aerialist
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aerialist'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người biểu diễn các động tác nhào lộn trên không, thường là trên xà đu, dây thừng hoặc các dụng cụ tương tự.
Definition (English Meaning)
A performer who executes acrobatic feats in the air, typically on a trapeze, tightrope, or similar apparatus.
Ví dụ Thực tế với 'Aerialist'
-
"The aerialist soared through the air with grace and precision."
"Nghệ sĩ nhào lộn trên không bay lượn trên không trung với sự duyên dáng và chính xác."
-
"The audience gasped as the aerialist performed a daring stunt high above."
"Khán giả kinh ngạc khi nghệ sĩ nhào lộn trên không thực hiện một pha nguy hiểm trên cao."
-
"Training to be an aerialist requires years of dedication and practice."
"Việc huấn luyện để trở thành một nghệ sĩ nhào lộn trên không đòi hỏi nhiều năm cống hiến và luyện tập."
Từ loại & Từ liên quan của 'Aerialist'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: aerialist
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Aerialist'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'aerialist' chỉ một người có kỹ năng chuyên nghiệp trong việc biểu diễn các động tác nhào lộn trên không. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh của rạp xiếc, các chương trình giải trí và các sự kiện thể thao mạo hiểm. So với các từ như 'acrobat' (người nhào lộn), 'aerialist' cụ thể hơn vì nó nhấn mạnh đến yếu tố 'trên không'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* as: Dùng để chỉ vai trò, ví dụ: 'He is renowned as an aerialist.' (Anh ấy nổi tiếng với vai trò là một nghệ sĩ nhào lộn trên không.)
* in: Dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động, ví dụ: 'She specializes in aerialist performances.' (Cô ấy chuyên về các buổi biểu diễn nhào lộn trên không.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Aerialist'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The aerialist performed a breathtaking routine.
|
Nghệ sĩ nhào lộn trên không đã trình diễn một tiết mục ngoạn mục. |
| Phủ định |
That aerialist did not execute the dismount properly.
|
Nghệ sĩ nhào lộn trên không đó đã không thực hiện cú tiếp đất đúng cách. |
| Nghi vấn |
Did the aerialist win the gold medal?
|
Nghệ sĩ nhào lộn trên không có giành được huy chương vàng không? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If an aerialist trains hard, she will perform amazing stunts.
|
Nếu một nghệ sĩ nhào lộn trên không luyện tập chăm chỉ, cô ấy sẽ thực hiện những pha nguy hiểm tuyệt vời. |
| Phủ định |
If the aerialist doesn't wear a safety harness, the audience will be very nervous.
|
Nếu nghệ sĩ nhào lộn trên không không đeo dây an toàn, khán giả sẽ rất lo lắng. |
| Nghi vấn |
Will the aerialist wave to the crowd if she completes the routine successfully?
|
Liệu nghệ sĩ nhào lộn trên không có vẫy tay chào khán giả nếu cô ấy hoàn thành bài biểu diễn thành công không? |