(Top Banner Ad)
affluent workers
B2
tính từ B2 Kinh tế - Xã hội

affluent workers

UK: /ˈæfluːənt/ • US: /ˈæfluənt/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động có thu nhập cao người lao động giàu có giới lao động thượng lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a great deal of money; wealthy.

Vietnamese Meaning

Giàu có, sung túc; có nhiều tiền của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The affluent suburbs boast large houses and well-maintained gardens."

    "Những vùng ngoại ô giàu có tự hào có những ngôi nhà lớn và những khu vườn được chăm sóc cẩn thận."

  • "The company targets affluent workers with its high-end products."

    "Công ty nhắm mục tiêu đến những người lao động giàu có bằng các sản phẩm cao cấp của mình."

  • "Affluent workers often invest in real estate."

    "Những người lao động giàu có thường đầu tư vào bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affluence Sự giàu có, sự sung túc
Adverb affluently Một cách sung túc
Noun workforce Lực lượng lao động
Verb work Làm việc, hoạt động

Synonyms

wealthy workers (người lao động giàu có)prosperous workers (người lao động thịnh vượng)well-off workers (người lao động khá giả)

Antonyms

impoverished workers (người lao động nghèo khổ)poor workers (người lao động nghèo)

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-fluere
Middle English
affluent
Old English
weorc
Modern English
affluent workers

Nguồn gốc của 'Affluent'

Từ 'affluent' (sung túc) có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Ad-' nghĩa là 'hướng đến' và 'fluere' nghĩa là 'chảy'. Vì vậy, 'affluent' ban đầu có nghĩa đen là 'chảy dồi dào'. Theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa ẩn dụ chỉ sự dồi dào về tiền bạc, tức là giàu có và sung túc.

Công nhân và Lao động

Phần 'workers' (người lao động) đến từ gốc German cổ. Ban đầu, từ 'work' (lao động) chỉ đơn giản là 'hành động' hoặc 'việc làm', sau này được dùng để chỉ những người thực hiện công việc thể chất hoặc được trả lương. Khi kết hợp với 'affluent', nó tạo ra một khái niệm kinh tế-xã hội mới.

Usage Note

Tính từ 'affluent' thường được dùng để mô tả một người, gia đình, khu vực hoặc cộng đồng có mức sống cao và tài sản đáng kể. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'rich' hoặc 'wealthy' và thường ám chỉ sự thịnh vượng lâu dài và ổn định. Khác với 'rich' có thể chỉ sự giàu có mới có được hoặc đột ngột, 'affluent' thường ngụ ý sự giàu có được xây dựng theo thời gian. 'Wealthy' có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc sở hữu nhiều tài sản, trong khi 'affluent' tập trung vào khả năng chi tiêu và tận hưởng cuộc sống sung túc.
Cụm từ này đề cập đến một nhóm người lao động có mức lương và điều kiện sống cao hơn so với mức trung bình. Họ có thể là các chuyên gia, quản lý hoặc những người làm việc trong các ngành công nghiệp phát triển, có thu nhập tốt. Cần phân biệt với 'working class', thường chỉ những người lao động chân tay hoặc có thu nhập thấp hơn.

Prepositions

in

'Affluent in' thường không được sử dụng. Tuy nhiên có thể dùng trong các cấu trúc như 'affluent in spirit' (giàu có về tinh thần), tuy nhiên, đây không phải là cách sử dụng phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affluent workers
  • highly skilled highly skilled affluent workers
    (những công nhân sung túc có tay nghề cao)
  • upwardly mobile upwardly mobile affluent workers
    (những người lao động sung túc có khả năng thăng tiến)
Verb + affluent workers
  • target target affluent workers
    (nhắm mục tiêu vào nhóm người lao động sung túc)
  • attract attract affluent workers
    (thu hút lực lượng lao động sung túc)
Noun + affluent workers (Context)
  • consumer habits affluent workers' consumer habits
    (thói quen tiêu dùng của những người lao động giàu có)

Idioms

  • the myth of the affluent worker

    Huyền thoại về người lao động giàu có (ám chỉ ý kiến cho rằng sự giàu có làm người lao động mất đi ý thức giai cấp)

    "Sociologists investigated the myth of the affluent worker in the 1960s."

    (Các nhà xã hội học đã điều tra huyền thoại về người lao động giàu có vào những năm 1960.)

  • blue-collar affluence

    Sự sung túc của tầng lớp lao động chân tay (chỉ nhóm công nhân sản xuất đạt được mức sống trung lưu trở lên)

    "The study focused on blue-collar affluence in manufacturing regions."

    (Nghiên cứu tập trung vào sự sung túc của tầng lớp lao động chân tay tại các khu vực sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affluent workers

tính từ
Lật mặt

Giàu có, sung túc; có nhiều tiền của.

"The affluent suburbs boast large houses and well-maintained gardens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Affluent workers often invest in their children's education.
Những công nhân giàu có thường đầu tư vào việc học hành của con cái họ.
Phủ định
Not all affluent workers prioritize luxury goods.
Không phải tất cả những người lao động giàu có đều ưu tiên hàng hóa xa xỉ.
Nghi vấn
Do affluent workers have a greater responsibility to support their communities?
Liệu những người lao động giàu có có trách nhiệm lớn hơn trong việc hỗ trợ cộng đồng của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Affluent workers used to live in smaller houses before the economic boom.
Những người lao động giàu có từng sống trong những ngôi nhà nhỏ hơn trước khi bùng nổ kinh tế.
Phủ định
They didn't use to spend so much money on luxury goods when they were less affluent.
Họ đã không từng tiêu nhiều tiền vào hàng hóa xa xỉ khi họ ít giàu có hơn.
Nghi vấn
Did affluent families use to rely more on public transportation before owning multiple cars?
Các gia đình giàu có có từng dựa vào phương tiện giao thông công cộng nhiều hơn trước khi sở hữu nhiều ô tô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affluent workers".

Nghiên cứu Luton (Luton Study)

Khái niệm 'affluent workers' trở nên nổi bật ở Anh vào những năm 1960 thông qua 'Nghiên cứu Luton'. Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu liệu sự giàu có gia tăng có khiến những người lao động áo xanh (công nhân) chấp nhận hoàn toàn các giá trị của tầng lớp trung lưu hay không. Kết quả cho thấy họ vẫn giữ bản sắc văn hóa lao động, dù đã giàu có hơn.

Mục tiêu Marketing Quan trọng

Trong kinh tế hiện đại, 'affluent workers' là một đối tượng tiêu dùng cực kỳ quan trọng. Họ có thu nhập khả dụng cao nhưng thường ưu tiên sự ổn định, chất lượng và tiện lợi, khiến họ trở thành mục tiêu chính cho các ngành công nghiệp từ ô tô đến dịch vụ tài chính.