(Top Banner Ad)
adult pig
A2
Danh từ ghép A2 Động vật học, Nông nghiệp

adult pig

UK: /əˈdʌlt pɪɡ/ • US: /əˈdʌlt pɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lợn trưởng thành heo trưởng thành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fully grown pig.

Vietnamese Meaning

Một con lợn đã trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adult pig weighed over 200 kilograms."

    "Con lợn trưởng thành đó nặng hơn 200 ki-lô-gam."

  • "Farmers raise adult pigs for meat production."

    "Nông dân nuôi lợn trưởng thành để sản xuất thịt."

  • "The adult pig is ready for breeding."

    "Con lợn trưởng thành đã sẵn sàng để sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Piglet Lợn con
Adjective Piggish Tham ăn hoặc bẩn thỉu (như lợn)
Adjective Pigheaded Bướng bỉnh, cứng đầu
Noun Piggery Chuồng lợn hoặc nơi nuôi lợn

Synonyms

mature pig (lợn trưởng thành)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (grow) / *peig- (bad/evil)
Latin
adultus (grown up)
Old English
picga (young pig)
Middle English
pigge (swine)

Sự thay đổi về ý nghĩa

Trong tiếng Anh cổ, 'pig' ban đầu chỉ dùng để gọi lợn con (piglets). Các con lợn trưởng thành lúc bấy giờ được gọi là 'swine' hoặc 'hog'. Tuy nhiên, đến khoảng thế kỷ 16, 'pig' bắt đầu được dùng phổ biến để chỉ cả loài lợn, bất kể độ tuổi.

Nguồn gốc từ 'Adult'

Từ 'adult' xuất phát từ quá khứ phân từ của động từ Latin 'adolescere', có nghĩa là 'trưởng thành'. Khi kết hợp với 'pig', nó phân biệt rõ ràng giữa con vật đã phát triển hoàn thiện và lợn con.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những con lợn đã đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt sinh học, thường là trên 6 tháng tuổi. Sắc thái nghĩa đơn giản, thường dùng trong các bối cảnh liên quan đến chăn nuôi, nông nghiệp, hoặc sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult pig
  • mature a mature adult pig
    (một con lợn trưởng thành hoàn chỉnh)
  • domestic a domestic adult pig
    (một con lợn nhà trưởng thành)
  • massive a massive adult pig
    (một con lợn trưởng thành to lớn)
Verb + adult pig
  • slaughter slaughter an adult pig
    (mổ/thịt một con lợn trưởng thành)
  • breed breed adult pigs
    (nhân giống lợn trưởng thành)
  • raise raise an adult pig
    (nuôi một con lợn trưởng thành)

Idioms

  • When pigs fly

    Một điều không tưởng, không bao giờ xảy ra

    "I'll finish this project on time when pigs fly!"

    (Tôi sẽ hoàn thành dự án này đúng hạn khi nào mặt trời mọc đằng Tây!)

  • Buy a pig in a poke

    Mua một vật mà không xem kỹ, mua nhầm đồ kém chất lượng

    "Buying a used car online can be like buying a pig in a poke."

    (Mua xe cũ trên mạng có thể giống như việc mua đồ mà không kiểm tra kỹ vậy.)

  • Sweat like a pig

    Đổ mồ hôi như tắm

    "I was sweating like a pig after the workout."

    (Tôi đổ mồ hôi như tắm sau khi tập thể dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult pig

Danh từ ghép
Lật mặt

Một con lợn đã trưởng thành.

"The adult pig weighed over 200 kilograms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult pig".

Biểu tượng của sự tiết kiệm

Trong văn hóa phương Tây, 'piggy bank' (heo đất) là biểu tượng phổ biến nhất cho việc tiết kiệm tiền. Điều này bắt nguồn từ việc sử dụng một loại đất sét màu cam tên là 'pygg' để làm hũ đựng tiền vào thời Trung cổ, sau đó người ta chơi chữ và tạo hình con lợn (pig).

Địa vị trong chăn nuôi

Lợn trưởng thành là nguồn thực phẩm quan trọng trong văn hóa phương Tây, nhưng chúng cũng được coi là loài động vật rất thông minh, đôi khi được nuôi làm thú cưng trong nhà (miniature pigs).