(Top Banner Ad)
affirmable
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Triết học

affirmable

UK: /əˈfɜːməbl/ • US: /əˈfɜːrməbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể khẳng định được có thể xác nhận được có thể chứng minh được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being affirmed; that can be declared or asserted to be true.

Vietnamese Meaning

Có thể được khẳng định; có thể được tuyên bố hoặc quả quyết là đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hypothesis is affirmable based on the available evidence."

    "Giả thuyết này có thể được khẳng định dựa trên bằng chứng hiện có."

  • "His claims were not affirmable without further investigation."

    "Những tuyên bố của anh ấy không thể được khẳng định nếu không có thêm điều tra."

  • "The right to free speech is affirmable in a democratic society."

    "Quyền tự do ngôn luận là có thể khẳng định trong một xã hội dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affirm Khẳng định, xác nhận
Noun affirmation Sự khẳng định, lời xác nhận
Adverb affirmably Một cách có thể khẳng định được
Noun (Person) affirmant Người khẳng định, người tuyên bố
Adjective (Opposite) unaffirmable Không thể khẳng định, không thể xác nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmare
Latin
affirmare (ad- + firmare)
Old French
affirmer
Middle English
affirme
English
affirm + -able

Nguồn gốc 'Làm cho chắc chắn'

Từ 'affirmable' bắt nguồn từ động từ 'affirm' (khẳng định). Gốc Latin của nó là 'affirmare', được tạo thành từ tiền tố 'ad-' (hướng tới) và 'firmare' (làm cho chắc chắn, làm cho vững vàng). Vì vậy, 'affirmable' mang ý nghĩa cốt lõi là 'có thể được làm cho chắc chắn' hoặc 'có thể được xác nhận là đúng và vững vàng'.

Usage Note

Từ 'affirmable' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong các thảo luận triết học, pháp lý hoặc khoa học, nơi sự khẳng định có căn cứ là quan trọng. Nó nhấn mạnh khả năng chứng minh hoặc xác nhận điều gì đó. Khác với 'affirmative' (mang tính khẳng định), 'affirmable' tập trung vào khả năng được khẳng định hơn là hành động khẳng định.

Prepositions

as to

Với 'as': 'affirmable as true' - có thể khẳng định là đúng. Với 'to': 'affirmable to someone' - có thể được khẳng định với ai đó (hiếm gặp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc cam đoan cá nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + affirmable
  • readily readily affirmable
    (dễ dàng khẳng định được)
  • logically logically affirmable
    (có thể khẳng định được về mặt logic)
  • empirically empirically affirmable
    (có thể khẳng định được bằng thực nghiệm)
Noun + is affirmable
  • The claim The claim is affirmable.
    (Luận điểm này có thể được khẳng định.)
  • The fact The fact is highly affirmable.
    (Sự thật này có khả năng khẳng định rất cao.)
  • A statement A statement must be affirmable.
    (Một tuyên bố phải có thể khẳng định được.)

Idioms

  • an objectively affirmable truth

    một sự thật có thể khẳng định được một cách khách quan

    "We are seeking an objectively affirmable truth supported by evidence."

    (Chúng tôi đang tìm kiếm một sự thật có thể khẳng định được một cách khách quan, được hỗ trợ bằng bằng chứng.)

  • readily affirmable as valid

    dễ dàng xác nhận là có giá trị

    "The experimental results were readily affirmable as valid."

    (Các kết quả thí nghiệm đã dễ dàng được xác nhận là có giá trị.)

  • legally affirmable conclusion

    kết luận có thể được xác nhận hợp pháp

    "The jury reached a legally affirmable conclusion."

    (Bồi thẩm đoàn đã đạt đến một kết luận có thể được xác nhận hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affirmable

Adjective
Lật mặt

Có thể được khẳng định; có thể được tuyên bố hoặc quả quyết là đúng sự thật.

"The hypothesis is affirmable based on the available evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affirmable".

Khẳng định và Lời thề trong Luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, thuật ngữ 'affirmation' (danh từ của 'affirmable') được sử dụng để chỉ lời cam kết nói sự thật của một nhân chứng hoặc bị cáo. Điều này khác với 'oath' (lời thề), vốn thường mang ý nghĩa tôn giáo (thề trước Chúa). Những người có lý do tôn giáo hoặc cá nhân không muốn thề có thể chọn 'affirm' (khẳng định), và điều này được coi là có giá trị pháp lý ngang bằng.

Kiến thức có thể xác minh

Trong lĩnh vực triết học và khoa học, đặc biệt là Chủ nghĩa Thực chứng Logic (Logical Positivism), tính 'affirmable' (khả năng khẳng định) rất quan trọng. Một tuyên bố chỉ được coi là có ý nghĩa nếu nó có thể được xác minh hoặc chứng minh tính đúng đắn thông qua quan sát hoặc thực nghiệm (tức là nó phải là 'affirmable').