(Top Banner Ad)
emotional lability
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

emotional lability

UK: /ɪˈməʊʃənəl leɪˈbɪləti/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl leɪˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính khí dễ thay đổi sự không ổn định cảm xúc dễ xúc động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neurological condition characterized by frequent, abrupt, and uncontrolled emotional changes.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng thần kinh đặc trưng bởi những thay đổi cảm xúc thường xuyên, đột ngột và không kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with emotional lability following a traumatic brain injury."

    "Bệnh nhân xuất hiện tình trạng dễ xúc động sau một chấn thương sọ não."

  • "Emotional lability can significantly impact a person's social interactions."

    "Sự không ổn định cảm xúc có thể ảnh hưởng đáng kể đến các tương tác xã hội của một người."

  • "Treatment for emotional lability often involves medication and therapy."

    "Điều trị chứng dễ xúc động thường bao gồm thuốc và liệu pháp tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, sự xúc động
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Adjective labile không bền vững, dễ thay đổi (thường trong bối cảnh khoa học hoặc y tế)
Noun lability tính không bền vững, tính dễ thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere (to move out, stir up)
Old French
émotion (a 'moving', a 'stirring')
English
emotion (16th century)
Latin
labi (to slip, totter)
Latin
labilis (liable to slip)
English
labile (19th century, chemical context, then biological/psychological)
English
lability (mid-19th century, noun form of labile)
English (Medical/Psychological)
emotional lability (late 19th - early 20th century)

Nguồn gốc của 'Emotion'

Từ 'emotion' xuất phát từ động từ Latin 'emovere', có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Ban đầu, nó mô tả một sự xáo trộn hoặc chuyển động vật lý, sau đó được dùng để chỉ sự xáo trộn hoặc xúc động bên trong tâm hồn con người.

Nguồn gốc của 'Lability'

Từ 'lability' (tính dễ thay đổi, không ổn định) có nguồn gốc từ động từ Latin 'labi', nghĩa là 'trượt' hoặc 'lung lay'. Từ đó hình thành tính từ 'labile' (dễ thay đổi, không bền vững), mô tả thứ gì đó dễ dàng biến đổi hoặc không ổn định. Khi ghép với 'emotional', nó nhấn mạnh sự 'dễ trượt' của cảm xúc.

Usage Note

Emotional lability khác với những thay đổi tâm trạng thông thường. Nó thường liên quan đến các tổn thương não, rối loạn thần kinh hoặc tâm thần. Các biểu hiện có thể bao gồm cười hoặc khóc không kiểm soát được, thường không tương xứng với tình huống. Cần phân biệt với các rối loạn cảm xúc khác như rối loạn lưỡng cực, mặc dù có một số triệu chứng chồng chéo.

Prepositions

with in

"with" được sử dụng để chỉ những gì đi kèm với sự không ổn định cảm xúc (ví dụ: 'emotional lability with anger outbursts'). "in" được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực biểu hiện (ví dụ: 'emotional lability in social situations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional lability
  • severe severe emotional lability
    (tính dễ thay đổi cảm xúc nghiêm trọng)
  • marked marked emotional lability
    (tính dễ thay đổi cảm xúc rõ rệt)
  • sudden sudden emotional lability
    (tính dễ thay đổi cảm xúc đột ngột)
  • increased increased emotional lability
    (tăng tính dễ thay đổi cảm xúc)
Verb + emotional lability
  • experience experience emotional lability
    (trải qua tính dễ thay đổi cảm xúc)
  • exhibit exhibit emotional lability
    (biểu hiện tính dễ thay đổi cảm xúc)
  • suffer from suffer from emotional lability
    (mắc phải chứng tính dễ thay đổi cảm xúc)
Noun + of + emotional lability
  • symptoms symptoms of emotional lability
    (các triệu chứng của tính dễ thay đổi cảm xúc)
  • episodes episodes of emotional lability
    (các giai đoạn tính dễ thay đổi cảm xúc)

Idioms

  • a tendency towards emotional lability

    có xu hướng dễ thay đổi cảm xúc

    "Patients with certain neurological conditions often show a tendency towards emotional lability."

    (Những bệnh nhân mắc một số bệnh thần kinh thường có xu hướng dễ thay đổi cảm xúc.)

  • struggling with emotional lability

    đang vật lộn với sự thay đổi cảm xúc

    "He has been struggling with emotional lability since the accident, finding it hard to control his moods."

    (Anh ấy đã vật lộn với sự thay đổi cảm xúc kể từ tai nạn, thấy khó kiểm soát tâm trạng của mình.)

  • managing emotional lability

    kiểm soát/quản lý tính dễ thay đổi cảm xúc

    "Therapy can be effective in managing emotional lability by teaching coping strategies."

    (Liệu pháp có thể hiệu quả trong việc kiểm soát tính dễ thay đổi cảm xúc bằng cách dạy các chiến lược đối phó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional lability

noun
Lật mặt

Một tình trạng thần kinh đặc trưng bởi những thay đổi cảm xúc thường xuyên, đột ngột và không kiểm soát được.

"The patient presented with emotional lability following a traumatic brain injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional lability".

Cái nhìn về biểu hiện cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bộc lộ cảm xúc được coi là bình thường và đôi khi được khuyến khích. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa phương Đông, việc thể hiện cảm xúc quá mức, đặc biệt là sự thay đổi cảm xúc đột ngột, có thể bị xem là thiếu kiềm chế hoặc không phù hợp với các chuẩn mực xã hội về sự điềm tĩnh và hài hòa.

Kỳ thị sức khỏe tâm thần

Mặc dù 'emotional lability' là một thuật ngữ y tế chỉ tình trạng sức khỏe tâm thần hoặc thần kinh, nhưng ở nhiều nơi trên thế giới, vẫn còn sự kỳ thị đáng kể đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần. Điều này có thể khiến những người trải qua sự thay đổi cảm xúc thất thường cảm thấy xấu hổ, cô lập và ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.