(Top Banner Ad)
affective lability
C1
danh từ C1 Y học, Tâm lý học

affective lability

Nghĩa tiếng Việt

tính không ổn định cảm xúc sự mất ổn định cảm xúc cảm xúc không ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition of excessive displays of emotion, or frequent and rapid changes in expressed or felt emotion.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng biểu hiện cảm xúc quá mức, hoặc thay đổi cảm xúc được thể hiện hoặc cảm nhận một cách thường xuyên và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with symptoms suggestive of affective lability, including uncontrollable crying."

    "Bệnh nhân có các triệu chứng gợi ý sự mất ổn định cảm xúc, bao gồm cả việc khóc không kiểm soát được."

  • "Affective lability can be a distressing symptom for patients and their families."

    "Sự mất ổn định cảm xúc có thể là một triệu chứng gây khó chịu cho bệnh nhân và gia đình của họ."

  • "Treatment options for affective lability may include medication and therapy."

    "Các lựa chọn điều trị cho sự mất ổn định cảm xúc có thể bao gồm thuốc và liệu pháp tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective affective thuộc về cảm xúc, tình cảm
Noun affect cảm xúc, trạng thái tình cảm (thuật ngữ tâm lý học)
Verb affect ảnh hưởng, tác động đến (cảm xúc của ai đó)
Noun affection sự yêu mến, tình cảm
Adjective labile không ổn định, dễ thay đổi (về cảm xúc hoặc hóa học)

Synonyms

emotional lability (tính không ổn định cảm xúc)pseudobulbar affect (PBA) (ảnh hưởng giả hành tủy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
afficere ('to influence, affect')
Latin
affectīvus ('relating to feeling')
Middle French
affectif
English
affective
Latin
lābī ('to slip, fall')
Latin
lābilis ('liable to slip')
Late Latin
lābilitās ('slipperiness')
English
lability

Nguồn gốc từ 'Affective'

Từ 'affective' (thuộc về cảm xúc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'afficere', có nghĩa là 'tác động đến' hoặc 'làm cho'. Gốc của nó là 'ad' (hướng đến) và 'facere' (làm). Ý tưởng cốt lõi là cảm xúc là thứ 'tác động' hoặc 'làm' điều gì đó với chúng ta, thay đổi trạng thái của chúng ta từ bên trong.

Nguồn gốc từ 'Lability'

Từ 'lability' (sự bất ổn) xuất phát từ tiếng Latin 'lābī', có nghĩa là 'trượt'. Vì vậy, 'lability' mang ý nghĩa gốc là 'tính trơn trượt'. Khi nói về cảm xúc, nó mô tả một trạng thái 'trơn trượt', dễ dàng thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác một cách nhanh chóng, giống như bị trượt chân trên sàn ướt.

Usage Note

Affective lability, còn được gọi là pseudobulbar affect (PBA), thường liên quan đến các rối loạn thần kinh hoặc tổn thương não. Nó khác với sự thay đổi tâm trạng thông thường hoặc tính khí thất thường. Sự khác biệt chính là sự mất kiểm soát đối với biểu hiện cảm xúc; người bệnh có thể cười hoặc khóc không kiểm soát được, không tương xứng với cảm xúc thực tế của họ. Điều quan trọng là phải phân biệt nó với các rối loạn tâm trạng như rối loạn lưỡng cực, nơi có sự thay đổi tâm trạng rõ rệt nhưng có kiểm soát hơn.

Prepositions

in with

* **in:** Ít phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ sự hiện diện của affective lability trong một bệnh cảnh cụ thể (ví dụ: affective lability in stroke patients).
* **with:** Phổ biến hơn, dùng để chỉ mối liên hệ giữa affective lability và một bệnh lý hoặc tình trạng khác (ví dụ: affective lability with multiple sclerosis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affective lability
  • marked affective lability
    (sự bất ổn cảm xúc rõ rệt)
  • significant affective lability
    (sự bất ổn cảm xúc đáng kể)
  • high affective lability
    (mức độ bất ổn cảm xúc cao)
Verb + affective lability
  • exhibit affective lability
    (biểu hiện sự bất ổn cảm xúc)
  • experience affective lability
    (trải qua sự bất ổn cảm xúc)
  • suffer from affective lability
    (chịu đựng/mắc phải chứng bất ổn cảm xúc)
  • diagnose affective lability
    (chẩn đoán chứng bất ổn cảm xúc)

Idioms

  • to be on an emotional rollercoaster

    Trải qua những thay đổi cảm xúc đột ngột và dữ dội, lúc vui lúc buồn.

    "Since starting the new project, she has been on an emotional rollercoaster."

    (Kể từ khi bắt đầu dự án mới, cô ấy đã trải qua những cảm xúc hỗn loạn như đi tàu lượn siêu tốc.)

  • to blow hot and cold

    Thay đổi thái độ hoặc tình cảm một cách thất thường, lúc nhiệt tình lúc hờ hững.

    "I can't figure him out. He blows hot and cold about our plans for the future."

    (Tôi không thể hiểu nổi anh ấy. Anh ấy cứ lúc nóng lúc lạnh về kế hoạch tương lai của chúng tôi.)

  • to wear one's heart on one's sleeve

    Bộc lộ cảm xúc một cách công khai, không che giấu; ruột để ngoài da.

    "He is not good at hiding his feelings; he always wears his heart on his sleeve."

    (Anh ấy không giỏi che giấu cảm xúc của mình; anh ấy luôn bộc lộ hết ruột gan của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affective lability

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng biểu hiện cảm xúc quá mức, hoặc thay đổi cảm xúc được thể hiện hoặc cảm nhận một cách thường xuyên và nhanh chóng.

"The patient presented with symptoms suggestive of affective lability, including uncontrollable crying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, affective lability can really disrupt daily life!
Ồ, sự mất ổn định cảm xúc thực sự có thể làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày!
Phủ định
Unfortunately, affective lability doesn't just disappear on its own!
Thật không may, sự mất ổn định cảm xúc không tự biến mất!
Nghi vấn
Gosh, does affective lability affect everyone the same way?
Trời ơi, sự mất ổn định cảm xúc có ảnh hưởng đến mọi người theo cùng một cách không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient experiences affective lability, the doctor will prescribe a mood stabilizer.
Nếu bệnh nhân trải qua sự mất ổn định cảm xúc, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc ổn định tâm trạng.
Phủ định
If you don't manage your stress, you will likely experience affective lability.
Nếu bạn không kiểm soát căng thẳng của mình, bạn có thể sẽ trải qua sự mất ổn định cảm xúc.
Nghi vấn
Will therapy help if I have affective lability?
Liệu pháp tâm lý có giúp ích không nếu tôi bị mất ổn định cảm xúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affective lability".

Lý tưởng "Stiff Upper Lip" (Môi Cứng Trên) ở Anh

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Anh truyền thống, có một lý tưởng gọi là "stiff upper lip", nghĩa là kiềm chế cảm xúc và không để lộ sự yếu đuối. Bất ổn cảm xúc (affective lability) được xem là hoàn toàn trái ngược với lý tưởng này. Tuy nhiên, quan điểm hiện đại ngày càng công nhận tầm quan trọng của việc thể hiện cảm xúc đối với sức khỏe tâm thần.

Bất Ổn Cảm Xúc trong Văn hóa Đại chúng

Các nhân vật có cảm xúc bất ổn thường xuất hiện trong phim ảnh và văn học để tạo kịch tính. Hãy nghĩ đến những nhân vật có thể khóc ở một khoảnh khắc và cười ngay sau đó. Điều này thường được dùng để khắc họa tính khí nghệ sĩ, sự giằng xé nội tâm, hoặc các tình trạng tâm lý như Rối loạn Nhân cách Ranh giới (BPD), vốn thường được mô tả trên truyền thông.