(Top Banner Ad)
trapeze
B2
noun B2 Xiếc, Thể thao

trapeze

UK: /trəˈpiːz/ • US: /træˈpiːz/

Nghĩa tiếng Việt

xà đu đu dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horizontal bar hanging by two ropes and free to swing, used by acrobats in a circus.

Vietnamese Meaning

Một thanh ngang treo bằng hai sợi dây và có thể tự do đu đưa, được các diễn viên nhào lộn sử dụng trong rạp xiếc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aerialist gracefully swung from the trapeze."

    "Nữ diễn viên nhào lộn trên không trung duyên dáng đu mình từ xà đu."

  • "She was a star of the trapeze."

    "Cô ấy là một ngôi sao của xà đu."

  • "He fell from the trapeze during the performance."

    "Anh ấy đã ngã khỏi xà đu trong buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trapezist người biểu diễn xiếc đu dây
Noun trapezium hình thang (trong hình học); xương thang (trong giải phẫu)
Adjective trapezoidal có hình thang, thuộc hình thang
Noun leotard áo liền quần ôm sát người (đặt theo tên Jules Léotard, người sáng tạo ra đu dây bay và mặc trang phục này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xiếc, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τράπεζα (trápeza)
Ancient Greek (diminutive)
τραπέζιον (trapézion)
Latin
trapezium
French
trapèze
English
trapeze

Nguồn Gốc Hình Học

Từ 'trapeze' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'trapézion', một từ nhỏ của 'trápeza' có nghĩa là 'cái bàn' hoặc 'bốn chân'. Sau đó, nó được dùng để chỉ một hình tứ giác không đều (hình thang). Mối liên hệ này có lẽ xuất phát từ hình dạng của thanh ngang đu dây, gợi nhớ đến hình thang trong toán học.

Usage Note

Từ 'trapeze' thường được sử dụng để chỉ dụng cụ cụ thể này trong bối cảnh biểu diễn xiếc hoặc thể thao nhào lộn. Nó không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt so với định nghĩa chính.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường diễn tả vị trí của người hoặc vật trên xà đu. Ví dụ: 'The acrobat performed tricks on the trapeze.' (Diễn viên nhào lộn thực hiện các động tác trên xà đu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trapeze
  • swing swing the trapeze
    (đu dây (thực hiện động tác đu))
  • perform on perform on the trapeze
    (biểu diễn đu dây)
  • catch catch the trapeze
    (bắt lấy dây đu)
  • fly through the air on fly through the air on a trapeze
    (bay lượn trên không với đu dây)
Adjective + trapeze
  • flying flying trapeze
    (đu dây bay (loại hình biểu diễn))
  • static static trapeze
    (đu dây tĩnh (loại hình biểu diễn không di chuyển nhiều))
  • single single trapeze
    (đu dây đơn)
Noun + trapeze (as a modifier)
  • trapeze trapeze act
    (tiết mục đu dây)
  • trapeze trapeze artist
    (nghệ sĩ đu dây)
  • trapeze trapeze bar
    (thanh ngang của đu dây)

Idioms

  • a flying trapeze act

    một tiết mục đu dây bay (thường chỉ sự kiện ngoạn mục, đòi hỏi kỹ năng)

    "The circus featured a thrilling flying trapeze act."

    (Gánh xiếc có một tiết mục đu dây bay ly kỳ.)

  • to perform on the trapeze

    biểu diễn đu dây

    "She has trained for years to perform on the trapeze."

    (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để biểu diễn đu dây.)

  • with the precision of a trapeze artist

    với sự chính xác của một nghệ sĩ đu dây (ám chỉ sự khéo léo, cẩn trọng tuyệt đối)

    "The surgeon performed the delicate operation with the precision of a trapeze artist."

    (Bác sĩ thực hiện ca phẫu thuật tinh vi với sự chính xác của một nghệ sĩ đu dây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trapeze

noun
Lật mặt

Một thanh ngang treo bằng hai sợi dây và có thể tự do đu đưa, được các diễn viên nhào lộn sử dụng trong rạp xiếc.

"The aerialist gracefully swung from the trapeze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circus performer's act was breathtaking: she soared through the air with grace on the trapeze.
Màn trình diễn của nghệ sĩ xiếc thật ngoạn mục: cô ấy bay lượn trên không trung một cách duyên dáng trên chiếc xà đu.
Phủ định
The trapeze artist wasn't nervous at all: she had performed the routine hundreds of times.
Nghệ sĩ đu dây không hề lo lắng: cô đã biểu diễn tiết mục này hàng trăm lần.
Nghi vấn
Was the trapeze equipment checked properly: did they ensure the safety of the performers?
Thiết bị đu dây đã được kiểm tra đúng cách chưa: họ đã đảm bảo an toàn cho người biểu diễn chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced the trapeze more diligently, she would have performed flawlessly at the show.
Nếu cô ấy đã luyện tập đu dây kỹ lưỡng hơn, cô ấy đã có thể biểu diễn hoàn hảo tại buổi biểu diễn.
Phủ định
If the safety net had not been in place, he might not have attempted that risky trapeze maneuver.
Nếu không có lưới an toàn, anh ấy có lẽ đã không thử động tác đu dây mạo hiểm đó.
Nghi vấn
Would the audience have been so impressed if the trapeze artists had not performed such daring stunts?
Khán giả có ấn tượng đến vậy không nếu các nghệ sĩ đu dây không thực hiện những pha nguy hiểm đến vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acrobats will be practicing their trapeze routine all afternoon.
Các diễn viên nhào lộn sẽ luyện tập tiết mục đu dây của họ cả buổi chiều.
Phủ định
She won't be using the trapeze in her performance tomorrow night.
Cô ấy sẽ không sử dụng đu dây trong buổi biểu diễn tối mai.
Nghi vấn
Will they be setting up the trapeze equipment before the show?
Họ có đang lắp đặt thiết bị đu dây trước buổi biểu diễn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acrobat will perform a daring routine on the trapeze.
Diễn viên nhào lộn sẽ trình diễn một màn trình diễn táo bạo trên xà đu.
Phủ định
She is not going to attempt that difficult trapeze trick.
Cô ấy sẽ không thử thủ thuật đu dây khó khăn đó.
Nghi vấn
Will they use a safety net under the trapeze?
Họ sẽ sử dụng lưới an toàn dưới xà đu chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acrobat is swinging on the trapeze.
Người nhào lộn đang đu trên xà.
Phủ định
The performer isn't practicing her trapeze routine right now.
Người biểu diễn không thực hành tiết mục xà của cô ấy ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they setting up the trapeze for the next act?
Họ đang thiết lập xà cho màn biểu diễn tiếp theo phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circus performer has been practicing on the trapeze for hours.
Diễn viên xiếc đã luyện tập trên xà đu trong nhiều giờ.
Phủ định
She hasn't been performing on the trapeze lately due to her injury.
Gần đây cô ấy đã không biểu diễn trên xà đu vì chấn thương.
Nghi vấn
Has he been training on the trapeze every day to prepare for the competition?
Có phải anh ấy đã tập luyện trên xà đu mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trapeze".

Jules Léotard - Người Sáng Tạo và Bộ Trang Phục Biểu Tượng

Jules Léotard, một nghệ sĩ người Pháp sinh năm 1838, được biết đến là người đã phát minh ra đu dây bay và thực hiện tiết mục đu dây đầu tiên vào những năm 1850. Bộ trang phục ôm sát mà ông mặc khi biểu diễn đã trở nên nổi tiếng và được đặt tên là 'leotard', một từ vẫn được dùng rộng rãi cho đến ngày nay.

Biểu Tượng Của Lòng Dũng Cảm và Kỹ Năng

Trong lịch sử rạp xiếc, đu dây luôn là một tiết mục trung tâm và hấp dẫn, tượng trưng cho sự dũng cảm, khéo léo, sức mạnh thể chất và sự phối hợp ăn ý. Các nghệ sĩ đu dây thường thực hiện những động tác mạo hiểm trên không mà không có lưới bảo hiểm, khiến khán giả vô cùng hồi hộp và ngưỡng mộ.