(Top Banner Ad)
learning
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Tâm lý học

learning

UK: /ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập sự học việc học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acquisition of knowledge or skills through study, experience, or being taught.

Vietnamese Meaning

Sự tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy dỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lifelong learning is essential for staying competitive in today's job market."

    "Học tập suốt đời là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường việc làm ngày nay."

  • "Online learning has become increasingly popular."

    "Học trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."

  • "He has a passion for lifelong learning."

    "Anh ấy có niềm đam mê với việc học tập suốt đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, tiếp thu
Noun learner người học
Adjective learned uyên bác, có học thức
Adjective learnable có thể học được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*liznōną
Old English
leornian
English
learn
English
learning

Nguồn gốc của 'Learning'

Từ 'learning' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'leornian,' có nghĩa là 'thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng.' Nó liên quan đến từ 'lore,' có nghĩa là kiến thức hoặc sự uyên bác. Ý tưởng cốt lõi là sự tích lũy kiến thức thông qua nỗ lực và kinh nghiệm.

Usage Note

Learning là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình học tập nói chung. Nó có thể được sử dụng như một danh từ đếm được để chỉ một bài học hoặc một điều gì đó được học. Thường được sử dụng để chỉ một quá trình liên tục và chủ động.

Prepositions

about from by

about: học về một chủ đề cụ thể. from: học từ ai đó hoặc điều gì đó. by: học bằng cách làm gì đó (ví dụ: learning by doing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning
  • deep deep learning
    (học sâu)
  • difficult difficult learning
    (việc học khó khăn)
  • lifelong lifelong learning
    (học tập suốt đời)
Verb + learning
  • facilitate facilitate learning
    (tạo điều kiện học tập)
  • improve improve learning
    (cải thiện việc học)
  • enhance enhance learning
    (nâng cao việc học)
Adverb + learning
  • actively actively learning
    (chủ động học tập)
  • quickly quickly learning
    (học nhanh chóng)

Idioms

  • learn the ropes

    học hỏi những điều cơ bản, làm quen với công việc

    "It takes time to learn the ropes in a new job."

    (Cần thời gian để học hỏi những điều cơ bản trong một công việc mới.)

  • live and learn

    sống để học hỏi, đời là một trường học

    "I made a mistake, but live and learn."

    (Tôi đã mắc lỗi, nhưng đời là một trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning

Danh từ
Lật mặt

Sự tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy dỗ.

"Lifelong learning is essential for staying competitive in today's job market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While learning new languages is challenging, it is also very rewarding.
Mặc dù việc học ngôn ngữ mới đầy thử thách, nhưng nó cũng rất bổ ích.
Phủ định
Unless you are actively learning something new, your mind will become stagnant.
Trừ khi bạn chủ động học một điều gì đó mới, tâm trí của bạn sẽ trở nên trì trệ.
Nghi vấn
Because learning is a continuous process, shouldn't we always strive to improve ourselves?
Bởi vì học tập là một quá trình liên tục, chúng ta có nên luôn cố gắng để cải thiện bản thân không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lifelong learning is essential for personal growth.
Học tập suốt đời là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Phủ định
There is no learning without making mistakes.
Không có học tập nếu không mắc lỗi.
Nghi vấn
Is learning a new language difficult?
Học một ngôn ngữ mới có khó không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is learning a new language to broaden his opportunities.
Anh ấy đang học một ngôn ngữ mới để mở rộng cơ hội của mình.
Phủ định
They are not learning the importance of teamwork; it's affecting their project.
Họ không học được tầm quan trọng của làm việc nhóm; điều đó đang ảnh hưởng đến dự án của họ.
Nghi vấn
Is she learning from her mistakes, or will she repeat them?
Cô ấy có đang học hỏi từ những sai lầm của mình không, hay cô ấy sẽ lặp lại chúng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is learning English grammar diligently.
Cô ấy đang học ngữ pháp tiếng Anh một cách siêng năng.
Phủ định
They are not learning enough about the local culture before their trip.
Họ không tìm hiểu đủ về văn hóa địa phương trước chuyến đi của mình.
Nghi vấn
What are you learning in your computer science class?
Bạn đang học gì trong lớp khoa học máy tính của bạn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to continue learning French next year.
Cô ấy sẽ tiếp tục học tiếng Pháp vào năm tới.
Phủ định
They are not going to learn how to play the piano.
Họ sẽ không học cách chơi đàn piano.
Nghi vấn
Are you going to learn more about the topic?
Bạn có định tìm hiểu thêm về chủ đề này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was learning to play the piano yesterday afternoon.
Cô ấy đang học chơi piano chiều hôm qua.
Phủ định
They were not learning new vocabulary during the lesson.
Họ đã không học từ vựng mới trong suốt bài học.
Nghi vấn
Were you learning about the solar system in science class?
Có phải bạn đã học về hệ mặt trời trong lớp khoa học không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is learning English every day.
Cô ấy đang học tiếng Anh mỗi ngày.
Phủ định
He does not learn quickly.
Anh ấy không học nhanh chóng.
Nghi vấn
Do they learn from their mistakes?
Họ có học từ những sai lầm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning".

Tầm quan trọng của Giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục được coi là chìa khóa để thành công và phát triển cá nhân. Việc học tập không chỉ giới hạn trong trường học mà còn là một quá trình liên tục suốt đời.

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Học tập suốt đời là một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh việc tiếp tục học hỏi và phát triển kỹ năng mới trong suốt cuộc đời, không chỉ để thăng tiến trong công việc mà còn để mở rộng kiến thức và nâng cao chất lượng cuộc sống.