(Top Banner Ad)
afebrile
C1
Tính từ C1 Y học

afebrile

UK: /eɪˈfiːbraɪl/ • US: /eɪˈfiːbraɪl/

Nghĩa tiếng Việt

không sốt hết sốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without fever; not feverish.

Vietnamese Meaning

Không sốt; không bị sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient remained afebrile throughout the night."

    "Bệnh nhân không bị sốt suốt đêm."

  • "She was afebrile and in no acute distress."

    "Cô ấy không sốt và không có dấu hiệu đau đớn cấp tính."

  • "The child became afebrile after taking the medication."

    "Đứa trẻ đã hết sốt sau khi uống thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective febrile có sốt, nóng sốt
Noun fever cơn sốt, bệnh sốt
Noun febrifuge thuốc hạ sốt

Synonyms

nonfebrile (không sốt)apyretic (không sốt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀ- (a-)
Latin
febris
Late Latin
febrilis
English
a- + febrile -> afebrile

Sự kết hợp Hy Lạp - La Mã

Từ 'afebrile' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh mượn từ các ngôn ngữ cổ điển. Tiền tố 'a-' đến từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'. Phần còn lại, 'febrile', bắt nguồn từ từ 'febris' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'sốt'. Vì vậy, khi ghép chúng lại, 'afebrile' có nghĩa đen là 'không sốt', một thuật ngữ y khoa chính xác và súc tích.

Usage Note

Từ 'afebrile' được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả trạng thái của bệnh nhân khi không có dấu hiệu sốt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự cải thiện tình trạng bệnh hoặc kết quả của việc điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + afebrile
  • remained afebrile throughout the hospital stay.
    (vẫn không sốt trong suốt thời gian nằm viện.)
  • was afebrile on admission.
    (không sốt khi nhập viện.)
  • became afebrile after two days of antibiotics.
    (đã hết sốt sau hai ngày dùng kháng sinh.)
Adverb + afebrile
  • clinically afebrile.
    (không sốt trên lâm sàng (dù có thể có triệu chứng khác).)
  • consistently afebrile.
    (luôn không sốt, duy trì tình trạng không sốt.)
  • otherwise afebrile.
    (ngoài ra thì không sốt (ví dụ: bệnh nhân bị ho nhưng ngoài ra thì không sốt).)

Idioms

  • Afebrile and in no acute distress (NAD).

    Đây là một cụm từ tiêu chuẩn trong ghi chú y khoa, có nghĩa là bệnh nhân không bị sốt và không có dấu hiệu đau đớn hay khó chịu nghiêm trọng ngay tại thời điểm khám.

    "On examination, the patient was awake, alert, afebrile and in no acute distress."

    (Khi thăm khám, bệnh nhân tỉnh táo, lanh lợi, không sốt và không có biểu hiện suy kiệt cấp tính.)

  • To remain afebrile for 24/48 hours.

    Một tiêu chí y tế phổ biến để cho phép bệnh nhân xuất viện hoặc ngừng một liệu pháp điều trị nào đó. Điều này có nghĩa là bệnh nhân phải duy trì tình trạng không sốt trong 24 hoặc 48 giờ liên tục.

    "The child needs to remain afebrile for a full 24 hours before she can return to school."

    (Đứa trẻ cần phải hết sốt hoàn toàn trong 24 giờ trước khi có thể quay lại trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afebrile

Tính từ
Lật mặt

Không sốt; không bị sốt.

"The patient remained afebrile throughout the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afebrile".

Tiêu chuẩn nhiệt độ 37°C (98.6°F)

Trong văn hóa phương Tây, nhiệt độ cơ thể 37°C (98.6°F) được coi là 'bình thường'. Tiêu chuẩn này do bác sĩ người Đức Carl Wunderlich thiết lập vào thế kỷ 19. Mặc dù các nghiên cứu hiện đại cho thấy nhiệt độ trung bình thực tế có thể thấp hơn một chút, con số này vẫn là một mốc tham chiếu y tế và văn hóa quan trọng. Do đó, 'afebrile' có nghĩa là nhiệt độ của bạn ở gần mức chuẩn này.

Sốt như một công cụ chẩn đoán

Trong y học phương Tây, biểu đồ nhiệt độ của bệnh nhân là một công cụ chẩn đoán cực kỳ quan trọng. Việc một bác sĩ ghi nhận bệnh nhân 'afebrile' là một thông tin quan trọng, gợi ý rằng không có nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm đang hoạt động, từ đó định hướng quá trình chẩn đoán và điều trị. Điều này nhấn mạnh vai trò của sốt như một tín hiệu của cơ thể, chứ không chỉ đơn thuần là một triệu chứng cần loại bỏ.