tenderness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being gentle, kind, and sympathetic.
Vietnamese Meaning
Sự dịu dàng, tử tế và cảm thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She showed great tenderness towards the injured bird."
"Cô ấy thể hiện sự dịu dàng lớn đối với con chim bị thương."
-
"He treated her with tenderness and respect."
"Anh ấy đối xử với cô ấy bằng sự dịu dàng và tôn trọng."
-
"The doctor checked for tenderness in my stomach."
"Bác sĩ kiểm tra xem có đau ở bụng tôi không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tenderness thường liên quan đến sự quan tâm và yêu thương sâu sắc. Nó thể hiện sự nhạy cảm đối với cảm xúc và nhu cầu của người khác. So với 'kindness' (tử tế), 'tenderness' mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn, thường đi kèm với sự âu yếm, trân trọng.
Prepositions
Tenderness towards: Dùng để chỉ sự dịu dàng, yêu thương hướng tới ai đó hoặc điều gì đó. Tenderness for: Tương tự như 'towards', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào cảm xúc yêu thương, trân trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep tenderness (sự dịu dàng sâu sắc)
-
great great tenderness (tình cảm dịu dàng lớn lao)
-
genuine genuine tenderness (sự dịu dàng chân thành)
-
maternal maternal tenderness (tình mẫu tử dịu dàng)
-
gentle gentle tenderness (sự dịu dàng nhẹ nhàng)
-
fierce fierce tenderness (sự dịu dàng mãnh liệt (thường mang ý bảo vệ))
-
show show tenderness (thể hiện sự dịu dàng)
-
express express tenderness (bày tỏ lòng dịu dàng)
-
feel feel tenderness (cảm thấy sự dịu dàng/lòng âu yếm)
-
receive receive tenderness (nhận được sự dịu dàng)
-
inspire inspire tenderness (truyền cảm hứng cho sự dịu dàng)
-
act an act of tenderness (một hành động dịu dàng)
-
gesture a gesture of tenderness (một cử chỉ âu yếm)
-
moment a moment of tenderness (một khoảnh khắc dịu dàng)
Idioms
-
show (someone) tenderness
thể hiện sự dịu dàng, âu yếm (với ai đó)
"He always shows his children great tenderness."
(Anh ấy luôn thể hiện sự dịu dàng lớn lao với các con của mình.)
-
with tenderness
với sự dịu dàng, âu yếm
"She held the sleeping baby with tenderness."
(Cô ấy ôm đứa bé đang ngủ một cách dịu dàng.)
-
an act of tenderness
một hành động dịu dàng/âu yếm
"Bringing her flowers was a small act of tenderness."
(Việc mang hoa cho cô ấy là một hành động dịu dàng nhỏ bé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tenderness
nounSự dịu dàng, tử tế và cảm thông.
"She showed great tenderness towards the injured bird."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's tender arm was examined carefully by the doctor. |
Cánh tay bị đau của bệnh nhân đã được bác sĩ kiểm tra cẩn thận. |
| Phủ định | Her harsh words were not softened by any tenderness. |
Những lời lẽ cay nghiệt của cô ấy đã không được xoa dịu bởi bất kỳ sự dịu dàng nào. |
| Nghi vấn | Was the wounded bird treated with tenderness? |
Con chim bị thương đã được đối xử dịu dàng phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he returns, she will have been showing him tenderness for five years. |
Vào thời điểm anh ấy trở lại, cô ấy sẽ đã thể hiện sự dịu dàng với anh ấy được năm năm. |
| Phủ định | By the end of the week, they won't have been treating each other with such tender care. |
Đến cuối tuần, họ sẽ không còn đối xử với nhau bằng sự quan tâm ân cần như vậy nữa. |
| Nghi vấn | Will they have been handling the fragile antique with tender hands all day? |
Liệu họ có đã xử lý món đồ cổ dễ vỡ bằng đôi tay nhẹ nhàng cả ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenderness".
