(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ affiliates
B2

affiliates

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

chi nhánh công ty con đối tác liên kết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Affiliates'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các công ty con, chi nhánh, hoặc thành viên liên kết, một phần thuộc sở hữu của một công ty lớn hơn.

Definition (English Meaning)

Companies that are partly owned by a larger company.

Ví dụ Thực tế với 'Affiliates'

  • "Our company has affiliates in several countries."

    "Công ty chúng tôi có các chi nhánh ở nhiều quốc gia."

  • "These television stations are affiliates of a major network."

    "Các đài truyền hình này là chi nhánh của một mạng lưới lớn."

  • "He is an affiliate of the university."

    "Ông ấy là một người liên kết với trường đại học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Affiliates'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

subsidiaries(công ty con)
branches(chi nhánh)
partners(đối tác)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Marketing

Ghi chú Cách dùng 'Affiliates'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để chỉ mối quan hệ giữa các công ty. Khác với 'subsidiaries' (công ty con) ở chỗ mức độ sở hữu có thể thấp hơn. 'Partners' (đối tác) là các bên hợp tác bình đẳng, không có sự sở hữu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Affiliates'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)