(Top Banner Ad)
simple structure
A2
Adjective + Noun A2 General

simple structure

UK: /ˈsɪmpəl ˈstrʌktʃər/ • US: /ˈsɪmpəl ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc đơn giản kết cấu đơn giản tổ chức đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic and uncomplicated arrangement or organization of something.

Vietnamese Meaning

Một sự sắp xếp hoặc tổ chức cơ bản và không phức tạp của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toy has a simple structure, so even a small child can assemble it."

    "Đồ chơi có cấu trúc đơn giản, vì vậy ngay cả một đứa trẻ nhỏ cũng có thể lắp ráp được."

  • "The building has a simple structure, making it earthquake-resistant."

    "Tòa nhà có cấu trúc đơn giản, giúp nó có khả năng chống động đất."

  • "The software is based on a simple structure, which makes it easy to use."

    "Phần mềm dựa trên một cấu trúc đơn giản, điều này làm cho nó dễ sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity sự đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Adverb simply một cách đơn giản
Adjective structural thuộc cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc

Synonyms

basic structure (cấu trúc cơ bản)elementary structure (cấu trúc sơ đẳng)uncomplicated structure (cấu trúc không phức tạp)

Antonyms

complex structure (cấu trúc phức tạp)intricate structure (cấu trúc rắc rối)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
simplex ('one-fold')
Old French
simple
Middle English
simple
Proto-Indo-European
*stere-
Latin
struere ('to build')
Latin
structura ('a building, arrangement')
Old French
structure
English
simple structure

Nguồn gốc 'Simple' và 'Structure'

Từ 'simple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex' nghĩa là 'một lớp' hoặc 'không phức tạp', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'simple'. 'Structure' lại xuất phát từ động từ 'struere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'xây dựng', và danh từ 'structura' nghĩa là 'một công trình' hay 'sự sắp xếp'. Khi ghép lại, 'simple structure' mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng một sự vật, hệ thống có tổ chức đơn giản, dễ hiểu hoặc không rườm rà.

Usage Note

The phrase 'simple structure' is used to describe something that is easy to understand and not complex. It contrasts with 'complex structure,' which implies intricacy and multiple parts. It can refer to physical objects, organizational systems, or even abstract concepts. The simplicity can be a virtue, making something easier to use, manage, or comprehend.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple structure
  • a clear simple structure
    (một cấu trúc đơn giản rõ ràng)
  • an underlying simple structure
    (một cấu trúc đơn giản cơ bản)
  • an elegant simple structure
    (một cấu trúc đơn giản mà tinh tế)
  • a robust simple structure
    (một cấu trúc đơn giản nhưng bền vững)
Verb + simple structure
  • have a simple structure
    (có một cấu trúc đơn giản)
  • create a simple structure
    (tạo ra một cấu trúc đơn giản)
  • understand a simple structure
    (hiểu một cấu trúc đơn giản)
  • maintain a simple structure
    (duy trì một cấu trúc đơn giản)
Phrase with simple structure
  • based on a simple structure
    (dựa trên một cấu trúc đơn giản)
  • lack a simple structure
    (thiếu một cấu trúc đơn giản)

Idioms

  • keep it to a simple structure

    giữ nó ở một cấu trúc đơn giản (hạn chế sự phức tạp)

    "To avoid confusion, we decided to keep the project management to a simple structure."

    (Để tránh nhầm lẫn, chúng tôi quyết định giữ quản lý dự án với một cấu trúc đơn giản.)

  • built on a simple structure

    được xây dựng trên một cấu trúc đơn giản (nền tảng dễ hiểu)

    "The success of the app is built on a simple structure that is intuitive for users."

    (Thành công của ứng dụng được xây dựng trên một cấu trúc đơn giản, trực quan cho người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple structure

Adjective + Noun
Lật mặt

Một sự sắp xếp hoặc tổ chức cơ bản và không phức tạp của một cái gì đó.

"The toy has a simple structure, so even a small child can assemble it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple structure".

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Nguyên tắc 'Keep It Simple, Stupid' (KISS) là một triết lý thiết kế nổi tiếng trong kỹ thuật và các lĩnh vực khác. Nó đề cao việc giữ mọi thứ càng đơn giản càng tốt, tin rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng không quá phức tạp. Một 'simple structure' (cấu trúc đơn giản) thường là mục tiêu khi áp dụng nguyên tắc này để đảm bảo hiệu quả, dễ hiểu và dễ bảo trì.

Sự Đơn Giản trong Thiết Kế và Kiến Trúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, thiết kế và kiến trúc, sự đơn giản (simplicity) và cấu trúc đơn giản (simple structure) thường được đánh giá cao. Các phong cách như Bauhaus, Minimalism hay Chủ nghĩa Chức năng đều nhấn mạnh vào các hình thức rõ ràng, không rườm rà và cấu trúc hiệu quả. Điều này phản ánh niềm tin rằng vẻ đẹp và chức năng thường nằm ở sự tinh giản và dễ hiểu.