trapeze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A horizontal bar hanging by two ropes and free to swing, used by acrobats in a circus.
Vietnamese Meaning
Một thanh ngang treo bằng hai sợi dây và có thể tự do đu đưa, được các diễn viên nhào lộn sử dụng trong rạp xiếc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aerialist gracefully swung from the trapeze."
"Nữ diễn viên nhào lộn trên không trung duyên dáng đu mình từ xà đu."
-
"She was a star of the trapeze."
"Cô ấy là một ngôi sao của xà đu."
-
"He fell from the trapeze during the performance."
"Anh ấy đã ngã khỏi xà đu trong buổi biểu diễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trapezist | người biểu diễn xiếc đu dây |
| Noun | trapezium | hình thang (trong hình học); xương thang (trong giải phẫu) |
| Adjective | trapezoidal | có hình thang, thuộc hình thang |
| Noun | leotard | áo liền quần ôm sát người (đặt theo tên Jules Léotard, người sáng tạo ra đu dây bay và mặc trang phục này) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trapeze' thường được sử dụng để chỉ dụng cụ cụ thể này trong bối cảnh biểu diễn xiếc hoặc thể thao nhào lộn. Nó không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt so với định nghĩa chính.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường diễn tả vị trí của người hoặc vật trên xà đu. Ví dụ: 'The acrobat performed tricks on the trapeze.' (Diễn viên nhào lộn thực hiện các động tác trên xà đu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
swing swing the trapeze (đu dây (thực hiện động tác đu))
-
perform on perform on the trapeze (biểu diễn đu dây)
-
catch catch the trapeze (bắt lấy dây đu)
-
fly through the air on fly through the air on a trapeze (bay lượn trên không với đu dây)
-
flying flying trapeze (đu dây bay (loại hình biểu diễn))
-
static static trapeze (đu dây tĩnh (loại hình biểu diễn không di chuyển nhiều))
-
single single trapeze (đu dây đơn)
-
trapeze trapeze act (tiết mục đu dây)
-
trapeze trapeze artist (nghệ sĩ đu dây)
-
trapeze trapeze bar (thanh ngang của đu dây)
Idioms
-
a flying trapeze act
một tiết mục đu dây bay (thường chỉ sự kiện ngoạn mục, đòi hỏi kỹ năng)
"The circus featured a thrilling flying trapeze act."
(Gánh xiếc có một tiết mục đu dây bay ly kỳ.)
-
to perform on the trapeze
biểu diễn đu dây
"She has trained for years to perform on the trapeze."
(Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để biểu diễn đu dây.)
-
with the precision of a trapeze artist
với sự chính xác của một nghệ sĩ đu dây (ám chỉ sự khéo léo, cẩn trọng tuyệt đối)
"The surgeon performed the delicate operation with the precision of a trapeze artist."
(Bác sĩ thực hiện ca phẫu thuật tinh vi với sự chính xác của một nghệ sĩ đu dây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trapeze
nounMột thanh ngang treo bằng hai sợi dây và có thể tự do đu đưa, được các diễn viên nhào lộn sử dụng trong rạp xiếc.
"The aerialist gracefully swung from the trapeze."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The circus performer's act was breathtaking: she soared through the air with grace on the trapeze. |
Màn trình diễn của nghệ sĩ xiếc thật ngoạn mục: cô ấy bay lượn trên không trung một cách duyên dáng trên chiếc xà đu. |
| Phủ định | The trapeze artist wasn't nervous at all: she had performed the routine hundreds of times. |
Nghệ sĩ đu dây không hề lo lắng: cô đã biểu diễn tiết mục này hàng trăm lần. |
| Nghi vấn | Was the trapeze equipment checked properly: did they ensure the safety of the performers? |
Thiết bị đu dây đã được kiểm tra đúng cách chưa: họ đã đảm bảo an toàn cho người biểu diễn chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced the trapeze more diligently, she would have performed flawlessly at the show. |
Nếu cô ấy đã luyện tập đu dây kỹ lưỡng hơn, cô ấy đã có thể biểu diễn hoàn hảo tại buổi biểu diễn. |
| Phủ định | If the safety net had not been in place, he might not have attempted that risky trapeze maneuver. |
Nếu không có lưới an toàn, anh ấy có lẽ đã không thử động tác đu dây mạo hiểm đó. |
| Nghi vấn | Would the audience have been so impressed if the trapeze artists had not performed such daring stunts? |
Khán giả có ấn tượng đến vậy không nếu các nghệ sĩ đu dây không thực hiện những pha nguy hiểm đến vậy? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The acrobats will be practicing their trapeze routine all afternoon. |
Các diễn viên nhào lộn sẽ luyện tập tiết mục đu dây của họ cả buổi chiều. |
| Phủ định | She won't be using the trapeze in her performance tomorrow night. |
Cô ấy sẽ không sử dụng đu dây trong buổi biểu diễn tối mai. |
| Nghi vấn | Will they be setting up the trapeze equipment before the show? |
Họ có đang lắp đặt thiết bị đu dây trước buổi biểu diễn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The acrobat will perform a daring routine on the trapeze. |
Diễn viên nhào lộn sẽ trình diễn một màn trình diễn táo bạo trên xà đu. |
| Phủ định | She is not going to attempt that difficult trapeze trick. |
Cô ấy sẽ không thử thủ thuật đu dây khó khăn đó. |
| Nghi vấn | Will they use a safety net under the trapeze? |
Họ sẽ sử dụng lưới an toàn dưới xà đu chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The acrobat is swinging on the trapeze. |
Người nhào lộn đang đu trên xà. |
| Phủ định | The performer isn't practicing her trapeze routine right now. |
Người biểu diễn không thực hành tiết mục xà của cô ấy ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are they setting up the trapeze for the next act? |
Họ đang thiết lập xà cho màn biểu diễn tiếp theo phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The circus performer has been practicing on the trapeze for hours. |
Diễn viên xiếc đã luyện tập trên xà đu trong nhiều giờ. |
| Phủ định | She hasn't been performing on the trapeze lately due to her injury. |
Gần đây cô ấy đã không biểu diễn trên xà đu vì chấn thương. |
| Nghi vấn | Has he been training on the trapeze every day to prepare for the competition? |
Có phải anh ấy đã tập luyện trên xà đu mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trapeze".
