lifelong learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ongoing, voluntary, and self-motivated pursuit of knowledge for either personal or professional reasons.
Vietnamese Meaning
Việc theo đuổi kiến thức liên tục, tự nguyện và có động lực từ bên trong, vì lý do cá nhân hoặc nghề nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lifelong learning is essential for staying competitive in today's rapidly changing job market."
"Học tập suốt đời là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh trong thị trường việc làm đang thay đổi nhanh chóng ngày nay."
-
"The company encourages lifelong learning by providing employees with access to online courses and workshops."
"Công ty khuyến khích học tập suốt đời bằng cách cung cấp cho nhân viên quyền truy cập vào các khóa học và hội thảo trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Lifelong learning nhấn mạnh quá trình học tập liên tục trong suốt cuộc đời, không bị giới hạn bởi độ tuổi, môi trường hay mục đích cụ thể. Nó bao hàm cả việc học chính quy (formal learning) và phi chính quy (informal learning). Khác với 'education' (giáo dục) thường ám chỉ quá trình học tập có cấu trúc và được chứng nhận, 'lifelong learning' đề cao sự chủ động và tự định hướng của người học.
Prepositions
'Lifelong learning in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề của việc học tập suốt đời (ví dụ: lifelong learning in technology). 'Lifelong learning for' dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc học tập suốt đời (ví dụ: lifelong learning for career advancement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active lifelong learning (học tập suốt đời một cách chủ động)
-
promote promote lifelong learning (thúc đẩy việc học tập suốt đời)
-
support support lifelong learning (hỗ trợ việc học tập suốt đời)
-
embrace embrace lifelong learning (nắm lấy/chấp nhận việc học tập suốt đời)
-
commit to commit to lifelong learning (cam kết với việc học tập suốt đời)
-
lifelong learning lifelong learning skills (các kỹ năng học tập suốt đời)
-
lifelong learning lifelong learning process (quá trình học tập suốt đời)
Idioms
-
Learning is a lifelong journey
Học tập là một hành trình dài suốt cuộc đời
"Embracing new skills is essential because learning is a lifelong journey."
(Tiếp thu các kỹ năng mới là rất cần thiết bởi vì học tập là một hành trình dài suốt cuộc đời.)
-
Never stop learning
Không bao giờ ngừng học hỏi
"In this rapidly changing world, you should never stop learning."
(Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, bạn không bao giờ nên ngừng học hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lifelong learning
Danh từViệc theo đuổi kiến thức liên tục, tự nguyện và có động lực từ bên trong, vì lý do cá nhân hoặc nghề nghiệp.
"Lifelong learning is essential for staying competitive in today's rapidly changing job market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifelong learning".
