african countries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các quốc gia nằm trên lục địa Châu Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many african countries are developing rapidly."
"Nhiều quốc gia châu Phi đang phát triển nhanh chóng."
-
"Investing in education is crucial for the future of african countries."
"Đầu tư vào giáo dục là rất quan trọng cho tương lai của các quốc gia châu Phi."
-
"The diverse cultures of african countries are fascinating."
"Nền văn hóa đa dạng của các quốc gia châu Phi rất hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính mô tả địa lý và chính trị. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về kinh tế, văn hóa, chính trị, hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến Châu Phi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
developing developing African countries (các quốc gia Châu Phi đang phát triển)
-
sub-Saharan sub-Saharan African countries (các quốc gia Châu Phi hạ Sahara (phía nam sa mạc Sahara))
-
diverse culturally diverse African countries (các quốc gia Châu Phi đa dạng về văn hóa)
-
support support African countries (ủng hộ/hỗ trợ các quốc gia Châu Phi)
-
trade with trade with African countries (giao thương với các quốc gia Châu Phi)
-
visit visit several African countries (thăm nhiều quốc gia Châu Phi)
-
union of the union of African countries (liên minh các quốc gia Châu Phi (chỉ Liên minh Châu Phi - AU))
Idioms
-
The least developed African countries (LDCs)
Các quốc gia Châu Phi kém phát triển nhất
"These LDCs often rely heavily on international aid."
(Các quốc gia kém phát triển này thường phụ thuộc nặng nề vào viện trợ quốc tế.)
-
North African countries
Các quốc gia Bắc Phi
"North African countries share a strong cultural link to the Middle East."
(Các quốc gia Bắc Phi có mối liên kết văn hóa mạnh mẽ với Trung Đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
african countries
Danh từCác quốc gia nằm trên lục địa Châu Phi.
"Many african countries are developing rapidly."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many African countries were colonies of European powers in the 20th century. |
Nhiều quốc gia châu Phi là thuộc địa của các cường quốc châu Âu trong thế kỷ 20. |
| Phủ định | Not all African countries participated in the Berlin Conference. |
Không phải tất cả các quốc gia châu Phi đều tham gia Hội nghị Berlin. |
| Nghi vấn | Did any African countries send representatives to the United Nations' founding conference in 1945? |
Có quốc gia châu Phi nào cử đại diện đến hội nghị thành lập Liên Hợp Quốc năm 1945 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "african countries".
