(Top Banner Ad)
review
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công việc, Giáo dục

review

UK: /rɪˈvjuː/ • US: /rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá xem xét phê bình ôn tập duyệt lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A critical appraisal of a book, play, film, etc.

Vietnamese Meaning

Một bài đánh giá quan trọng về một cuốn sách, vở kịch, bộ phim, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film received mixed reviews."

    "Bộ phim nhận được nhiều đánh giá trái chiều."

  • "The restaurant has received many positive reviews."

    "Nhà hàng đã nhận được nhiều đánh giá tích cực."

  • "I need to review the contract before signing it."

    "Tôi cần xem xét hợp đồng trước khi ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reviewer người đánh giá, người bình phẩm
Adjective reviewable có thể được xem xét lại, có thể được đánh giá
Noun re-review sự đánh giá lại, xem xét lại một lần nữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revidere
Old French
revoir
Anglo-French
reveue
Middle English
review

Nguồn gốc 'Xem lại'

Từ 'review' xuất phát từ tiếng Latin 'revidere', có nghĩa là 'xem lại'. Nó được ghép từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và động từ 'videre' (nhìn, thấy). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'revoir' và tiếng Anh cổ thành 'reveue', mang ý nghĩa 'một cái nhìn mới' hoặc 'sự xem xét lại'. Khái niệm cốt lõi của từ này là hành động nhìn hoặc xem xét một thứ gì đó lần thứ hai hoặc kỹ lưỡng hơn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một bài viết hoặc bài nói đánh giá chất lượng hoặc giá trị của một tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm, hoặc dịch vụ. Nó có thể bao gồm cả điểm mạnh và điểm yếu, và đưa ra khuyến nghị.

Prepositions

of on

'Review of' được dùng khi nói về nội dung hoặc đối tượng được đánh giá (review of the book). 'Review on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một bài đánh giá tập trung vào một khía cạnh cụ thể (review on the film's cinematography).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + review
  • critical critical review
    (bài đánh giá phê bình)
  • positive positive review
    (đánh giá tích cực)
  • thorough thorough review
    (đánh giá kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ)
  • mixed mixed reviews
    (đánh giá trái chiều)
  • annual annual review
    (đánh giá hàng năm)
Verb + review
  • conduct a conduct a review
    (tiến hành đánh giá)
  • write a write a review
    (viết bài đánh giá)
  • undergo undergo review
    (trải qua quá trình xem xét/đánh giá)
  • give a give a review
    (đưa ra đánh giá)
  • publish a publish a review
    (xuất bản bài đánh giá)
review + Noun
  • review review process
    (quy trình đánh giá)
  • review review committee
    (ủy ban đánh giá)
  • review review article
    (bài tổng quan)

Idioms

  • under review

    đang được xem xét/đánh giá

    "The new policy is currently under review by the management."

    (Chính sách mới hiện đang được ban quản lý xem xét.)

  • in review

    đang trong quá trình đánh giá (thường dùng trong xuất bản học thuật)

    "The manuscript is in review for publication in a prestigious journal."

    (Bản thảo đang trong quá trình đánh giá để xuất bản trên một tạp chí uy tín.)

  • give a glowing review

    đưa ra một đánh giá rất tích cực, khen ngợi hết lời

    "She gave the new restaurant a glowing review, praising its delicious food and excellent service."

    (Cô ấy đã dành những lời khen có cánh cho nhà hàng mới, ca ngợi món ăn ngon và dịch vụ tuyệt vời của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

review

Danh từ
Lật mặt

Một bài đánh giá quan trọng về một cuốn sách, vở kịch, bộ phim, v.v.

"The film received mixed reviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "review".

Ảnh hưởng của Đánh giá Trực tuyến

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỷ nguyên số, các đánh giá trực tuyến (online reviews) có vai trò cực kỳ quan trọng. Người tiêu dùng thường dựa vào các đánh giá trên các nền tảng như Amazon, Yelp, TripAdvisor, Google Reviews để đưa ra quyết định mua hàng, chọn nhà hàng hay dịch vụ. Một sản phẩm hoặc dịch vụ có nhiều đánh giá tích cực có thể thành công rực rỡ, ngược lại, những đánh giá tiêu cực có thể nhanh chóng làm tổn hại danh tiếng và doanh số.

Quy trình Đánh giá Đồng cấp (Peer Review)

Trong giới học thuật và khoa học, 'peer review' (đánh giá đồng cấp) là một quy trình thiết yếu. Trước khi một nghiên cứu khoa học, bài báo hoặc sách được xuất bản, nó sẽ được các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực (đồng cấp) xem xét và đánh giá nghiêm ngặt. Quy trình này giúp đảm bảo tính chính xác, tính hợp lệ và chất lượng của công trình, góp phần duy trì các tiêu chuẩn học thuật cao.