basic english
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Simple and straightforward English, often limited in vocabulary and grammar.
Vietnamese Meaning
Tiếng Anh cơ bản, đơn giản và dễ hiểu, thường hạn chế về từ vựng và ngữ pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course teaches Basic English to beginners."
"Khóa học dạy tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu."
-
"She is learning Basic English to communicate with tourists."
"Cô ấy đang học tiếng Anh cơ bản để giao tiếp với khách du lịch."
-
"This textbook is designed for Basic English learners."
"Sách giáo khoa này được thiết kế cho người học tiếng Anh cơ bản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'basic' ở đây nhấn mạnh sự đơn giản, dễ tiếp cận cho người mới bắt đầu. Nó khác với 'simple English' ở chỗ 'basic' thường đề cập đến một hệ thống hoặc chương trình học được thiết kế đặc biệt để dạy những kiến thức cơ bản nhất. So với 'standard English', 'basic English' được giản lược về ngữ pháp và từ vựng.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phiên bản giới hạn của tiếng Anh, được thiết kế để dễ học và sử dụng. Nó thường có một danh sách từ vựng hạn chế và các quy tắc ngữ pháp đơn giản. Mục đích là để làm cho tiếng Anh trở nên dễ tiếp cận hơn cho những người không phải là người bản xứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn Basic English (học tiếng Anh Cơ bản)
-
teach Basic English (dạy tiếng Anh Cơ bản)
-
speak Basic English (nói tiếng Anh Cơ bản)
-
use Basic English (sử dụng tiếng Anh Cơ bản)
-
understand Basic English (hiểu tiếng Anh Cơ bản)
-
a course in Basic English (một khóa học tiếng Anh Cơ bản)
-
the principles of Basic English (các nguyên tắc của tiếng Anh Cơ bản)
-
a list of Basic English words (một danh sách các từ trong tiếng Anh Cơ bản)
Idioms
-
in plain English
diễn đạt bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu (gần nghĩa với tinh thần của Basic English)
"Can you explain this legal document to me in plain English?"
(Bạn có thể giải thích tài liệu pháp lý này cho tôi bằng ngôn ngữ dễ hiểu được không?)
-
to put it simply
nói một cách đơn giản, tóm lại một cách dễ hiểu
"To put it simply, our company needs to either increase sales or reduce costs."
(Nói một cách đơn giản, công ty của chúng ta cần phải tăng doanh số hoặc cắt giảm chi phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic english
Tính từTiếng Anh cơ bản, đơn giản và dễ hiểu, thường hạn chế về từ vựng và ngữ pháp.
"The course teaches Basic English to beginners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic english".
