(Top Banner Ad)
Pigheaded
B2
Adjective B2 Tính cách/Hành vi

Pigheaded

UK: /ˌpɪɡˈhedɪd/ • US: /ˌpɪɡˈhedɪd/

Nghĩa tiếng Việt

Cứng đầu như heo Ngu dốt bướng bỉnh Ngoan cố một cách ngu ngốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stupidly obstinate.

Vietnamese Meaning

Ngu ngốc và bướng bỉnh, ngoan cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was too pigheaded to admit that he was wrong."

    "Anh ta quá bướng bỉnh để thừa nhận rằng mình đã sai."

  • "Don't be so pigheaded; listen to what I have to say."

    "Đừng quá bướng bỉnh; hãy nghe những gì tôi nói."

  • "His pigheaded refusal to listen to advice led to disaster."

    "Sự từ chối bướng bỉnh của anh ta trong việc lắng nghe lời khuyên đã dẫn đến thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pigheadedness sự bướng bỉnh, tính cứng đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pigge
Old English
hēafod
Early 17th Century English
pig-headed

Nguồn gốc sự bướng bỉnh

Từ 'pigheaded' là sự kết hợp của 'pig' (con heo) và 'headed' (có đầu). Hình ảnh con heo thường được liên tưởng đến sự cứng đầu, bướng bỉnh, đôi khi còn lì lợm không chịu nhúc nhích hoặc cứ cắm đầu vào làm theo ý mình mà không quan tâm đến người khác. Cụm từ này bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 17 để mô tả một người có tính cách khó thay đổi, cố chấp như một con heo.

Usage Note

"Pigheaded" nhấn mạnh sự bướng bỉnh một cách ngu ngốc, thường là không chịu lắng nghe lý lẽ hoặc bằng chứng, và khăng khăng làm theo ý mình dù biết là sai hoặc không hợp lý. Nó mạnh hơn một chút so với "stubborn" và thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn. So với "obstinate", "pigheaded" mang hàm ý về sự thiếu thông minh và thiếu suy nghĩ thấu đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with Pigheaded
  • extremely extremely pigheaded
    (cực kỳ bướng bỉnh)
  • stubbornly stubbornly pigheaded
    (bướng bỉnh một cách cố chấp)
  • terribly terribly pigheaded
    (bướng bỉnh kinh khủng)
Verbs with Pigheaded
  • be be pigheaded
    (là người bướng bỉnh, cứng đầu)
  • remain remain pigheaded
    (vẫn giữ sự bướng bỉnh)
Pigheaded + Noun
  • attitude pigheaded attitude
    (thái độ bướng bỉnh)
  • refusal pigheaded refusal
    (sự từ chối cứng đầu, cố chấp)
  • person a pigheaded person
    (một người cứng đầu)
  • determination pigheaded determination
    (sự quyết tâm cứng đầu/cố chấp)

Idioms

  • to be pigheaded about something

    cứng đầu về một vấn đề nào đó; không chịu lắng nghe hay thay đổi ý kiến

    "He's always pigheaded about his political views, refusing to consider other perspectives."

    (Anh ấy luôn bướng bỉnh về quan điểm chính trị của mình, từ chối xem xét các góc nhìn khác.)

  • a pigheaded refusal

    một sự từ chối cứng đầu/cố chấp, không chịu nhượng bộ

    "Despite compelling evidence, she maintained a pigheaded refusal to admit her mistake."

    (Bất chấp bằng chứng thuyết phục, cô ấy vẫn giữ thái độ từ chối cứng đầu không chịu thừa nhận lỗi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pigheaded

Adjective
Lật mặt

Ngu ngốc và bướng bỉnh, ngoan cố.

"He was too pigheaded to admit that he was wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is so pigheaded, he will regret his decision later.
Nếu anh ta quá bướng bỉnh, anh ta sẽ hối hận về quyết định của mình sau này.
Phủ định
If you don't listen to advice, you won't succeed because you are too pigheaded.
Nếu bạn không nghe lời khuyên, bạn sẽ không thành công vì bạn quá bướng bỉnh.
Nghi vấn
Will she ever listen if she is this pigheaded?
Liệu cô ấy có bao giờ chịu lắng nghe nếu cô ấy bướng bỉnh như vậy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to my advice, he wouldn't be in this mess now because he's so pigheaded.
Nếu anh ta đã nghe lời khuyên của tôi, anh ta đã không gặp rắc rối này bây giờ vì anh ta quá ương bướng.
Phủ định
If she weren't so pigheaded, she would have understood the instructions perfectly.
Nếu cô ấy không quá cứng đầu, cô ấy đã hiểu các hướng dẫn một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
If they had explained the situation clearly, would he be so pigheaded about the decision now?
Nếu họ đã giải thích tình hình rõ ràng, liệu anh ta có quá cứng đầu về quyết định bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so pigheaded, he would listen to our advice.
Nếu anh ấy không quá bảo thủ, anh ấy đã lắng nghe lời khuyên của chúng tôi.
Phủ định
If she didn't act so pigheaded, she wouldn't be in this trouble now.
Nếu cô ấy không hành động quá cứng đầu, cô ấy sẽ không gặp rắc rối này bây giờ.
Nghi vấn
Would you achieve your goals if you weren't so pigheaded?
Bạn có đạt được mục tiêu của mình nếu bạn không quá bảo thủ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is pigheaded and refuses to listen to anyone's advice.
Anh ta ngoan cố và từ chối nghe lời khuyên của bất kỳ ai.
Phủ định
Never have I met such a pigheaded person as him.
Chưa bao giờ tôi gặp một người ngoan cố như anh ta.
Nghi vấn
Rarely do you find someone so pigheaded, do you?
Hiếm khi bạn tìm thấy ai đó ngoan cố như vậy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pigheaded".

Biểu tượng con heo trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh con heo thường được liên kết với sự bướng bỉnh, lì lợm và đôi khi là sự thiếu tinh tế hoặc tham ăn. Cụm từ 'pigheaded' ra đời từ sự liên tưởng này, ám chỉ một người cứng đầu, không chịu lắng nghe hay thay đổi quan điểm, giống như một con heo không chịu di chuyển theo ý người khác.

Thái độ xã hội đối với sự cứng đầu

Tính cách 'pigheaded' (cứng đầu, bướng bỉnh) thường được xem là một đặc điểm tiêu cực trong giao tiếp và làm việc nhóm ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó có thể gây khó khăn trong việc hợp tác, lắng nghe ý kiến của người khác, thỏa hiệp và có thể dẫn đến mâu thuẫn hoặc sự xa lánh từ những người xung quanh.