(Top Banner Ad)
assertable
C1
Adjective C1 Logic, Toán học, Khoa học Máy tính, Triết học

assertable

UK: /əˈsɜːtəbl/ • US: /əˈsɜːrtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể khẳng định được có thể xác nhận được có cơ sở để khẳng định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being asserted or stated as a fact; that can be asserted.

Vietnamese Meaning

Có thể được khẳng định hoặc tuyên bố như một sự thật; có thể được xác nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposition is assertable, given the available evidence."

    "Mệnh đề đó có thể được khẳng định, với bằng chứng hiện có."

  • "Whether a statement is assertable depends on the context and the rules of the logical system."

    "Việc một tuyên bố có thể được khẳng định hay không phụ thuộc vào ngữ cảnh và các quy tắc của hệ thống logic."

  • "An assertable belief is one that the individual is prepared to defend."

    "Một niềm tin có thể được khẳng định là niềm tin mà cá nhân sẵn sàng bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assert khẳng định, xác nhận
Noun assertion sự khẳng định, lời tuyên bố
Adjective assertive quyết đoán, tự tin
Noun assertiveness tính quyết đoán
Adverb assertively một cách quyết đoán

Synonyms

affirmable (có thể khẳng định)declarable (có thể tuyên bố)

Antonyms

unassertable (không thể khẳng định)indefensible (không thể bào chữa)

Related Words

Subject Area

Logic, Toán học, Khoa học Máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ser-
Latin
asserere
Old French
asserter
English
assert
Modern English
assertable

Nguồn gốc từ hành động đặt tay

Từ 'assert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad' (đến) và 'serere' (nối, gắn kết). Trong luật pháp La Mã cổ đại, 'asserere' mô tả hành động đặt tay lên một người nô lệ để tuyên bố họ là người tự do hoặc khẳng định quyền sở hữu đối với họ. 'Assertable' mang nghĩa là một điều gì đó có thể được khẳng định hoặc tuyên bố một cách chắc chắn.

Usage Note

Từ 'assertable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh logic, toán học, khoa học máy tính và triết học để chỉ tính chất của một mệnh đề hoặc tuyên bố có thể được chứng minh hoặc bảo vệ bằng lý lẽ hoặc bằng chứng. Nó nhấn mạnh khả năng có thể đưa ra một khẳng định và có cơ sở để bảo vệ nó. Nó khác với 'provable' (có thể chứng minh) ở chỗ assertable chỉ cần có cơ sở để khẳng định, không nhất thiết phải có bằng chứng tuyệt đối.

Prepositions

as with

Ví dụ: 'Assertable as true' (có thể khẳng định là đúng), 'Assertable with confidence' (có thể khẳng định với sự tự tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assertable
  • legally legally assertable
    (có thể khẳng định/đòi hỏi về mặt pháp lý)
  • logically logically assertable
    (có thể khẳng định về mặt logic)
  • easily easily assertable
    (dễ dàng khẳng định)
Assertable + Noun
  • claim assertable claim
    (yêu cầu/tuyên bố có thể khẳng định được)
  • right assertable right
    (quyền có thể thực hiện hoặc khẳng định được)
  • proposition assertable proposition
    (mệnh đề có thể khẳng định)

Idioms

  • Warranted assertability

    Khả năng khẳng định có căn cứ (thuật ngữ triết học)

    "The theory focuses on warranted assertability rather than absolute truth."

    (Lý thuyết này tập trung vào khả năng khẳng định có căn cứ thay vì sự thật tuyệt đối.)

  • Readily assertable

    Có thể khẳng định một cách sẵn sàng/ngay lập tức

    "Facts are readily assertable in this court case."

    (Các sự thật có thể được khẳng định ngay lập tức trong vụ án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assertable

Adjective
Lật mặt

Có thể được khẳng định hoặc tuyên bố như một sự thật; có thể được xác nhận.

"The proposition is assertable, given the available evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assertable".

Triết học thực dụng Mỹ

Khái niệm 'warranted assertability' được nhà triết học John Dewey đưa ra để thay thế cho khái niệm 'sự thật' (truth). Theo ông, thay vì đi tìm một sự thật vĩnh cửu, chúng ta nên tìm những niềm tin có thể được khẳng định dựa trên các bằng chứng và thực nghiệm xác đáng.

Tính quyết đoán trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khả năng đưa ra những tuyên bố 'assertable' (có thể khẳng định được) là một phần quan trọng của giao tiếp chuyên nghiệp. Người ta coi trọng việc các ý kiến phải có căn cứ rõ ràng để có thể tự tin bảo vệ trước công chúng.