continuous improvement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ongoing improvement of products, services, or processes through incremental and breakthrough improvements.
Vietnamese Meaning
Sự cải tiến liên tục các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình thông qua các cải tiến gia tăng và đột phá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a strong commitment to continuous improvement."
"Công ty có một cam kết mạnh mẽ đối với việc cải tiến liên tục."
-
"We are implementing a program of continuous improvement to enhance customer satisfaction."
"Chúng tôi đang triển khai một chương trình cải tiến liên tục để nâng cao sự hài lòng của khách hàng."
-
"Continuous improvement is a key principle of the Lean methodology."
"Cải tiến liên tục là một nguyên tắc quan trọng của phương pháp Lean."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì |
| Adverb | continuously | một cách liên tục, không ngừng |
| Noun | improvement | sự cải thiện, sự tiến bộ |
| Adjective | improvable | có thể cải thiện được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Continuous improvement nhấn mạnh vào việc không ngừng nỗ lực để tốt hơn, chứ không phải là đạt được một trạng thái hoàn hảo rồi dừng lại. Nó thường liên quan đến các phương pháp như Kaizen, Lean Manufacturing, và Six Sigma. Khác với 'radical improvement' (cải tiến triệt để) tập trung vào thay đổi lớn và nhanh chóng, 'continuous improvement' tập trung vào các bước nhỏ và ổn định.
Prepositions
in: Dùng để chỉ lĩnh vực mà sự cải tiến diễn ra (ví dụ: continuous improvement in manufacturing). to: Dùng để chỉ mục tiêu mà sự cải tiến hướng đến (ví dụ: continuous improvement to increase efficiency). of: Dùng để chỉ bản chất của sự cải tiến (ví dụ: a culture of continuous improvement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
drive drive continuous improvement (thúc đẩy cải tiến liên tục)
-
foster foster continuous improvement (nuôi dưỡng/phát triển sự cải tiến liên tục)
-
embed embed continuous improvement (áp dụng sâu rộng triết lý cải tiến liên tục)
-
sustainable sustainable continuous improvement (cải tiến liên tục bền vững)
-
incremental incremental continuous improvement (cải tiến liên tục từng bước nhỏ)
-
strategic strategic continuous improvement (cải tiến liên tục mang tính chiến lược)
Idioms
-
A culture of continuous improvement
Văn hóa cải tiến liên tục (nơi mọi người luôn tìm cách tốt hơn)
"Building a culture of continuous improvement is essential for long-term success."
(Xây dựng văn hóa cải tiến liên tục là điều cần thiết để đạt được thành công lâu dài.)
-
The journey of continuous improvement
Hành trình cải tiến liên tục (nhấn mạnh tính không ngừng và dài hạn)
"Quality management is viewed as an ongoing journey of continuous improvement."
(Quản lý chất lượng được xem là một hành trình cải tiến liên tục không ngừng nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continuous improvement
Danh từSự cải tiến liên tục các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình thông qua các cải tiến gia tăng và đột phá.
"The company has a strong commitment to continuous improvement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continuous improvement".
