(Top Banner Ad)
upper-class
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Kinh tế

upper-class

UK: /ˌʌpə ˈklɑːs/ • US: /ˌʌpər ˈklæs/

Nghĩa tiếng Việt

thượng lưu tầng lớp thượng lưu giới thượng lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to the group of people in society who are the richest and have the highest social position.

Vietnamese Meaning

Thuộc về nhóm người giàu có nhất và có địa vị xã hội cao nhất trong xã hội; thuộc tầng lớp thượng lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She comes from an upper-class family with a long history of wealth and influence."

    "Cô ấy xuất thân từ một gia đình thượng lưu với lịch sử lâu đời về sự giàu có và tầm ảnh hưởng."

  • "The upper-class lifestyle often involves expensive hobbies and travel."

    "Lối sống của tầng lớp thượng lưu thường bao gồm những sở thích đắt tiền và du lịch."

  • "Upper-class education can provide access to prestigious universities."

    "Giáo dục ở tầng lớp thượng lưu có thể mở ra cơ hội vào các trường đại học danh tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class Lớp, tầng lớp, giai cấp
Verb classify Phân loại, xếp loại
Noun classification Sự phân loại, hệ thống phân loại
Adjective lower-class Thuộc tầng lớp hạ lưu
Adjective middle-class Thuộc tầng lớp trung lưu
Noun (Plural) the upper classes Các tầng lớp thượng lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uppra
Latin
classis
English (Compound)
upper-class

Nguồn gốc của 'upper-class'

Từ 'upper-class' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'upper' (trên, cao hơn) và 'class' (tầng lớp). 'Upper' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'uppra', so sánh hơn của 'up'. 'Class' bắt nguồn từ tiếng Latin 'classis', ban đầu chỉ một nhóm người được phân loại theo tài sản ở La Mã cổ đại. Khi ghép lại, 'upper-class' mô tả một tầng lớp xã hội có địa vị cao, thường gắn liền với sự giàu có, quyền lực và ảnh hưởng được thừa hưởng hoặc tích lũy qua nhiều thế hệ.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một tầng lớp xã hội có đặc quyền và ảnh hưởng lớn. Khác với 'middle-class' (tầng lớp trung lưu) và 'working-class' (tầng lớp lao động). 'Upper-class' nhấn mạnh đến cả sự giàu có và địa vị xã hội cao, thường gắn liền với truyền thống gia đình và lối sống sang trọng. Có thể dùng 'wealthy', 'affluent', 'rich' nhưng 'upper-class' mang ý nghĩa rộng hơn về cả văn hóa và lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper-class
  • old old upper-class
    (Tầng lớp thượng lưu lâu đời (có tiền và địa vị đã lâu))
  • traditional traditional upper-class
    (Tầng lớp thượng lưu truyền thống)
  • wealthy wealthy upper-class
    (Tầng lớp thượng lưu giàu có)
upper-class + Noun
  • family upper-class family
    (Gia đình thượng lưu)
  • society upper-class society
    (Xã hội thượng lưu, giới thượng lưu)
  • accent upper-class accent
    (Giọng nói của người thượng lưu (thường là giọng chuẩn, trang trọng))
  • background upper-class background
    (Hoàn cảnh, xuất thân thượng lưu)
  • lifestyle upper-class lifestyle
    (Lối sống của giới thượng lưu)

Idioms

  • the upper classes

    Các tầng lớp thượng lưu (những người thuộc tầng lớp trên)

    "The novel often satirizes the manners of the upper classes."

    (Cuốn tiểu thuyết thường châm biếm cách cư xử của giới thượng lưu.)

  • born into the upper class

    Sinh ra trong gia đình/tầng lớp thượng lưu

    "She was born into the upper class and never had to worry about money."

    (Cô ấy sinh ra trong gia đình thượng lưu và chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper-class

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về nhóm người giàu có nhất và có địa vị xã hội cao nhất trong xã hội; thuộc tầng lớp thượng lưu.

"She comes from an upper-class family with a long history of wealth and influence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They consider themselves upper-class because of their family's wealth and social status.
Họ tự coi mình thuộc tầng lớp thượng lưu vì sự giàu có và địa vị xã hội của gia đình họ.
Phủ định
Few believe that he, despite his inherited wealth, truly understands the struggles of those who are not upper-class.
Ít người tin rằng anh ta, mặc dù thừa kế sự giàu có, thực sự hiểu được những khó khăn của những người không thuộc tầng lớp thượng lưu.
Nghi vấn
Do those who identify as upper-class have a responsibility to help those less fortunate than themselves?
Những người tự nhận mình thuộc tầng lớp thượng lưu có trách nhiệm giúp đỡ những người kém may mắn hơn họ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been born into an upper-class family, he would be working a manual labor job now.
Nếu anh ấy không sinh ra trong một gia đình thuộc tầng lớp thượng lưu, thì giờ anh ấy đã làm công việc lao động chân tay rồi.
Phủ định
If she weren't so upper-class, she wouldn't have been invited to the exclusive party.
Nếu cô ấy không thuộc tầng lớp thượng lưu, cô ấy đã không được mời đến bữa tiệc độc quyền đó.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they be living such an upper-class lifestyle now?
Nếu họ đầu tư khôn ngoan, liệu họ có đang sống một lối sống thượng lưu như vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper-class".

Tầng lớp Thượng lưu và 'Tiền Cũ' vs. 'Tiền Mới'

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'upper-class' thường gắn liền với 'old money' (tiền cũ) – tức là sự giàu có và địa vị được thừa hưởng qua nhiều thế hệ, thay vì mới được kiếm được ('new money'). Những gia đình 'old money' thường có các truyền thống, cách cư xử, và mạng lưới xã hội riêng biệt, thường được thể hiện qua các trường học danh tiếng, khu dân cư độc quyền và các hoạt động giải trí nhất định.

Giáo dục và Cách cư xử

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và thể hiện địa vị của tầng lớp thượng lưu. Các trường tư thục danh giá và các trường đại học ưu tú (như Ivy League ở Mỹ hay Oxbridge ở Anh) thường là con đường chính để con cái của các gia đình thượng lưu theo học. Ngoài ra, cách cư xử, phong thái giao tiếp, và thậm chí giọng nói (ví dụ 'Received Pronunciation' ở Anh) cũng là những dấu hiệu nhận biết của tầng lớp này.