(Top Banner Ad)
advanced stage
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

advanced stage

UK: /ədˈvɑːnst steɪdʒ/ • US: /ədˈvænst steɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn tiến triển giai đoạn nâng cao giai đoạn cuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A late or highly developed point or period in a process, disease, or condition.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn muộn hoặc phát triển cao trong một quá trình, bệnh tật hoặc tình trạng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease was detected at an advanced stage, making treatment more difficult."

    "Bệnh được phát hiện ở giai đoạn tiến triển, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn."

  • "The project is in its advanced stage and will be completed soon."

    "Dự án đang trong giai đoạn tiến triển và sẽ sớm hoàn thành."

  • "She is studying advanced stage mathematics."

    "Cô ấy đang học toán cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ
Noun stage giai đoạn, sân khấu
Adjective advancing đang tiến triển (thường dùng cho tuổi tác)

Synonyms

late stage (giai đoạn muộn)final stage (giai đoạn cuối)advanced phase (giai đoạn tiến triển)

Antonyms

Related Words

terminal stage (giai đoạn cuối (của bệnh tật))mature stage (giai đoạn trưởng thành)

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*anti (before) & *sta- (to stand)
Latin
abante (from before) & staticum (a standing place)
Old French
avancer (to move forward) & estage (dwelling/position)
Middle English
avauncen & stage

Sự kết hợp giữa chuyển động và điểm dừng

Cụm từ 'advanced stage' là sự kết hợp của 'advance' (tiến lên phía trước) và 'stage' (một điểm dừng hoặc vị trí). Trong lịch sử, nó mô tả việc đạt đến một vị trí cao hơn hoặc xa hơn trong một quá trình liên tục, giống như một người lính tiến đến một trạm gác xa hơn trên chiến trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tình trạng hoặc quá trình đã tiến triển đến một mức độ đáng kể, thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hoặc phức tạp hơn. Nó không chỉ đơn thuần là 'giai đoạn' mà còn hàm ý sự phát triển vượt bậc. Ví dụ, 'advanced stage of cancer' (giai đoạn ung thư tiến triển) ám chỉ bệnh đã lan rộng và khó điều trị hơn so với giai đoạn đầu.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một danh từ cụ thể để chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà giai đoạn này đang diễn ra (ví dụ: 'in the advanced stage of development'). Khi sử dụng 'at', nó thường nhấn mạnh thời điểm hoặc điểm cụ thể trong quá trình ('at the advanced stage').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced stage
  • reach reach an advanced stage
    (đạt đến một giai đoạn tiến triển/muộn)
  • enter enter an advanced stage
    (bước vào giai đoạn muộn/tiên tiến)
Preposition + advanced stage
  • at at an advanced stage
    (ở một giai đoạn muộn/cao)
  • in in the advanced stages of
    (trong các giai đoạn cuối/tiến triển của...)
Adjective + advanced stage
  • very a very advanced stage
    (một giai đoạn rất muộn/rất cao)
  • relatively a relatively advanced stage
    (một giai đoạn tương đối muộn/tiến triển)

Idioms

  • In the advanced stages of life

    Ở tuổi xế chiều/tuổi già

    "He remains active even in the advanced stages of life."

    (Ông ấy vẫn hoạt động năng nổ ngay cả khi đã ở tuổi xế chiều.)

  • Advanced stage of pregnancy

    Giai đoạn cuối của thai kỳ

    "She is in an advanced stage of pregnancy and will give birth soon."

    (Cô ấy đang ở những tháng cuối của thai kỳ và sẽ sớm sinh con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced stage

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn muộn hoặc phát triển cao trong một quá trình, bệnh tật hoặc tình trạng nào đó.

"The disease was detected at an advanced stage, making treatment more difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced stage".

Ngữ cảnh Y khoa

Trong văn hóa phương Tây, 'advanced stage' thường được dùng một cách nhạy cảm để nói về các giai đoạn cuối của bệnh nan y (như ung thư). Khi bác sĩ nói một căn bệnh đang ở 'advanced stage', điều đó thường có nghĩa là bệnh đã di căn và khó điều trị hơn.

Quản lý dự án và Công nghệ

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, cụm từ này dùng để chỉ một dự án đã gần hoàn thiện, đã vượt qua các bước thử nghiệm sơ khai và đang tiến tới kết quả cuối cùng.