(Top Banner Ad)
aerialist
B2
noun B2 Thể thao, Nghệ thuật biểu diễn

aerialist

UK: /ˈeəriəlɪst/ • US: /ˈeriəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người nhào lộn trên không nghệ sĩ nhào lộn trên không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performer who executes acrobatic feats in the air, typically on a trapeze, tightrope, or similar apparatus.

Vietnamese Meaning

Một người biểu diễn các động tác nhào lộn trên không, thường là trên xà đu, dây thừng hoặc các dụng cụ tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aerialist soared through the air with grace and precision."

    "Nghệ sĩ nhào lộn trên không bay lượn trên không trung với sự duyên dáng và chính xác."

  • "The audience gasped as the aerialist performed a daring stunt high above."

    "Khán giả kinh ngạc khi nghệ sĩ nhào lộn trên không thực hiện một pha nguy hiểm trên cao."

  • "Training to be an aerialist requires years of dedication and practice."

    "Việc huấn luyện để trở thành một nghệ sĩ nhào lộn trên không đòi hỏi nhiều năm cống hiến và luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerial thuộc về không trung, trên không
Noun aerials các màn trình diễn/động tác nhào lộn trên không
Verb aerate làm thoáng khí, sục khí
Noun air không khí, bầu trời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr, 'air')
Latin
āēr ('air') -> āerius ('aerial')
Old French
aerien
English
aerial + -ist

Người của không trung

Từ 'aerialist' là sự kết hợp tuyệt vời của hai gốc từ cổ đại. 'Aerial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'āēr' (không khí), nghĩa là 'thuộc về không trung'. Hậu tố '-ist' đến từ tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ một người thực hiện một hành động hoặc chuyên về một lĩnh vực nào đó. Vì vậy, 'aerialist' theo nghĩa đen chính là 'người của không trung', một danh xưng thơ mộng dành cho những nghệ sĩ chinh phục bầu trời.

Usage Note

Từ 'aerialist' chỉ một người có kỹ năng chuyên nghiệp trong việc biểu diễn các động tác nhào lộn trên không. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh của rạp xiếc, các chương trình giải trí và các sự kiện thể thao mạo hiểm. So với các từ như 'acrobat' (người nhào lộn), 'aerialist' cụ thể hơn vì nó nhấn mạnh đến yếu tố 'trên không'.

Prepositions

as in

* as: Dùng để chỉ vai trò, ví dụ: 'He is renowned as an aerialist.' (Anh ấy nổi tiếng với vai trò là một nghệ sĩ nhào lộn trên không.)
* in: Dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động, ví dụ: 'She specializes in aerialist performances.' (Cô ấy chuyên về các buổi biểu diễn nhào lộn trên không.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerialist
  • talented aerialist
    (nghệ sĩ nhào lộn trên không tài năng)
  • graceful aerialist
    (nghệ sĩ nhào lộn trên không duyên dáng)
  • daring aerialist
    (nghệ sĩ nhào lộn trên không táo bạo)
  • professional aerialist
    (nghệ sĩ nhào lộn trên không chuyên nghiệp)
Verb + aerialist
  • watch the aerialist
    (xem nghệ sĩ nhào lộn trên không biểu diễn)
  • become an aerialist
    (trở thành một nghệ sĩ nhào lộn trên không)
  • train as an aerialist
    (tập luyện để trở thành nghệ sĩ nhào lộn trên không)

Idioms

  • to have the grace of an aerialist

    Diễn tả một người di chuyển cực kỳ duyên dáng, nhẹ nhàng và uyển chuyển, như một nghệ sĩ trên không.

    "The dancer moved across the stage with the grace of an aerialist."

    (Nữ vũ công lướt trên sân khấu với sự duyên dáng của một nghệ sĩ nhào lộn trên không.)

  • a high-flying aerialist

    (Nghĩa bóng) Một người rất thành công, đầy tham vọng và thường chấp nhận rủi ro lớn trong sự nghiệp của họ, giống như một nghệ sĩ bay cao trên không trung.

    "In the world of tech startups, she was a high-flying aerialist, always launching innovative but risky projects."

    (Trong thế giới khởi nghiệp công nghệ, cô ấy là một 'nghệ sĩ bay cao', luôn khởi động những dự án sáng tạo nhưng đầy rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerialist

noun
Lật mặt

Một người biểu diễn các động tác nhào lộn trên không, thường là trên xà đu, dây thừng hoặc các dụng cụ tương tự.

"The aerialist soared through the air with grace and precision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aerialist performed a breathtaking routine.
Nghệ sĩ nhào lộn trên không đã trình diễn một tiết mục ngoạn mục.
Phủ định
That aerialist did not execute the dismount properly.
Nghệ sĩ nhào lộn trên không đó đã không thực hiện cú tiếp đất đúng cách.
Nghi vấn
Did the aerialist win the gold medal?
Nghệ sĩ nhào lộn trên không có giành được huy chương vàng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an aerialist trains hard, she will perform amazing stunts.
Nếu một nghệ sĩ nhào lộn trên không luyện tập chăm chỉ, cô ấy sẽ thực hiện những pha nguy hiểm tuyệt vời.
Phủ định
If the aerialist doesn't wear a safety harness, the audience will be very nervous.
Nếu nghệ sĩ nhào lộn trên không không đeo dây an toàn, khán giả sẽ rất lo lắng.
Nghi vấn
Will the aerialist wave to the crowd if she completes the routine successfully?
Liệu nghệ sĩ nhào lộn trên không có vẫy tay chào khán giả nếu cô ấy hoàn thành bài biểu diễn thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerialist".

Cirque du Soleil: Cuộc cách mạng xiếc hiện đại

Gánh xiếc Cirque du Soleil (Xiếc Mặt trời) đến từ Canada đã định nghĩa lại nghệ thuật xiếc vào cuối thế kỷ 20. Thay vì sử dụng động vật, họ tập trung hoàn toàn vào tài năng của con người. Các nghệ sĩ nhào lộn trên không (aerialists) là linh hồn trong các buổi diễn của họ, kết hợp sức mạnh, sự dẻo dai và nghệ thuật để kể những câu chuyện kỳ ảo và ngoạn mục trên không trung, làm say đắm khán giả toàn cầu.

Jules Léotard: Cha đẻ của nghệ thuật đu bay

Nghệ thuật nhào lộn trên không hiện đại có khởi nguồn từ Jules Léotard, một nghệ sĩ người Pháp sống ở thế kỷ 19. Ông đã phát minh ra màn trình diễn đu bay (flying trapeze) và là người đầu tiên thực hiện cú nhảy từ thanh đu này sang thanh đu khác. Trang phục bó sát mà ông mặc để biểu diễn cũng được đặt theo tên ông - 'leotard', và ngày nay nó vẫn là trang phục quen thuộc của các vũ công và vận động viên thể dục.