affluent workers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a great deal of money; wealthy.
Vietnamese Meaning
Giàu có, sung túc; có nhiều tiền của.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The affluent suburbs boast large houses and well-maintained gardens."
"Những vùng ngoại ô giàu có tự hào có những ngôi nhà lớn và những khu vườn được chăm sóc cẩn thận."
-
"The company targets affluent workers with its high-end products."
"Công ty nhắm mục tiêu đến những người lao động giàu có bằng các sản phẩm cao cấp của mình."
-
"Affluent workers often invest in real estate."
"Những người lao động giàu có thường đầu tư vào bất động sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'affluent' thường được dùng để mô tả một người, gia đình, khu vực hoặc cộng đồng có mức sống cao và tài sản đáng kể. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'rich' hoặc 'wealthy' và thường ám chỉ sự thịnh vượng lâu dài và ổn định. Khác với 'rich' có thể chỉ sự giàu có mới có được hoặc đột ngột, 'affluent' thường ngụ ý sự giàu có được xây dựng theo thời gian. 'Wealthy' có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc sở hữu nhiều tài sản, trong khi 'affluent' tập trung vào khả năng chi tiêu và tận hưởng cuộc sống sung túc.
Cụm từ này đề cập đến một nhóm người lao động có mức lương và điều kiện sống cao hơn so với mức trung bình. Họ có thể là các chuyên gia, quản lý hoặc những người làm việc trong các ngành công nghiệp phát triển, có thu nhập tốt. Cần phân biệt với 'working class', thường chỉ những người lao động chân tay hoặc có thu nhập thấp hơn.
Prepositions
'Affluent in' thường không được sử dụng. Tuy nhiên có thể dùng trong các cấu trúc như 'affluent in spirit' (giàu có về tinh thần), tuy nhiên, đây không phải là cách sử dụng phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly skilled highly skilled affluent workers (những công nhân sung túc có tay nghề cao)
-
upwardly mobile upwardly mobile affluent workers (những người lao động sung túc có khả năng thăng tiến)
-
target target affluent workers (nhắm mục tiêu vào nhóm người lao động sung túc)
-
attract attract affluent workers (thu hút lực lượng lao động sung túc)
-
consumer habits affluent workers' consumer habits (thói quen tiêu dùng của những người lao động giàu có)
Idioms
-
the myth of the affluent worker
Huyền thoại về người lao động giàu có (ám chỉ ý kiến cho rằng sự giàu có làm người lao động mất đi ý thức giai cấp)
"Sociologists investigated the myth of the affluent worker in the 1960s."
(Các nhà xã hội học đã điều tra huyền thoại về người lao động giàu có vào những năm 1960.)
-
blue-collar affluence
Sự sung túc của tầng lớp lao động chân tay (chỉ nhóm công nhân sản xuất đạt được mức sống trung lưu trở lên)
"The study focused on blue-collar affluence in manufacturing regions."
(Nghiên cứu tập trung vào sự sung túc của tầng lớp lao động chân tay tại các khu vực sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affluent workers
tính từGiàu có, sung túc; có nhiều tiền của.
"The affluent suburbs boast large houses and well-maintained gardens."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Affluent workers often invest in their children's education. |
Những công nhân giàu có thường đầu tư vào việc học hành của con cái họ. |
| Phủ định | Not all affluent workers prioritize luxury goods. |
Không phải tất cả những người lao động giàu có đều ưu tiên hàng hóa xa xỉ. |
| Nghi vấn | Do affluent workers have a greater responsibility to support their communities? |
Liệu những người lao động giàu có có trách nhiệm lớn hơn trong việc hỗ trợ cộng đồng của họ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Affluent workers used to live in smaller houses before the economic boom. |
Những người lao động giàu có từng sống trong những ngôi nhà nhỏ hơn trước khi bùng nổ kinh tế. |
| Phủ định | They didn't use to spend so much money on luxury goods when they were less affluent. |
Họ đã không từng tiêu nhiều tiền vào hàng hóa xa xỉ khi họ ít giàu có hơn. |
| Nghi vấn | Did affluent families use to rely more on public transportation before owning multiple cars? |
Các gia đình giàu có có từng dựa vào phương tiện giao thông công cộng nhiều hơn trước khi sở hữu nhiều ô tô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affluent workers".
