advanced english
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Advanced" describes a level of English proficiency that is beyond basic or intermediate.
Vietnamese Meaning
"Nâng cao" mô tả trình độ tiếng Anh vượt trên mức cơ bản hoặc trung cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is taking an advanced English course to improve her writing skills."
"Cô ấy đang tham gia một khóa học tiếng Anh nâng cao để cải thiện kỹ năng viết của mình."
-
"Her advanced English skills allowed her to work as a translator."
"Kỹ năng tiếng Anh nâng cao của cô ấy cho phép cô ấy làm việc như một người phiên dịch."
-
"This textbook is designed for students with advanced English proficiency."
"Sách giáo khoa này được thiết kế cho sinh viên có trình độ tiếng Anh nâng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Advance | Tiến bộ, cải tiến |
| Noun | Advancement | Sự thăng tiến, sự tiến bộ |
| Adjective | Advanced | Tiên tiến, cao cấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "advanced English" thường được sử dụng để chỉ các khóa học, tài liệu, hoặc kỹ năng tiếng Anh ở trình độ cao. Nó nhấn mạnh vào khả năng sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo, lưu loát và chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Master master advanced English (thông thạo tiếng Anh nâng cao)
-
Study study advanced English (học tiếng Anh nâng cao)
-
Academic academic advanced English (tiếng Anh nâng cao mang tính học thuật)
-
Fluent fluent advanced English (tiếng Anh nâng cao lưu loát)
-
Vocabulary advanced English vocabulary (từ vựng tiếng Anh nâng cao)
-
Course advanced English course (khóa học tiếng Anh nâng cao)
Idioms
-
Have a command of advanced English
Sử dụng thành thạo/Làm chủ được tiếng Anh nâng cao
"To work in an international law firm, you must have a command of advanced English."
(Để làm việc tại một công ty luật quốc tế, bạn phải sử dụng thành thạo tiếng Anh nâng cao.)
-
Polished advanced English
Tiếng Anh nâng cao một cách trau chuốt, tinh tế
"Her speech was written in polished advanced English."
(Bài phát biểu của cô ấy được viết bằng thứ tiếng Anh nâng cao rất trau chuốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advanced english
Tính từ + Danh từ"Nâng cao" mô tả trình độ tiếng Anh vượt trên mức cơ bản hoặc trung cấp.
"She is taking an advanced English course to improve her writing skills."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be studying advanced English literature next year. |
Cô ấy sẽ học văn học Anh nâng cao vào năm tới. |
| Phủ định | I won't be needing advanced English skills for this project. |
Tôi sẽ không cần kỹ năng tiếng Anh nâng cao cho dự án này. |
| Nghi vấn | Will you be taking the advanced English course this semester? |
Bạn sẽ tham gia khóa học tiếng Anh nâng cao học kỳ này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced english".
