advanced stage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn muộn hoặc phát triển cao trong một quá trình, bệnh tật hoặc tình trạng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disease was detected at an advanced stage, making treatment more difficult."
"Bệnh được phát hiện ở giai đoạn tiến triển, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn."
-
"The project is in its advanced stage and will be completed soon."
"Dự án đang trong giai đoạn tiến triển và sẽ sớm hoàn thành."
-
"She is studying advanced stage mathematics."
"Cô ấy đang học toán cao cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến bộ, thúc đẩy |
| Noun | advancement | sự thăng tiến, sự tiến bộ |
| Noun | stage | giai đoạn, sân khấu |
| Adjective | advancing | đang tiến triển (thường dùng cho tuổi tác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tình trạng hoặc quá trình đã tiến triển đến một mức độ đáng kể, thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hoặc phức tạp hơn. Nó không chỉ đơn thuần là 'giai đoạn' mà còn hàm ý sự phát triển vượt bậc. Ví dụ, 'advanced stage of cancer' (giai đoạn ung thư tiến triển) ám chỉ bệnh đã lan rộng và khó điều trị hơn so với giai đoạn đầu.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một danh từ cụ thể để chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà giai đoạn này đang diễn ra (ví dụ: 'in the advanced stage of development'). Khi sử dụng 'at', nó thường nhấn mạnh thời điểm hoặc điểm cụ thể trong quá trình ('at the advanced stage').
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach an advanced stage (đạt đến một giai đoạn tiến triển/muộn)
-
enter enter an advanced stage (bước vào giai đoạn muộn/tiên tiến)
-
at at an advanced stage (ở một giai đoạn muộn/cao)
-
in in the advanced stages of (trong các giai đoạn cuối/tiến triển của...)
-
very a very advanced stage (một giai đoạn rất muộn/rất cao)
-
relatively a relatively advanced stage (một giai đoạn tương đối muộn/tiến triển)
Idioms
-
In the advanced stages of life
Ở tuổi xế chiều/tuổi già
"He remains active even in the advanced stages of life."
(Ông ấy vẫn hoạt động năng nổ ngay cả khi đã ở tuổi xế chiều.)
-
Advanced stage of pregnancy
Giai đoạn cuối của thai kỳ
"She is in an advanced stage of pregnancy and will give birth soon."
(Cô ấy đang ở những tháng cuối của thai kỳ và sẽ sớm sinh con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advanced stage
Danh từMột giai đoạn muộn hoặc phát triển cao trong một quá trình, bệnh tật hoặc tình trạng nào đó.
"The disease was detected at an advanced stage, making treatment more difficult."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced stage".
