(Top Banner Ad)
lessons learned
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục, Phát triển cá nhân

lessons learned

UK: /ˈlɛsnz lɜːnd/ • US: /ˈlɛsənz lɜrnd/

Nghĩa tiếng Việt

những bài học kinh nghiệm những điều đã học được kinh nghiệm rút ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge or understanding gained by experience, typically negative experiences.

Vietnamese Meaning

Những kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết thu được từ trải nghiệm, thường là từ những trải nghiệm tiêu cực hoặc khó khăn. Đôi khi có nghĩa là những sai lầm đã mắc phải trong quá khứ và những bài học rút ra từ đó để tránh lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a review to identify the lessons learned from the failed project."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc đánh giá để xác định những bài học kinh nghiệm rút ra từ dự án thất bại."

  • "Documenting lessons learned is crucial for continuous improvement."

    "Việc ghi lại những bài học kinh nghiệm là rất quan trọng để cải tiến liên tục."

  • "The project team shared their lessons learned with other teams in the organization."

    "Đội dự án đã chia sẻ những bài học kinh nghiệm của họ với các đội khác trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lesson Bài học
Verb learn Học hỏi
Adjective learned Uyên bác, có học thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục, Phát triển cá nhân

Nguồn gốc của 'Lessons Learned'

Cụm từ 'lessons learned' không có một nguồn gốc duy nhất mà là kết quả của quá trình sử dụng lâu dài trong công việc và cuộc sống. Nó đơn giản chỉ là cách diễn đạt những điều chúng ta học được từ kinh nghiệm, đặc biệt là từ những sai lầm. Ý tưởng này đã tồn tại trong nhiều thế kỷ, với các triết gia và nhà văn thường xuyên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ quá khứ để cải thiện tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, kinh doanh và phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ những sai lầm và cải thiện hiệu suất trong tương lai. 'Lessons learned' không chỉ đơn thuần là ghi nhận những gì đã xảy ra, mà còn bao gồm việc phân tích nguyên nhân gốc rễ và đề xuất các biện pháp phòng ngừa.

Prepositions

from about

'Lessons learned *from*' a particular experience or project.' (Bài học rút ra *từ* một kinh nghiệm hoặc dự án cụ thể). 'Lessons learned *about*' a certain topic or process.' (Bài học rút ra *về* một chủ đề hoặc quy trình nhất định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lessons learned
  • valuable valuable lessons learned
    (những bài học kinh nghiệm quý giá)
  • important important lessons learned
    (những bài học kinh nghiệm quan trọng)
  • key key lessons learned
    (những bài học kinh nghiệm then chốt)
Verb + lessons learned
  • apply apply lessons learned
    (áp dụng những bài học kinh nghiệm)
  • share share lessons learned
    (chia sẻ những bài học kinh nghiệm)
  • document document lessons learned
    (ghi lại những bài học kinh nghiệm)

Idioms

  • A hard-earned lesson

    Một bài học xương máu

    "Failing the exam was a hard-earned lesson, but it motivated me to study harder."

    (Trượt kỳ thi là một bài học xương máu, nhưng nó đã thúc đẩy tôi học hành chăm chỉ hơn.)

  • Learn one's lesson

    Rút ra bài học, tỉnh ngộ

    "After getting caught stealing, he finally learned his lesson."

    (Sau khi bị bắt vì ăn trộm, cuối cùng anh ta cũng đã rút ra bài học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lessons learned

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Những kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết thu được từ trải nghiệm, thường là từ những trải nghiệm tiêu cực hoặc khó khăn. Đôi khi có nghĩa là những sai lầm đã mắc phải trong quá khứ và những bài học rút ra từ đó để tránh lặp lại.

"The company conducted a review to identify the lessons learned from the failed project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, from which valuable lessons were learned, was ultimately deemed a success.
Dự án, từ đó những bài học quý giá đã được rút ra, cuối cùng đã được coi là thành công.
Phủ định
The team failed to document the lessons which they learned from the previous project, which hindered their progress.
Nhóm đã không ghi lại những bài học mà họ đã học được từ dự án trước, điều này cản trở sự tiến bộ của họ.
Nghi vấn
Are these the lessons that we learned from the data breach, which are critical to preventing future incidents?
Đây có phải là những bài học mà chúng ta đã học được từ vụ rò rỉ dữ liệu, những điều rất quan trọng để ngăn chặn các sự cố trong tương lai không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We analyzed the lessons learned from the project to improve future strategies.
Chúng tôi đã phân tích những bài học kinh nghiệm từ dự án để cải thiện các chiến lược trong tương lai.
Phủ định
The team did not document the lessons learned during the experiment.
Đội không ghi lại những bài học kinh nghiệm trong quá trình thử nghiệm.
Nghi vấn
Did they share the lessons learned with the new employees?
Họ đã chia sẻ những bài học kinh nghiệm với nhân viên mới chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had understood the lessons learned from the previous project before starting the new one.
Họ đã hiểu những bài học kinh nghiệm từ dự án trước trước khi bắt đầu dự án mới.
Phủ định
She had not documented the lessons learned, which is why the same mistakes were repeated.
Cô ấy đã không ghi lại những bài học kinh nghiệm, đó là lý do tại sao những sai lầm tương tự lặp lại.
Nghi vấn
Had he truly applied the lessons learned from his failures before claiming success?
Anh ấy đã thực sự áp dụng những bài học kinh nghiệm từ những thất bại của mình trước khi tuyên bố thành công chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lessons learned".

Tầm quan trọng của việc học hỏi từ sai lầm

Trong văn hóa phương Tây, việc học hỏi từ sai lầm được coi là một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Các công ty thường xuyên tổ chức các buổi 'lessons learned' sau mỗi dự án để xác định những gì đã làm tốt và những gì có thể cải thiện trong tương lai. Việc thừa nhận sai lầm và chia sẻ kinh nghiệm giúp cả nhóm tránh lặp lại những lỗi tương tự.