(Top Banner Ad)
affective instability
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

affective instability

UK: /əˈfɛktɪv ɪnstəˈbɪləti/ • US: /əˈfɛktɪv ɪnstəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không ổn định cảm xúc sự bất ổn cảm xúc khó kiểm soát cảm xúc cảm xúc thất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of marked mood changes, characterized by rapid shifts in emotions or mood, which can be intense and disproportionate to the situation. It often involves difficulty regulating emotional responses.

Vietnamese Meaning

Một kiểu thay đổi tâm trạng rõ rệt, đặc trưng bởi sự thay đổi cảm xúc hoặc tâm trạng nhanh chóng, có thể mãnh liệt và không tương xứng với tình huống. Nó thường liên quan đến khó khăn trong việc điều chỉnh các phản ứng cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Affective instability is a common symptom of borderline personality disorder."

    "Sự không ổn định cảm xúc là một triệu chứng phổ biến của rối loạn nhân cách ranh giới."

  • "The patient presented with affective instability, experiencing rapid shifts from joy to sadness."

    "Bệnh nhân xuất hiện với sự không ổn định cảm xúc, trải qua những thay đổi nhanh chóng từ vui vẻ sang buồn bã."

  • "Affective instability can significantly impact a person's relationships and daily functioning."

    "Sự không ổn định cảm xúc có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mối quan hệ và chức năng hàng ngày của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective affective thuộc về cảm xúc, tình cảm
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Verb affect ảnh hưởng, tác động (đến cảm xúc)
Adjective unstable không ổn định, bất ổn
Verb stabilize làm cho ổn định, ổn định hóa
Noun stability sự ổn định, tính vững vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + facere ('to do') -> afficere ('to influence')
Latin
affectivus ('relating to emotion')
Latin
in- ('not') + stabilis ('stable') -> instabilitas ('instability')
Middle English
affective + instability

Nguồn gốc của 'Affective' (Thuộc về Cảm xúc)

Từ 'affective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'afficere', nghĩa là 'làm gì đó với ai đó' hoặc 'tác động lên'. Hãy tưởng tượng một sự kiện 'tác động' đến bạn và gây ra một cảm giác bên trong. Dần dần, từ này được dùng để chỉ riêng những thứ liên quan đến cảm xúc và tâm trạng.

Nguồn gốc của 'Instability' (Sự Bất ổn)

Từ 'instability' có nguồn gốc rất rõ ràng. Trong tiếng Latin, 'stabilis' có nghĩa là 'vững chắc, ổn định'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') vào trước, ta có 'instabilitas' – trạng thái 'không vững chắc'. Nó mô tả hoàn hảo sự chông chênh, thay đổi liên tục của cảm xúc.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng để mô tả một triệu chứng hoặc dấu hiệu của một số rối loạn tâm thần, chẳng hạn như rối loạn nhân cách ranh giới (BPD), rối loạn lưỡng cực hoặc rối loạn điều hòa cảm xúc. Sự khác biệt quan trọng giữa 'affective instability' và các khái niệm liên quan như 'mood lability' nằm ở mức độ và tốc độ thay đổi cảm xúc. 'Affective instability' thường chỉ ra những thay đổi đột ngột, dữ dội và khó kiểm soát hơn.

Prepositions

in with

'in' được sử dụng để chỉ ngữ cảnh hoặc tình huống mà sự không ổn định cảm xúc xảy ra. Ví dụ: 'Affective instability in borderline personality disorder'. 'with' được sử dụng để chỉ sự liên kết hoặc sự đi kèm của sự không ổn định cảm xúc với các triệu chứng hoặc tình trạng khác. Ví dụ: 'Affective instability with anxiety'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affective instability
  • marked affective instability
    (sự bất ổn cảm xúc rõ rệt)
  • significant affective instability
    (sự bất ổn cảm xúc đáng kể)
  • chronic affective instability
    (sự bất ổn cảm xúc mãn tính/kinh niên)
Verb + affective instability
  • experience affective instability
    (trải qua sự bất ổn cảm xúc)
  • display / show affective instability
    (biểu hiện / thể hiện sự bất ổn cảm xúc)
  • suffer from affective instability
    (chịu đựng sự bất ổn cảm xúc)
Noun + of + affective instability
  • a symptom of affective instability
    (một triệu chứng của sự bất ổn cảm xúc)
  • a core feature of affective instability
    (một đặc điểm cốt lõi của sự bất ổn cảm xúc)
  • a diagnosis of affective instability
    (chẩn đoán về sự bất ổn cảm xúc)

Idioms

  • to be on an emotional rollercoaster

    như ngồi trên tàu lượn cảm xúc (cảm xúc thay đổi chóng mặt, lúc lên lúc xuống)

    "Patients with affective instability often feel like they are on an emotional rollercoaster every day."

    (Bệnh nhân bị bất ổn cảm xúc thường cảm thấy như họ đang ngồi trên tàu lượn cảm xúc mỗi ngày.)

  • to have mood swings

    tâm trạng thay đổi thất thường

    "Having frequent and intense mood swings is a key sign of affective instability."

    (Việc tâm trạng thay đổi thất thường và dữ dội là một dấu hiệu chính của sự bất ổn cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affective instability

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu thay đổi tâm trạng rõ rệt, đặc trưng bởi sự thay đổi cảm xúc hoặc tâm trạng nhanh chóng, có thể mãnh liệt và không tương xứng với tình huống. Nó thường liên quan đến khó khăn trong việc điều chỉnh các phản ứng cảm xúc.

"Affective instability is a common symptom of borderline personality disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her affective instability is becoming a real problem, isn't it?
Sự bất ổn cảm xúc của cô ấy đang trở thành một vấn đề thực sự, phải không?
Phủ định
He doesn't show affective instability often, does he?
Anh ấy không thường xuyên thể hiện sự bất ổn cảm xúc, phải không?
Nghi vấn
Affective instability isn't the cause of their argument, is it?
Sự bất ổn cảm xúc không phải là nguyên nhân gây ra cuộc tranh cãi của họ, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is experiencing affective instability.
Anh ấy đang trải qua sự bất ổn về cảm xúc.
Phủ định
Is he not showing signs of affective instability?
Có phải anh ấy không cho thấy dấu hiệu của sự bất ổn về cảm xúc?
Nghi vấn
Does her affective instability affect her relationships?
Sự bất ổn về cảm xúc của cô ấy có ảnh hưởng đến các mối quan hệ của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affective instability".

Thuật ngữ Chuyên ngành trong Y khoa

Trong văn hóa phương Tây, 'affective instability' không phải là một cụm từ thông thường mà là một thuật ngữ y học, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học và tâm thần học. Nó là một tiêu chí chẩn đoán quan trọng cho các tình trạng như Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD) trong cẩm nang chẩn đoán DSM-5, được sử dụng rộng rãi ở Hoa Kỳ và nhiều nước khác.

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Sự gia tăng nhận thức về sức khỏe tâm thần trong xã hội phương Tây đã đưa các thuật ngữ như 'affective instability' ra khỏi phòng khám và đến gần hơn với công chúng. Mọi người sử dụng nó để mô tả những thay đổi cảm xúc mạnh mẽ, góp phần giảm bớt sự kỳ thị đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần.