(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trapeze
B2

trapeze

noun

Nghĩa tiếng Việt

xà đu đu dây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trapeze'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thanh ngang treo bằng hai sợi dây và có thể tự do đu đưa, được các diễn viên nhào lộn sử dụng trong rạp xiếc.

Definition (English Meaning)

A horizontal bar hanging by two ropes and free to swing, used by acrobats in a circus.

Ví dụ Thực tế với 'Trapeze'

  • "The aerialist gracefully swung from the trapeze."

    "Nữ diễn viên nhào lộn trên không trung duyên dáng đu mình từ xà đu."

  • "She was a star of the trapeze."

    "Cô ấy là một ngôi sao của xà đu."

  • "He fell from the trapeze during the performance."

    "Anh ấy đã ngã khỏi xà đu trong buổi biểu diễn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trapeze'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: trapeze
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

swing(xích đu, sự đu đưa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

acrobat(diễn viên nhào lộn)
circus(rạp xiếc)
aerialist(người biểu diễn trên không)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xiếc Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Trapeze'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'trapeze' thường được sử dụng để chỉ dụng cụ cụ thể này trong bối cảnh biểu diễn xiếc hoặc thể thao nhào lộn. Nó không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt so với định nghĩa chính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường diễn tả vị trí của người hoặc vật trên xà đu. Ví dụ: 'The acrobat performed tricks on the trapeze.' (Diễn viên nhào lộn thực hiện các động tác trên xà đu.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trapeze'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circus performer's act was breathtaking: she soared through the air with grace on the trapeze.
Màn trình diễn của nghệ sĩ xiếc thật ngoạn mục: cô ấy bay lượn trên không trung một cách duyên dáng trên chiếc xà đu.
Phủ định
The trapeze artist wasn't nervous at all: she had performed the routine hundreds of times.
Nghệ sĩ đu dây không hề lo lắng: cô đã biểu diễn tiết mục này hàng trăm lần.
Nghi vấn
Was the trapeze equipment checked properly: did they ensure the safety of the performers?
Thiết bị đu dây đã được kiểm tra đúng cách chưa: họ đã đảm bảo an toàn cho người biểu diễn chưa?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced the trapeze more diligently, she would have performed flawlessly at the show.
Nếu cô ấy đã luyện tập đu dây kỹ lưỡng hơn, cô ấy đã có thể biểu diễn hoàn hảo tại buổi biểu diễn.
Phủ định
If the safety net had not been in place, he might not have attempted that risky trapeze maneuver.
Nếu không có lưới an toàn, anh ấy có lẽ đã không thử động tác đu dây mạo hiểm đó.
Nghi vấn
Would the audience have been so impressed if the trapeze artists had not performed such daring stunts?
Khán giả có ấn tượng đến vậy không nếu các nghệ sĩ đu dây không thực hiện những pha nguy hiểm đến vậy?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acrobat will perform a daring routine on the trapeze.
Diễn viên nhào lộn sẽ trình diễn một màn trình diễn táo bạo trên xà đu.
Phủ định
She is not going to attempt that difficult trapeze trick.
Cô ấy sẽ không thử thủ thuật đu dây khó khăn đó.
Nghi vấn
Will they use a safety net under the trapeze?
Họ sẽ sử dụng lưới an toàn dưới xà đu chứ?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acrobat is swinging on the trapeze.
Người nhào lộn đang đu trên xà.
Phủ định
The performer isn't practicing her trapeze routine right now.
Người biểu diễn không thực hành tiết mục xà của cô ấy ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they setting up the trapeze for the next act?
Họ đang thiết lập xà cho màn biểu diễn tiếp theo phải không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circus performer has been practicing on the trapeze for hours.
Diễn viên xiếc đã luyện tập trên xà đu trong nhiều giờ.
Phủ định
She hasn't been performing on the trapeze lately due to her injury.
Gần đây cô ấy đã không biểu diễn trên xà đu vì chấn thương.
Nghi vấn
Has he been training on the trapeze every day to prepare for the competition?
Có phải anh ấy đã tập luyện trên xà đu mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc thi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)