(Top Banner Ad)
advanced structure
C1
Tính từ + Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (Ngôn ngữ học, Kỹ thuật, Khoa học,...)

advanced structure

UK: /ədˈvɑːnst ˈstrʌktʃər/ • US: /ədˈvænst ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc nâng cao cấu trúc phức tạp tổ chức tiên tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex and sophisticated arrangement or organization.

Vietnamese Meaning

Một sự sắp xếp hoặc tổ chức phức tạp và tinh vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course covers advanced structure in organic chemistry."

    "Khóa học này bao gồm cấu trúc nâng cao trong hóa hữu cơ."

  • "The algorithm employs an advanced structure for data processing."

    "Thuật toán sử dụng một cấu trúc nâng cao để xử lý dữ liệu."

  • "The company has implemented an advanced structure for project management."

    "Công ty đã triển khai một cấu trúc nâng cao để quản lý dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự thăng tiến, sự cải tiến
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc

Synonyms

complex structure (cấu trúc phức tạp)sophisticated structure (cấu trúc tinh vi)

Antonyms

basic structure (cấu trúc cơ bản)simple structure (cấu trúc đơn giản)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Ngôn ngữ học, Kỹ thuật, Khoa học,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ab-ante / *stere-
Latin
abante (before) / structura (a fitting together)
Old French
avancer / structure
Middle English
advancen / structure

Sự kết hợp giữa tiến bộ và xây dựng

Từ 'advanced' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avancer', có nghĩa là tiến về phía trước. Trong khi đó, 'structure' đến từ tiếng Latin 'structura', mô tả việc lắp ghép các thành phần lại với nhau. Khi kết hợp, 'advanced structure' không chỉ đơn thuần là một cái khung, mà là một hệ thống tinh vi, đại diện cho đỉnh cao của tư duy kỹ thuật hoặc ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, lý thuyết hoặc cấu trúc có độ phức tạp cao và đòi hỏi kiến thức chuyên sâu để hiểu và sử dụng. 'Advanced' ở đây nhấn mạnh tính chất vượt trội, không cơ bản, mà là nâng cao và chuyên sâu. 'Structure' chỉ cấu trúc, tổ chức, bố cục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advanced structure
  • complex complex advanced structure
    (cấu trúc nâng cao phức tạp)
  • sophisticated sophisticated advanced structure
    (cấu trúc tiên tiến tinh vi)
Verb + advanced structure
  • utilize utilize an advanced structure
    (sử dụng một cấu trúc tiên tiến)
  • implement implement an advanced structure
    (triển khai một cấu trúc nâng cao)

Idioms

  • Master advanced structures

    Làm chủ các cấu trúc nâng cao

    "To get a high score in IELTS, you need to master advanced structures."

    (Để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS, bạn cần làm chủ các cấu trúc nâng cao.)

  • Break down an advanced structure

    Phân tích chi tiết một cấu trúc phức tạp

    "The professor helped us break down the advanced structure of the DNA molecule."

    (Giáo sư đã giúp chúng tôi phân tích chi tiết cấu trúc tiên tiến của phân tử DNA.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced structure

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự sắp xếp hoặc tổ chức phức tạp và tinh vi.

"The course covers advanced structure in organic chemistry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced structure".

Kiến trúc hiện đại và sự đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'advanced structure' thường gắn liền với cuộc cách mạng công nghiệp và sự ra đời của các tòa nhà chọc trời. Nó thể hiện tham vọng của con người trong việc vượt qua các giới hạn vật lý thông qua toán học và kỹ thuật.

Học thuật và tư duy logic

Trong giáo dục, việc sử dụng các 'advanced structures' (cấu trúc nâng cao) trong bài viết được coi là dấu hiệu của một tư duy logic và trình độ học vấn cao, đặc biệt là trong các bài luận phê bình tại các trường đại học Ivy League.