(Top Banner Ad)
unaffirmable
C2
adjective C2 Triết học, Logic

unaffirmable

UK: /ˌʌnəˈfɜːməbl/ • US: /ˌʌnəˈfɜːrməbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể khẳng định không thể xác nhận không thể chứng minh tính đúng đắn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being affirmed or asserted; impossible to declare as true or valid.

Vietnamese Meaning

Không thể khẳng định, không thể xác nhận; không thể tuyên bố là đúng hoặc hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The existence of God, for many, remains an unaffirmable proposition."

    "Sự tồn tại của Chúa, đối với nhiều người, vẫn là một mệnh đề không thể khẳng định."

  • "Whether consciousness continues after death is considered an unaffirmable belief."

    "Liệu ý thức có tiếp tục sau khi chết hay không được coi là một niềm tin không thể khẳng định."

  • "Some philosophical questions are inherently unaffirmable due to their abstract nature."

    "Một số câu hỏi triết học vốn dĩ không thể khẳng định do bản chất trừu tượng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affirm khẳng định, xác nhận
Noun affirmation sự khẳng định, lời khẳng định
Adjective affirmative mang tính khẳng định, tích cực
Adverb affirmatively một cách khẳng định
Verb reaffirm tái khẳng định
Adjective unaffirmed chưa được khẳng định
Noun unaffirmability tính không thể khẳng định được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Latin
affirmare
Old French
affermer
Middle English
affermen
English
affirm

Nguồn gốc của 'affirm'

Từ 'affirm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'affirmare', mang nghĩa 'xác nhận' hoặc 'củng cố'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ ('affermer') và tiếng Anh trung đại ('affermen'), trước khi trở thành 'affirm' như chúng ta biết ngày nay.

Cấu tạo của 'unaffirmable'

Từ 'unaffirmable' được cấu tạo từ ba phần: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'affirm' (khẳng định, xác nhận) và hậu tố '-able' (có thể, có khả năng). Ghép lại, nó có nghĩa là 'không thể khẳng định được' hoặc 'không thể xác nhận được'.

Usage Note

Từ 'unaffirmable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, logic hoặc pháp lý để mô tả một tuyên bố, khẳng định hoặc một sự thật không thể chứng minh hoặc xác nhận. Nó nhấn mạnh tính chất không thể xác minh của một điều gì đó. Khác với 'unprovable' (không thể chứng minh), 'unaffirmable' tập trung vào khả năng khẳng định hoặc tuyên bố tính đúng đắn hơn là việc cung cấp bằng chứng xác thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unaffirmable
  • logically logically unaffirmable
    (không thể khẳng định được về mặt logic)
  • empirically empirically unaffirmable
    (không thể khẳng định được bằng thực nghiệm)
  • conceptually conceptually unaffirmable
    (không thể khẳng định được về mặt khái niệm)
unaffirmable + Danh từ
  • claim unaffirmable claim
    (tuyên bố không thể xác nhận)
  • statement unaffirmable statement
    (phát biểu không thể khẳng định)
  • hypothesis unaffirmable hypothesis
    (giả thuyết không thể khẳng định)
  • premise unaffirmable premise
    (tiền đề không thể khẳng định)
Động từ + unaffirmable
  • remain remain unaffirmable
    (vẫn không thể khẳng định được)
  • prove prove unaffirmable
    (chứng tỏ là không thể khẳng định được)
  • render render something unaffirmable
    (làm cho điều gì đó không thể khẳng định được)

Idioms

  • an unaffirmable claim

    Một tuyên bố không thể xác nhận hoặc chứng minh được.

    "Her argument was based on an unaffirmable claim about historical events."

    (Luận điểm của cô ấy dựa trên một tuyên bố không thể xác nhận được về các sự kiện lịch sử.)

  • a logically unaffirmable position

    Một lập trường hoặc quan điểm không thể chứng minh hoặc bảo vệ một cách logic.

    "Philosophers often debate whether certain metaphysical concepts lead to a logically unaffirmable position."

    (Các nhà triết học thường tranh luận liệu một số khái niệm siêu hình có dẫn đến một lập trường không thể khẳng định được về mặt logic hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaffirmable

adjective
Lật mặt

Không thể khẳng định, không thể xác nhận; không thể tuyên bố là đúng hoặc hợp lệ.

"The existence of God, for many, remains an unaffirmable proposition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaffirmable".

Trong Triết học và Khoa học

Trong triết học và khoa học, 'unaffirmable' mô tả những khái niệm, giả thuyết hay tuyên bố mà không có đủ bằng chứng, phương pháp hoặc lý lẽ để được xác nhận là đúng hoặc tồn tại. Điều này là nền tảng cho việc phân biệt giữa niềm tin cá nhân và kiến thức khách quan.

Tầm quan trọng của Bằng chứng

Việc một điều gì đó là 'unaffirmable' nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng và khả năng kiểm chứng trong tư duy phản biện. Trong nhiều lĩnh vực, từ pháp luật đến nghiên cứu khoa học, chúng ta thường cần khẳng định một điều gì đó dựa trên dữ liệu cụ thể, thay vì chỉ dựa vào suy đoán hoặc cảm tính.