(Top Banner Ad)
affiliated
B2
Adjective B2 Tổng quát

affiliated

UK: /əˈfɪliˌeɪtɪd/ • US: /əˈfɪliˌeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết thuộc về kết nối với trực thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially attached or connected to an organization.

Vietnamese Meaning

Chính thức liên kết hoặc kết nối với một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is affiliated with a major university."

    "Bệnh viện đó liên kết với một trường đại học lớn."

  • "Many local sports clubs are affiliated to national organizations."

    "Nhiều câu lạc bộ thể thao địa phương liên kết với các tổ chức quốc gia."

  • "The company is affiliated with several international partners."

    "Công ty này liên kết với một vài đối tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affiliate liên kết, gia nhập, sáp nhập
Noun affiliate chi nhánh, thành viên liên kết, công ty con
Noun affiliation sự liên kết, mối quan hệ chính thức, sự gia nhập
Adjective non-affiliated không liên kết, độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīlius
Medieval Latin
affiliāre
Old French
affilier
English (16th C.)
affiliated

Nguồn gốc từ 'Con nuôi'

Từ gốc Latin *fīlius* có nghĩa là 'con trai'. Động từ Latin *affiliāre* ban đầu có nghĩa là 'nhận làm con nuôi' hoặc 'thêm vào gia đình'. Ý nghĩa này dần dần chuyển sang việc 'tham gia' hoặc 'liên kết' với một tổ chức lớn hơn, duy trì ý tưởng về việc trở thành một phần chính thức của một nhóm.

Usage Note

Từ 'affiliated' thường được dùng để chỉ mối quan hệ chính thức giữa một tổ chức nhỏ hơn (ví dụ, một chi nhánh địa phương, một câu lạc bộ) và một tổ chức lớn hơn (ví dụ, một công ty mẹ, một tổ chức quốc gia). Nó ngụ ý sự liên kết chính thức, thường là thông qua một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Prepositions

with

'Affiliated with' được dùng để chỉ tổ chức mà một thực thể khác liên kết đến. Ví dụ: 'The college is affiliated with the University of London.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + affiliated
  • strongly strongly affiliated with
    (liên kết chặt chẽ với)
  • closely closely affiliated to
    (gắn bó mật thiết với)
  • formally formally affiliated institutions
    (các tổ chức liên kết chính thức)
Type + affiliated
  • university a university affiliated hospital
    (một bệnh viện liên kết với trường đại học)
  • politically politically affiliated groups
    (các nhóm liên kết chính trị)
  • federally federally affiliated agency
    (cơ quan liên kết liên bang)
Verb + affiliated
  • be is affiliated with
    (có liên kết với (hiện đang có mối liên hệ))
  • become to become affiliated
    (trở nên có liên kết, gia nhập)

Idioms

  • Officially affiliated with X

    Được chính thức liên kết/công nhận là chi nhánh của X

    "The charity is officially affiliated with the United Nations."

    (Tổ chức từ thiện này được chính thức liên kết với Liên Hợp Quốc.)

  • Non-affiliated members

    Các thành viên không liên kết (thành viên độc lập)

    "The board includes both affiliated and non-affiliated members."

    (Ban quản trị bao gồm cả các thành viên liên kết và các thành viên độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affiliated

Adjective
Lật mặt

Chính thức liên kết hoặc kết nối với một tổ chức.

"The hospital is affiliated with a major university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school is going to be affiliated with a prestigious university next year.
Ngôi trường sẽ được liên kết với một trường đại học danh tiếng vào năm tới.
Phủ định
The company is not going to affiliate with that organization due to ethical concerns.
Công ty sẽ không liên kết với tổ chức đó vì những lo ngại về đạo đức.
Nghi vấn
Are they going to affiliate their club with the national association?
Họ có định liên kết câu lạc bộ của họ với hiệp hội quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affiliated".

Văn hóa công khai mối liên kết

Trong môi trường học thuật, kinh doanh và chính trị phương Tây, việc công khai (disclosure) mọi mối quan hệ 'affiliated' (liên kết) là cực kỳ quan trọng. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch, tránh xung đột lợi ích, và giúp công chúng đánh giá độ tin cậy của thông tin hoặc tổ chức đó.

Prestige và Liên kết Học thuật (Academic Affiliation)

Trong lĩnh vực giáo dục và y tế, việc một cơ sở nhỏ được 'affiliated' (liên kết) với một trường đại học danh tiếng (ví dụ: Harvard hoặc Oxford) mang lại uy tín rất lớn. Mối liên kết này cho phép trao đổi nghiên cứu, tài nguyên và nâng cao chất lượng đào tạo.