advanced structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complex and sophisticated arrangement or organization.
Vietnamese Meaning
Một sự sắp xếp hoặc tổ chức phức tạp và tinh vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course covers advanced structure in organic chemistry."
"Khóa học này bao gồm cấu trúc nâng cao trong hóa hữu cơ."
-
"The algorithm employs an advanced structure for data processing."
"Thuật toán sử dụng một cấu trúc nâng cao để xử lý dữ liệu."
-
"The company has implemented an advanced structure for project management."
"Công ty đã triển khai một cấu trúc nâng cao để quản lý dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến bộ, thúc đẩy |
| Noun | advancement | sự thăng tiến, sự cải tiến |
| Adjective | structural | thuộc về cấu trúc |
| Verb | restructure | tái cấu trúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, lý thuyết hoặc cấu trúc có độ phức tạp cao và đòi hỏi kiến thức chuyên sâu để hiểu và sử dụng. 'Advanced' ở đây nhấn mạnh tính chất vượt trội, không cơ bản, mà là nâng cao và chuyên sâu. 'Structure' chỉ cấu trúc, tổ chức, bố cục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex advanced structure (cấu trúc nâng cao phức tạp)
-
sophisticated sophisticated advanced structure (cấu trúc tiên tiến tinh vi)
-
utilize utilize an advanced structure (sử dụng một cấu trúc tiên tiến)
-
implement implement an advanced structure (triển khai một cấu trúc nâng cao)
Idioms
-
Master advanced structures
Làm chủ các cấu trúc nâng cao
"To get a high score in IELTS, you need to master advanced structures."
(Để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS, bạn cần làm chủ các cấu trúc nâng cao.)
-
Break down an advanced structure
Phân tích chi tiết một cấu trúc phức tạp
"The professor helped us break down the advanced structure of the DNA molecule."
(Giáo sư đã giúp chúng tôi phân tích chi tiết cấu trúc tiên tiến của phân tử DNA.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advanced structure
Tính từ + Danh từMột sự sắp xếp hoặc tổ chức phức tạp và tinh vi.
"The course covers advanced structure in organic chemistry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced structure".
