(Top Banner Ad)
adult-oriented
B2
Adjective B2 Giải trí, Truyền thông, Xã hội

adult-oriented

UK: /əˈdʌlt ˈɔːriˌentɪd/ • US: /əˈdʌlt ˈɔːriˌentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng đến người lớn dành cho người lớn có nội dung người lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or intended for adults; containing themes, language, or situations suitable only for adults.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc dành cho người lớn; chứa các chủ đề, ngôn ngữ hoặc tình huống chỉ phù hợp với người lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website features adult-oriented content."

    "Trang web này có nội dung hướng đến người lớn."

  • "This game is adult-oriented and contains violence."

    "Trò chơi này hướng đến người lớn và có chứa yếu tố bạo lực."

  • "The film festival includes several adult-oriented films."

    "Liên hoan phim bao gồm một số phim hướng đến người lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adult Người lớn, người trưởng thành
Noun Adulthood Giai đoạn trưởng thành
Verb Orient Định hướng
Noun Orientation Sự định hướng
Adjective Adult-themed Có chủ đề dành cho người lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền thông, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (to grow, nourish)
Latin
adultus (grown up)
Latin
oriens (the rising sun, east)
English
adult-oriented (1950s compound)

Sự kết hợp của hai khái niệm

Từ 'adult' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adultus', có nghĩa là đã trưởng thành. Trong khi đó, 'oriented' bắt nguồn từ việc xác định phương hướng theo hướng Đông (orient). Khi kết hợp lại vào giữa thế kỷ 20, cụm từ này ban đầu được sử dụng để mô tả các nội dung giải trí hoặc dịch vụ được thiết kế chuyên biệt cho thị hiếu và tâm lý của người trưởng thành, thay vì cho trẻ em.

Uyển ngữ trong ngôn ngữ

Cụm từ này thường được dùng như một phép uyển ngữ (euphemism) để ám chỉ các nội dung có tính chất nhạy cảm hoặc khiêu dâm mà không cần dùng những từ ngữ quá thô thiển, giúp việc giao tiếp trong kinh doanh và truyền thông trở nên lịch sự hơn.

Usage Note

Thường dùng để mô tả nội dung giải trí (phim ảnh, trò chơi, sách), sản phẩm, hoặc dịch vụ không phù hợp cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Nhấn mạnh tính chất trưởng thành, đôi khi liên quan đến nội dung tình dục, bạo lực, hoặc các vấn đề phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

adult-oriented + Noun
  • content adult-oriented content
    (nội dung dành cho người lớn)
  • programming adult-oriented programming
    (các chương trình (truyền hình) dành cho người lớn)
  • establishment adult-oriented establishment
    (cơ sở kinh doanh dành cho người lớn (bar, vũ trường, vv.))
Verb + adult-oriented
  • restrict restrict adult-oriented websites
    (hạn chế các trang web dành cho người lớn)
  • regulate regulate adult-oriented businesses
    (điều chỉnh/quản lý các doanh nghiệp dành cho người lớn)

Idioms

  • Parental advisory

    Cảnh báo dành cho phụ huynh (thường đi kèm với nội dung adult-oriented)

    "This CD carries a parental advisory label for its adult-oriented lyrics."

    (Đĩa CD này có nhãn cảnh báo phụ huynh vì lời bài hát có nội dung dành cho người lớn.)

  • Not Safe For Work (NSFW)

    Không an toàn để xem tại nơi công sở (thường chỉ nội dung adult-oriented)

    "The link was marked as NSFW because it contained adult-oriented images."

    (Đường dẫn đó được đánh dấu là NSFW vì nó chứa hình ảnh dành cho người lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult-oriented

Adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc dành cho người lớn; chứa các chủ đề, ngôn ngữ hoặc tình huống chỉ phù hợp với người lớn.

"The website features adult-oriented content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the film was adult-oriented, many teenagers watched it because of the actors.
Mặc dù bộ phim hướng đến đối tượng người lớn, nhiều thanh thiếu niên đã xem nó vì các diễn viên.
Phủ định
Even though the content is adult-oriented, it doesn't mean it lacks artistic value.
Mặc dù nội dung hướng đến người lớn, điều đó không có nghĩa là nó thiếu giá trị nghệ thuật.
Nghi vấn
Since the show is adult-oriented, do you think it should be broadcast after 10 PM?
Vì chương trình hướng đến người lớn, bạn có nghĩ rằng nó nên được phát sóng sau 10 giờ tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult-oriented".

Hệ thống phân loại nội dung

Tại các quốc gia phương Tây, khái niệm 'adult-oriented' gắn liền với các hệ thống xếp hạng như MPAA (phim) hoặc ESRB (trò chơi điện tử). Những nội dung này thường bị giới hạn độ tuổi nghiêm ngặt (như nhãn R hoặc M) để đảm bảo trẻ em không tiếp cận được các chủ đề bạo lực hoặc nhạy cảm.

Vùng đệm quy hoạch

Trong quy hoạch đô thị tại Mỹ và Châu Âu, các 'adult-oriented businesses' thường phải tuân thủ luật phân vùng (zoning laws) khắt khe, không được đặt gần trường học hoặc khu dân cư để duy trì môi trường lành mạnh cho trẻ em.