tuổi, môi trường hay mục đích cụ thể. Nó bao hàm cả việc học chính quy (formal learning) và phi chính quy (informal learning). Khác với 'education' (giáo dục) thường ám chỉ quá trình học tập có cấu trúc và được chứng nhận, 'lifelong learning' đề cao sự chủ động và tự định hướng của người học.

Prepositions

in for

'Lifelong learning in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề của việc học tập suốt đời (ví dụ: lifelong learning in technology). 'Lifelong learning for' dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc học tập suốt đời (ví dụ: lifelong learning for career advancement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifelong learning
  • active active lifelong learning
    (học tập suốt đời một cách chủ động)
  • promote promote lifelong learning
    (thúc đẩy việc học tập suốt đời)
  • support support lifelong learning
    (hỗ trợ việc học tập suốt đời)
Verb + lifelong learning
  • embrace embrace lifelong learning
    (nắm lấy/chấp nhận việc học tập suốt đời)
  • commit to commit to lifelong learning
    (cam kết với việc học tập suốt đời)
Lifelong learning + Noun
  • lifelong learning lifelong learning skills
    (các kỹ năng học tập suốt đời)
  • lifelong learning lifelong learning process
    (quá trình học tập suốt đời)

Idioms

  • Learning is a lifelong journey

    Học tập là một hành trình dài suốt cuộc đời

    "Embracing new skills is essential because learning is a lifelong journey."

    (Tiếp thu các kỹ năng mới là rất cần thiết bởi vì học tập là một hành trình dài suốt cuộc đời.)

  • Never stop learning

    Không bao giờ ngừng học hỏi

    "In this rapidly changing world, you should never stop learning."

    (Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, bạn không bao giờ nên ngừng học hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifelong learning

Danh từ
Lật mặt

Việc theo đuổi kiến thức liên tục, tự nguyện và có động lực từ bên trong, vì lý do cá nhân hoặc nghề nghiệp.

"Lifelong learning is essential for staying competitive in today's rapidly changing job market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifelong learning".

Xã hội học tập

Khái niệm 'xã hội học tập' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường mà mọi người có cơ hội học tập liên tục trong suốt cuộc đời. Điều này bao gồm việc tiếp cận giáo dục, đào tạo và các nguồn lực học tập khác nhau cho tất cả mọi người, không phân biệt tuổi tác, trình độ học vấn hoặc hoàn cảnh kinh tế.

Học tập chủ động

Ở nhiều nước phương Tây, học tập chủ động (active learning) được khuyến khích mạnh mẽ. Sinh viên và người học được khuyến khích tự tìm tòi, đặt câu hỏi, và tham gia vào các hoạt động thực hành để hiểu sâu sắc hơn về kiến thức, thay vì chỉ nghe giảng một cách thụ động.