adult pig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con lợn đã trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The adult pig weighed over 200 kilograms."
"Con lợn trưởng thành đó nặng hơn 200 ki-lô-gam."
-
"Farmers raise adult pigs for meat production."
"Nông dân nuôi lợn trưởng thành để sản xuất thịt."
-
"The adult pig is ready for breeding."
"Con lợn trưởng thành đã sẵn sàng để sinh sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những con lợn đã đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt sinh học, thường là trên 6 tháng tuổi. Sắc thái nghĩa đơn giản, thường dùng trong các bối cảnh liên quan đến chăn nuôi, nông nghiệp, hoặc sinh học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mature a mature adult pig (một con lợn trưởng thành hoàn chỉnh)
-
domestic a domestic adult pig (một con lợn nhà trưởng thành)
-
massive a massive adult pig (một con lợn trưởng thành to lớn)
-
slaughter slaughter an adult pig (mổ/thịt một con lợn trưởng thành)
-
breed breed adult pigs (nhân giống lợn trưởng thành)
-
raise raise an adult pig (nuôi một con lợn trưởng thành)
Idioms
-
When pigs fly
Một điều không tưởng, không bao giờ xảy ra
"I'll finish this project on time when pigs fly!"
(Tôi sẽ hoàn thành dự án này đúng hạn khi nào mặt trời mọc đằng Tây!)
-
Buy a pig in a poke
Mua một vật mà không xem kỹ, mua nhầm đồ kém chất lượng
"Buying a used car online can be like buying a pig in a poke."
(Mua xe cũ trên mạng có thể giống như việc mua đồ mà không kiểm tra kỹ vậy.)
-
Sweat like a pig
Đổ mồ hôi như tắm
"I was sweating like a pig after the workout."
(Tôi đổ mồ hôi như tắm sau khi tập thể dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult pig
Danh từ ghépMột con lợn đã trưởng thành.
"The adult pig weighed over 200 kilograms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult pig".
