(Top Banner Ad)
advantageous
B2
Adjective B2 Tổng quát

advantageous

UK: /ˌædvənˈteɪdʒəs/ • US: /ˌædvənˈteɪdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

có lợi thuận lợi mang lại lợi thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing a benefit; producing a favorable result.

Vietnamese Meaning

Có lợi, mang lại lợi thế; tạo ra kết quả thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be advantageous to book tickets in advance."

    "Sẽ có lợi nếu đặt vé trước."

  • "The sunny weather was advantageous for the outdoor concert."

    "Thời tiết nắng đẹp rất có lợi cho buổi hòa nhạc ngoài trời."

  • "Her fluency in Spanish was advantageous during her travels in South America."

    "Sự thông thạo tiếng Tây Ban Nha của cô ấy rất có lợi trong chuyến du lịch ở Nam Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective disadvantageous bất lợi, gây hại
Adverb advantageously một cách thuận lợi, có lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante ('from before')
Old French
avantage ('advantage')
Middle English
avauntage
Modern English
advantageous

Ở Phía Trước

Từ 'advantageous' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'avantage', xuất phát từ 'avant' có nghĩa là 'phía trước'. Ý tưởng cốt lõi là việc ở phía trước người khác sẽ mang lại cho bạn một vị thế tốt hơn. Vì vậy, một điều gì đó 'advantageous' chính là thứ giúp bạn tiến lên phía trước và có được lợi thế.

Usage Note

Từ 'advantageous' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, điều kiện, hoặc hành động có thể giúp bạn thành công hoặc cải thiện tình hình. Nó nhấn mạnh đến lợi ích một cách khách quan. Khác với 'beneficial' (có lợi, tốt), 'advantageous' thường ám chỉ lợi thế cạnh tranh hoặc cơ hội tốt hơn so với người khác hoặc các lựa chọn khác.

Prepositions

to for

'advantageous to': Có lợi cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'The new policy is advantageous to small businesses.' (Chính sách mới có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ). 'advantageous for': Có lợi cho mục đích gì. Ví dụ: 'This location is advantageous for accessing transportation.' (Địa điểm này có lợi cho việc tiếp cận giao thông vận tải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + advantageous
  • highly advantageous
    (cực kỳ có lợi)
  • mutually advantageous
    (đôi bên cùng có lợi)
  • economically advantageous
    (có lợi về mặt kinh tế)
  • particularly advantageous
    (đặc biệt thuận lợi)
Verb + be + advantageous
  • prove advantageous
    (tỏ ra, chứng tỏ là có lợi)
  • be advantageous to/for sb/sth
    (có lợi cho ai đó/cái gì đó)
  • seem advantageous
    (trông có vẻ, dường như có lợi)
advantageous + Noun
  • advantageous position
    (vị thế thuận lợi)
  • advantageous agreement
    (thỏa thuận có lợi)
  • advantageous terms
    (điều khoản có lợi)

Idioms

  • be in an advantageous position

    ở vào một vị thế thuận lợi, chiếm ưu thế

    "With her experience, she is in an advantageous position to get the promotion."

    (Với kinh nghiệm của mình, cô ấy đang ở một vị thế thuận lợi để được thăng chức.)

  • secure an advantageous outcome

    đạt được một kết quả có lợi

    "The diplomat's goal was to secure an advantageous outcome for his country during the negotiations."

    (Mục tiêu của nhà ngoại giao là đạt được một kết quả có lợi cho đất nước của ông trong cuộc đàm phán.)

  • a mutually advantageous arrangement

    một sự sắp xếp đôi bên cùng có lợi

    "They entered into a mutually advantageous arrangement where he provided the funding and she managed the project."

    (Họ đã tiến đến một sự sắp xếp đôi bên cùng có lợi, trong đó anh ấy cung cấp vốn còn cô ấy quản lý dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantageous

Adjective
Lật mặt

Có lợi, mang lại lợi thế; tạo ra kết quả thuận lợi.

"It would be advantageous to book tickets in advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageous".

Tư Duy 'Win-Win' trong Đàm Phán

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, việc tìm kiếm một giải pháp 'mutually advantageous' (đôi bên cùng có lợi) là vô cùng quan trọng. Thay vì tư duy 'zero-sum' (kẻ thắng có tất cả), các nhà đàm phán thường hướng đến kết quả 'win-win', nơi tất cả các bên đều cảm thấy mình đạt được lợi ích. Điều này được cho là sẽ xây dựng mối quan hệ bền vững và thành công lâu dài.

Lợi Thế Chiến Lược (Strategic Advantage)

Khái niệm chiếm được một 'advantageous position' (vị thế thuận lợi) là nền tảng trong tư duy chiến lược phương Tây, từ quân sự đến thể thao như cờ vua hay kinh doanh. Nó không chỉ nói về chiến thắng ngay lập tức mà còn về việc thực hiện những bước đi nhỏ, có tính toán để tạo ra lợi thế tích lũy, dẫn đến thành công trong tương lai. Điều này phản ánh sự coi trọng việc lập kế hoạch và tầm nhìn xa.