afebrile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without fever; not feverish.
Vietnamese Meaning
Không sốt; không bị sốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient remained afebrile throughout the night."
"Bệnh nhân không bị sốt suốt đêm."
-
"She was afebrile and in no acute distress."
"Cô ấy không sốt và không có dấu hiệu đau đớn cấp tính."
-
"The child became afebrile after taking the medication."
"Đứa trẻ đã hết sốt sau khi uống thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'afebrile' được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả trạng thái của bệnh nhân khi không có dấu hiệu sốt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự cải thiện tình trạng bệnh hoặc kết quả của việc điều trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remained afebrile throughout the hospital stay. (vẫn không sốt trong suốt thời gian nằm viện.)
-
was afebrile on admission. (không sốt khi nhập viện.)
-
became afebrile after two days of antibiotics. (đã hết sốt sau hai ngày dùng kháng sinh.)
-
clinically afebrile. (không sốt trên lâm sàng (dù có thể có triệu chứng khác).)
-
consistently afebrile. (luôn không sốt, duy trì tình trạng không sốt.)
-
otherwise afebrile. (ngoài ra thì không sốt (ví dụ: bệnh nhân bị ho nhưng ngoài ra thì không sốt).)
Idioms
-
Afebrile and in no acute distress (NAD).
Đây là một cụm từ tiêu chuẩn trong ghi chú y khoa, có nghĩa là bệnh nhân không bị sốt và không có dấu hiệu đau đớn hay khó chịu nghiêm trọng ngay tại thời điểm khám.
"On examination, the patient was awake, alert, afebrile and in no acute distress."
(Khi thăm khám, bệnh nhân tỉnh táo, lanh lợi, không sốt và không có biểu hiện suy kiệt cấp tính.)
-
To remain afebrile for 24/48 hours.
Một tiêu chí y tế phổ biến để cho phép bệnh nhân xuất viện hoặc ngừng một liệu pháp điều trị nào đó. Điều này có nghĩa là bệnh nhân phải duy trì tình trạng không sốt trong 24 hoặc 48 giờ liên tục.
"The child needs to remain afebrile for a full 24 hours before she can return to school."
(Đứa trẻ cần phải hết sốt hoàn toàn trong 24 giờ trước khi có thể quay lại trường học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afebrile
Tính từKhông sốt; không bị sốt.
"The patient remained afebrile throughout the night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afebrile".
