adult-oriented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed or intended for adults; containing themes, language, or situations suitable only for adults.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế hoặc dành cho người lớn; chứa các chủ đề, ngôn ngữ hoặc tình huống chỉ phù hợp với người lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website features adult-oriented content."
"Trang web này có nội dung hướng đến người lớn."
-
"This game is adult-oriented and contains violence."
"Trò chơi này hướng đến người lớn và có chứa yếu tố bạo lực."
-
"The film festival includes several adult-oriented films."
"Liên hoan phim bao gồm một số phim hướng đến người lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Adult | Người lớn, người trưởng thành |
| Noun | Adulthood | Giai đoạn trưởng thành |
| Verb | Orient | Định hướng |
| Noun | Orientation | Sự định hướng |
| Adjective | Adult-themed | Có chủ đề dành cho người lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả nội dung giải trí (phim ảnh, trò chơi, sách), sản phẩm, hoặc dịch vụ không phù hợp cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Nhấn mạnh tính chất trưởng thành, đôi khi liên quan đến nội dung tình dục, bạo lực, hoặc các vấn đề phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
content adult-oriented content (nội dung dành cho người lớn)
-
programming adult-oriented programming (các chương trình (truyền hình) dành cho người lớn)
-
establishment adult-oriented establishment (cơ sở kinh doanh dành cho người lớn (bar, vũ trường, vv.))
-
restrict restrict adult-oriented websites (hạn chế các trang web dành cho người lớn)
-
regulate regulate adult-oriented businesses (điều chỉnh/quản lý các doanh nghiệp dành cho người lớn)
Idioms
-
Parental advisory
Cảnh báo dành cho phụ huynh (thường đi kèm với nội dung adult-oriented)
"This CD carries a parental advisory label for its adult-oriented lyrics."
(Đĩa CD này có nhãn cảnh báo phụ huynh vì lời bài hát có nội dung dành cho người lớn.)
-
Not Safe For Work (NSFW)
Không an toàn để xem tại nơi công sở (thường chỉ nội dung adult-oriented)
"The link was marked as NSFW because it contained adult-oriented images."
(Đường dẫn đó được đánh dấu là NSFW vì nó chứa hình ảnh dành cho người lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult-oriented
AdjectiveĐược thiết kế hoặc dành cho người lớn; chứa các chủ đề, ngôn ngữ hoặc tình huống chỉ phù hợp với người lớn.
"The website features adult-oriented content."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the film was adult-oriented, many teenagers watched it because of the actors. |
Mặc dù bộ phim hướng đến đối tượng người lớn, nhiều thanh thiếu niên đã xem nó vì các diễn viên. |
| Phủ định | Even though the content is adult-oriented, it doesn't mean it lacks artistic value. |
Mặc dù nội dung hướng đến người lớn, điều đó không có nghĩa là nó thiếu giá trị nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Since the show is adult-oriented, do you think it should be broadcast after 10 PM? |
Vì chương trình hướng đến người lớn, bạn có nghĩ rằng nó nên được phát sóng sau 10 giờ tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult-oriented".
