(Top Banner Ad)
continuous improvement
B2
Danh từ B2 Quản lý chất lượng, Kinh doanh, Sản xuất

continuous improvement

UK: /kənˈtɪnjʊəs ɪmˈpruːvmənt/ • US: /kənˈtɪnjuəs ɪmˈpruːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cải tiến liên tục liên tục cải tiến không ngừng cải tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ongoing improvement of products, services, or processes through incremental and breakthrough improvements.

Vietnamese Meaning

Sự cải tiến liên tục các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình thông qua các cải tiến gia tăng và đột phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strong commitment to continuous improvement."

    "Công ty có một cam kết mạnh mẽ đối với việc cải tiến liên tục."

  • "We are implementing a program of continuous improvement to enhance customer satisfaction."

    "Chúng tôi đang triển khai một chương trình cải tiến liên tục để nâng cao sự hài lòng của khách hàng."

  • "Continuous improvement is a key principle of the Lean methodology."

    "Cải tiến liên tục là một nguyên tắc quan trọng của phương pháp Lean."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục, duy trì
Adverb continuously một cách liên tục, không ngừng
Noun improvement sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective improvable có thể cải thiện được

Synonyms

ongoing improvement (cải tiến không ngừng)perpetual enhancement (sự nâng cao vĩnh viễn)Kaizen (Kaizen (cải tiến liên tục, một thuật ngữ Nhật Bản))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Kinh doanh, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuus (for 'continuous')
Old French
emprower (root of 'improve')
20th Century English
Continuous Improvement (as a formal management concept)

Nguồn gốc Triết lý Kaizen

Mặc dù các từ cấu thành (liên tục và cải tiến) có nguồn gốc Latinh và Pháp, thuật ngữ “cải tiến liên tục” (Continuous Improvement) trở nên phổ biến rộng rãi trong kinh doanh sau Thế chiến thứ hai. Nó chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Triết lý Kaizen của Nhật Bản. Triết lý này, được truyền bá bởi các nhà tư tưởng phương Tây như W. Edwards Deming, tập trung vào những thay đổi nhỏ, dần dần nhưng không ngừng trong mọi khía cạnh của tổ chức.

Usage Note

Continuous improvement nhấn mạnh vào việc không ngừng nỗ lực để tốt hơn, chứ không phải là đạt được một trạng thái hoàn hảo rồi dừng lại. Nó thường liên quan đến các phương pháp như Kaizen, Lean Manufacturing, và Six Sigma. Khác với 'radical improvement' (cải tiến triệt để) tập trung vào thay đổi lớn và nhanh chóng, 'continuous improvement' tập trung vào các bước nhỏ và ổn định.

Prepositions

in to of

in: Dùng để chỉ lĩnh vực mà sự cải tiến diễn ra (ví dụ: continuous improvement in manufacturing). to: Dùng để chỉ mục tiêu mà sự cải tiến hướng đến (ví dụ: continuous improvement to increase efficiency). of: Dùng để chỉ bản chất của sự cải tiến (ví dụ: a culture of continuous improvement).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + continuous improvement
  • drive drive continuous improvement
    (thúc đẩy cải tiến liên tục)
  • foster foster continuous improvement
    (nuôi dưỡng/phát triển sự cải tiến liên tục)
  • embed embed continuous improvement
    (áp dụng sâu rộng triết lý cải tiến liên tục)
Adjective + continuous improvement
  • sustainable sustainable continuous improvement
    (cải tiến liên tục bền vững)
  • incremental incremental continuous improvement
    (cải tiến liên tục từng bước nhỏ)
  • strategic strategic continuous improvement
    (cải tiến liên tục mang tính chiến lược)

Idioms

  • A culture of continuous improvement

    Văn hóa cải tiến liên tục (nơi mọi người luôn tìm cách tốt hơn)

    "Building a culture of continuous improvement is essential for long-term success."

    (Xây dựng văn hóa cải tiến liên tục là điều cần thiết để đạt được thành công lâu dài.)

  • The journey of continuous improvement

    Hành trình cải tiến liên tục (nhấn mạnh tính không ngừng và dài hạn)

    "Quality management is viewed as an ongoing journey of continuous improvement."

    (Quản lý chất lượng được xem là một hành trình cải tiến liên tục không ngừng nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continuous improvement

Danh từ
Lật mặt

Sự cải tiến liên tục các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình thông qua các cải tiến gia tăng và đột phá.

"The company has a strong commitment to continuous improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuous improvement".

Ảnh hưởng của Kaizen

Khái niệm “cải tiến liên tục” trong kinh doanh phương Tây được hình thành dựa trên Kaizen, một từ tiếng Nhật nghĩa là 'thay đổi để tốt hơn'. Kaizen đề cao việc mọi nhân viên đều đóng góp vào việc cải thiện quy trình làm việc, thay vì chỉ dựa vào các dự án thay đổi lớn, đột phá. Đây là nguyên tắc cốt lõi của hệ thống sản xuất Lean (Tinh gọn).

Chu trình PDCA

Trong môi trường doanh nghiệp, cải tiến liên tục thường được thực hiện theo một khung sườn có hệ thống, phổ biến nhất là Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act: Lập kế hoạch, Thực hiện, Kiểm tra, Hành động). Chu trình này đảm bảo rằng các thay đổi được kiểm chứng hiệu quả trước khi trở thành quy trình tiêu chuẩn.