(Top Banner Ad)
middle class
B2
noun B2 Kinh tế học, Xã hội học

middle class

UK: /ˈmɪdl klɑːs/ • US: /ˈmɪdəl klæs/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp trung lưu giới trung lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The social group between the upper and working classes, including professional and business workers and their families.

Vietnamese Meaning

Tầng lớp xã hội nằm giữa tầng lớp thượng lưu và tầng lớp lao động, bao gồm những người làm trong lĩnh vực chuyên môn, kinh doanh và gia đình của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The middle class is often seen as the backbone of society."

    "Tầng lớp trung lưu thường được xem là xương sống của xã hội."

  • "The middle class is shrinking in many developed countries."

    "Tầng lớp trung lưu đang thu hẹp lại ở nhiều quốc gia phát triển."

  • "Education is often seen as a pathway to the middle class."

    "Giáo dục thường được xem là con đường dẫn đến tầng lớp trung lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective middle-class thuộc tầng lớp trung lưu (ví dụ: a middle-class family - một gia đình trung lưu)
Noun class tầng lớp xã hội, đẳng cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
middel
Latin
classis
Old French
classe
English
middle class (late 18th - early 19th C.)

Sự ra đời của một tầng lớp mới

Trước Cách mạng Công nghiệp, xã hội chủ yếu chia thành quý tộc (giàu có, đất đai) và nông dân/thợ thủ công (nghèo khó). Khi nền kinh tế phát triển, một nhóm người mới nổi lên – những người không phải quý tộc nhưng cũng không phải công nhân tay chân, họ là thương gia, luật sư, bác sĩ, chủ xưởng. Họ có tài sản, giáo dục và ảnh hưởng, tạo nên tầng lớp 'ở giữa' này, được gọi là 'middle class'.

Usage Note

Chỉ một nhóm người có địa vị kinh tế xã hội trung bình. Nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh lịch sử và văn hóa. Thường được phân biệt dựa trên thu nhập, trình độ học vấn và nghề nghiệp.

Prepositions

of in

'of the middle class' chỉ ra một thành viên hoặc một đặc điểm thuộc về tầng lớp trung lưu. Ví dụ: 'He is a member of the middle class.' 'in the middle class' chỉ ra vị trí hoặc sự tồn tại trong tầng lớp trung lưu. Ví dụ: 'Growing up in the middle class gave him certain advantages.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + middle class
  • affluent affluent middle class
    (tầng lớp trung lưu giàu có)
  • growing growing middle class
    (tầng lớp trung lưu đang phát triển)
  • shrinking shrinking middle class
    (tầng lớp trung lưu đang thu hẹp)
  • comfortable comfortable middle class
    (tầng lớp trung lưu khá giả)
Verb + middle class
  • join join the middle class
    (gia nhập tầng lớp trung lưu)
  • support support the middle class
    (ủng hộ tầng lớp trung lưu)
  • squeeze squeeze the middle class
    (gây áp lực kinh tế lên tầng lớp trung lưu)
Middle class + Noun
  • families middle-class families
    (các gia đình trung lưu)
  • values middle-class values
    (các giá trị của tầng lớp trung lưu)
  • income middle-class income
    (thu nhập trung lưu)
  • lifestyle middle-class lifestyle
    (lối sống trung lưu)

Idioms

  • the middle-class dream

    Giấc mơ trung lưu (mong muốn có nhà riêng, công việc ổn định, con cái được học hành tử tế).

    "Many young people still pursue the middle-class dream of owning a home and having a stable career."

    (Nhiều người trẻ vẫn theo đuổi giấc mơ trung lưu là sở hữu một căn nhà và có sự nghiệp ổn định.)

  • the middle-class squeeze

    Áp lực kinh tế lên tầng lớp trung lưu (khi chi phí sinh hoạt tăng nhưng thu nhập không tăng tương ứng).

    "Rising inflation and stagnant wages have led to a significant middle-class squeeze."

    (Lạm phát tăng cao và tiền lương trì trệ đã gây ra áp lực đáng kể lên tầng lớp trung lưu.)

  • middle-class values

    Các giá trị của tầng lớp trung lưu (nhấn mạnh sự chăm chỉ, trách nhiệm, giáo dục, tiết kiệm).

    "She was raised with strong middle-class values, emphasizing hard work and integrity."

    (Cô ấy lớn lên với những giá trị trung lưu mạnh mẽ, đề cao sự chăm chỉ và chính trực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle class

noun
Lật mặt

Tầng lớp xã hội nằm giữa tầng lớp thượng lưu và tầng lớp lao động, bao gồm những người làm trong lĩnh vực chuyên môn, kinh doanh và gia đình của họ.

"The middle class is often seen as the backbone of society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her parents were middle class.
Cô ấy nói rằng bố mẹ cô ấy thuộc tầng lớp trung lưu.
Phủ định
He said that he did not believe the reforms would benefit the middle class.
Anh ấy nói rằng anh ấy không tin những cải cách sẽ mang lại lợi ích cho tầng lớp trung lưu.
Nghi vấn
She asked if he considered himself middle-class.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có coi mình là thuộc tầng lớp trung lưu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle class".

Giấc mơ Mỹ và Tầng lớp Trung lưu

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'Giấc mơ Mỹ' – khái niệm về việc mọi người có thể thành công và cải thiện cuộc sống thông qua làm việc chăm chỉ – gắn liền mật thiết với khát vọng của tầng lớp trung lưu. Điều này thường bao gồm việc sở hữu nhà riêng, có một công việc ổn định, và đảm bảo con cái được giáo dục tốt.

Phong cách sống và Tiêu chí nhận biết

Việc sở hữu một ngôi nhà riêng (thường ở vùng ngoại ô), có bằng đại học, một công việc ổn định (thường là làm công ăn lương), và khả năng chi trả cho một số tiện nghi nhất định (ô tô, kỳ nghỉ) thường là những dấu hiệu nhận biết của tầng lớp trung lưu ở các xã hội phương Tây. Đây là một tầng lớp có ảnh hưởng lớn đến văn hóa tiêu dùng và chính trị.