(Top Banner Ad)
tenderness
B2
noun B2 Cảm xúc, Quan hệ xã hội

tenderness

UK: /ˈtendənəs/ • US: /ˈtendərnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự dịu dàng sự âu yếm sự nhạy cảm cảm giác đau (khi chạm vào)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being gentle, kind, and sympathetic.

Vietnamese Meaning

Sự dịu dàng, tử tế và cảm thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed great tenderness towards the injured bird."

    "Cô ấy thể hiện sự dịu dàng lớn đối với con chim bị thương."

  • "He treated her with tenderness and respect."

    "Anh ấy đối xử với cô ấy bằng sự dịu dàng và tôn trọng."

  • "The doctor checked for tenderness in my stomach."

    "Bác sĩ kiểm tra xem có đau ở bụng tôi không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tender dịu dàng, âu yếm; mềm mại, non nớt; dễ bị tổn thương
Adverb tenderly một cách dịu dàng, âu yếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tener
Old French
tendre
Middle English
tendre
English
tender
English
tenderness

Nguồn gốc của 'tenderness'

Từ 'tenderness' bắt nguồn từ tính từ 'tender' trong tiếng Anh. 'Tender' lại có gốc từ 'tendre' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa mềm mại, dịu dàng, và xa hơn là từ 'tener' trong tiếng Latin, diễn tả sự non nớt, mềm yếu hoặc tinh tế. Việc thêm hậu tố '-ness' đã biến nó thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự dịu dàng, âu yếm, yêu thương.

Usage Note

Tenderness thường liên quan đến sự quan tâm và yêu thương sâu sắc. Nó thể hiện sự nhạy cảm đối với cảm xúc và nhu cầu của người khác. So với 'kindness' (tử tế), 'tenderness' mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn, thường đi kèm với sự âu yếm, trân trọng.

Prepositions

towards for

Tenderness towards: Dùng để chỉ sự dịu dàng, yêu thương hướng tới ai đó hoặc điều gì đó. Tenderness for: Tương tự như 'towards', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào cảm xúc yêu thương, trân trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenderness
  • deep deep tenderness
    (sự dịu dàng sâu sắc)
  • great great tenderness
    (tình cảm dịu dàng lớn lao)
  • genuine genuine tenderness
    (sự dịu dàng chân thành)
  • maternal maternal tenderness
    (tình mẫu tử dịu dàng)
  • gentle gentle tenderness
    (sự dịu dàng nhẹ nhàng)
  • fierce fierce tenderness
    (sự dịu dàng mãnh liệt (thường mang ý bảo vệ))
Verb + tenderness
  • show show tenderness
    (thể hiện sự dịu dàng)
  • express express tenderness
    (bày tỏ lòng dịu dàng)
  • feel feel tenderness
    (cảm thấy sự dịu dàng/lòng âu yếm)
  • receive receive tenderness
    (nhận được sự dịu dàng)
  • inspire inspire tenderness
    (truyền cảm hứng cho sự dịu dàng)
Noun + of + tenderness
  • act an act of tenderness
    (một hành động dịu dàng)
  • gesture a gesture of tenderness
    (một cử chỉ âu yếm)
  • moment a moment of tenderness
    (một khoảnh khắc dịu dàng)

Idioms

  • show (someone) tenderness

    thể hiện sự dịu dàng, âu yếm (với ai đó)

    "He always shows his children great tenderness."

    (Anh ấy luôn thể hiện sự dịu dàng lớn lao với các con của mình.)

  • with tenderness

    với sự dịu dàng, âu yếm

    "She held the sleeping baby with tenderness."

    (Cô ấy ôm đứa bé đang ngủ một cách dịu dàng.)

  • an act of tenderness

    một hành động dịu dàng/âu yếm

    "Bringing her flowers was a small act of tenderness."

    (Việc mang hoa cho cô ấy là một hành động dịu dàng nhỏ bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenderness

noun
Lật mặt

Sự dịu dàng, tử tế và cảm thông.

"She showed great tenderness towards the injured bird."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's tender arm was examined carefully by the doctor.
Cánh tay bị đau của bệnh nhân đã được bác sĩ kiểm tra cẩn thận.
Phủ định
Her harsh words were not softened by any tenderness.
Những lời lẽ cay nghiệt của cô ấy đã không được xoa dịu bởi bất kỳ sự dịu dàng nào.
Nghi vấn
Was the wounded bird treated with tenderness?
Con chim bị thương đã được đối xử dịu dàng phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he returns, she will have been showing him tenderness for five years.
Vào thời điểm anh ấy trở lại, cô ấy sẽ đã thể hiện sự dịu dàng với anh ấy được năm năm.
Phủ định
By the end of the week, they won't have been treating each other with such tender care.
Đến cuối tuần, họ sẽ không còn đối xử với nhau bằng sự quan tâm ân cần như vậy nữa.
Nghi vấn
Will they have been handling the fragile antique with tender hands all day?
Liệu họ có đã xử lý món đồ cổ dễ vỡ bằng đôi tay nhẹ nhàng cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenderness".

Tầm quan trọng trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự dịu dàng ('tenderness') là một yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì các mối quan hệ thân mật, từ tình yêu đôi lứa đến tình cảm gia đình và bạn bè. Nó thường được coi là biểu hiện của sự quan tâm, thấu hiểu và lòng trắc ẩn, giúp củng cố sự gắn kết giữa con người.

Sự dịu dàng và lòng trắc ẩn

Sự dịu dàng thường đi đôi với lòng trắc ẩn và sự dễ bị tổn thương. Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự dịu dàng được coi là một phẩm chất tích cực, cho thấy khả năng cảm nhận và chia sẻ cảm xúc sâu sắc. Nó cũng liên quan đến việc đối xử nhẹ nhàng với những gì mong manh hoặc đang cần sự chăm sóc, như trẻ em, người già, hoặc những người đang gặp khó khăn.