(Top Banner Ad)
emotional stability
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

emotional stability

UK: /ɪˈməʊʃənəl stəˈbɪləti/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định cảm xúc tính ổn định về mặt cảm xúc trạng thái cảm xúc ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to remain balanced and even-tempered, especially under stress; the quality of being emotionally stable.

Vietnamese Meaning

Khả năng giữ vững trạng thái cân bằng và điềm tĩnh, đặc biệt khi gặp căng thẳng; phẩm chất của sự ổn định về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Emotional stability is crucial for maintaining healthy relationships."

    "Sự ổn định về mặt cảm xúc là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh."

  • "Therapy can help individuals develop greater emotional stability."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân phát triển sự ổn định cảm xúc lớn hơn."

  • "Job interviews often assess candidates' emotional stability under pressure."

    "Các cuộc phỏng vấn xin việc thường đánh giá sự ổn định về mặt cảm xúc của ứng viên dưới áp lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, xúc động
Adj emotional thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adv emotionally về mặt cảm xúc, một cách xúc động
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Adj stable ổn định, vững vàng, kiên cố
Adv stably một cách ổn định, một cách vững vàng
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
Latin
stabilitas
Old French
stabilite
English
stability

Nguồn gốc 'Cảm xúc' và 'Ổn định'

Từ 'emotion' (cảm xúc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emovere', mang ý nghĩa 'khuấy động, di chuyển ra ngoài'. Nó mô tả một sự xáo trộn hoặc chuyển động bên trong. Ngược lại, 'stability' (sự ổn định) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilitas', có nghĩa là 'sự vững chắc, kiên cố'. Khi kết hợp, 'emotional stability' (ổn định cảm xúc) diễn tả trạng thái cảm xúc không bị dao động hoặc xáo trộn quá mức, mà giữ được sự vững vàng.

Ý nghĩa toàn diện

Sự ổn định cảm xúc không chỉ đơn thuần là việc thiếu đi sự hỗn loạn, mà còn là khả năng duy trì tâm trạng và phản ứng một cách cân bằng trước các sự kiện trong cuộc sống. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao, giúp cá nhân đối phó hiệu quả với áp lực và duy trì các mối quan hệ lành mạnh.

Usage Note

Chỉ khả năng kiểm soát và điều tiết cảm xúc một cách hiệu quả, không dễ bị kích động, buồn bã, hay lo lắng quá mức. Khác với 'emotional control' (kiểm soát cảm xúc) ở chỗ 'emotional stability' nhấn mạnh đến sự bền vững, ít dao động của trạng thái cảm xúc, trong khi 'emotional control' nhấn mạnh đến hành động kiểm soát tức thời.

Prepositions

in

Thường đi với giới từ 'in' để diễn tả trạng thái 'ổn định về mặt cảm xúc trong' một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He showed emotional stability in the face of the crisis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional stability
  • great great emotional stability
    (sự ổn định cảm xúc tuyệt vời)
  • good good emotional stability
    (sự ổn định cảm xúc tốt)
  • mental mental and emotional stability
    (sự ổn định về mặt tinh thần và cảm xúc)
  • psychological psychological and emotional stability
    (sự ổn định về mặt tâm lý và cảm xúc)
  • inner inner emotional stability
    (sự ổn định cảm xúc bên trong)
Verb + emotional stability
  • maintain maintain emotional stability
    (duy trì sự ổn định cảm xúc)
  • develop develop emotional stability
    (phát triển sự ổn định cảm xúc)
  • achieve achieve emotional stability
    (đạt được sự ổn định cảm xúc)
  • promote promote emotional stability
    (thúc đẩy sự ổn định cảm xúc)
  • undermine undermine emotional stability
    (làm suy yếu sự ổn định cảm xúc)
  • regain regain emotional stability
    (lấy lại sự ổn định cảm xúc)
Noun phrases with 'emotional stability'
  • a lack of a lack of emotional stability
    (sự thiếu ổn định cảm xúc)
  • the level of the level of emotional stability
    (mức độ ổn định cảm xúc)
  • a threat to a threat to emotional stability
    (mối đe dọa đến sự ổn định cảm xúc)

Idioms

  • a pillar of emotional stability

    một chỗ dựa vững chắc về mặt cảm xúc, một người rất ổn định cảm xúc

    "Despite all the challenges, she remained a pillar of emotional stability for her family."

    (Bất chấp mọi thử thách, cô ấy vẫn là một chỗ dựa vững chắc về mặt cảm xúc cho gia đình mình.)

  • regain one's emotional stability

    lấy lại sự ổn định cảm xúc của mình (sau một biến cố)

    "After the breakup, it took him a while to regain his emotional stability."

    (Sau cuộc chia tay, anh ấy phải mất một thời gian để lấy lại sự ổn định cảm xúc của mình.)

  • test one's emotional stability

    thử thách sự ổn định cảm xúc của ai đó

    "The demanding new project really tested his emotional stability."

    (Dự án mới đầy thử thách thực sự đã kiểm tra sự ổn định cảm xúc của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional stability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng giữ vững trạng thái cân bằng và điềm tĩnh, đặc biệt khi gặp căng thẳng; phẩm chất của sự ổn định về mặt cảm xúc.

"Emotional stability is crucial for maintaining healthy relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His emotional stability is as strong as a rock.
Sự ổn định cảm xúc của anh ấy mạnh mẽ như đá.
Phủ định
She is less emotionally stable than her sister.
Cô ấy kém ổn định về mặt cảm xúc hơn chị gái của mình.
Nghi vấn
Is emotional stability the most important factor for happiness?
Liệu sự ổn định cảm xúc có phải là yếu tố quan trọng nhất để có hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional stability".

Tầm quan trọng trong Sức khỏe Tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, sự ổn định cảm xúc được coi là nền tảng của sức khỏe tinh thần tốt. Nó gắn liền với khả năng phục hồi, tự điều chỉnh và trạng thái hạnh phúc tổng thể. Nhiều người tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia hoặc thực hành các phương pháp như thiền định, chánh niệm để cải thiện khả năng này.

Giá trị trong Công việc và Mối quan hệ

Sự ổn định cảm xúc được đánh giá cao không chỉ trong cuộc sống cá nhân mà còn ở môi trường công sở và trong các mối quan hệ. Nó giúp cá nhân đối phó hiệu quả với áp lực công việc, đưa ra quyết định sáng suốt và xây dựng các mối quan hệ bền vững, lành mạnh với đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.