(Top Banner Ad)
against
A2
Giới từ A2 Đời sống hàng ngày

against

UK: /əˈɡenst/ • US: /əˈɡenst/

Nghĩa tiếng Việt

chống lại phản đối dựa vào để phòng ngừa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In opposition to; not in favor of.

Vietnamese Meaning

Chống lại; phản đối; không ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am against the war."

    "Tôi phản đối chiến tranh."

  • "They fought against the invaders."

    "Họ chiến đấu chống lại quân xâm lược."

  • "It's against the law to drink and drive."

    "Uống rượu lái xe là phạm pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb again Lại, lần nữa (từ cùng gốc, mang ý nghĩa 'trở lại' hoặc 'hướng về')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gagn*
Old English
onġēan
Middle English
ayenes
Modern English
against

Nguồn gốc 'Đối diện'

Từ 'against' có nguồn gốc từ một từ cổ trong tiếng Đức (*gagn*) mang nghĩa là 'trở lại' hoặc 'đối diện'. Trong tiếng Anh cổ, nó là *onġēan*, có nghĩa là 'hướng về phía' hoặc 'đối lập với'. Chữ 't' ở cuối được thêm vào sau này (giống như trong các từ *amidst* hoặc *amongst*), không làm thay đổi nghĩa gốc mà chỉ là một sự bổ sung về mặt ngữ âm.

Usage Note

Từ 'against' thường được dùng để chỉ sự đối lập, phản kháng hoặc không đồng ý với một điều gì đó. Nó có thể ám chỉ sự cạnh tranh, bảo vệ hoặc ngăn chặn một hành động. Khác với 'oppose' (động từ mạnh hơn, thể hiện sự phản đối chủ động và công khai), 'against' có thể chỉ sự không tán thành thụ động hoặc ở mức độ nhẹ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + against
  • lean lean against the wall
    (dựa vào tường (chỉ sự tiếp xúc vật lý))
  • fight fight against discrimination
    (đấu tranh chống lại sự phân biệt đối xử)
  • protect protect against viruses
    (bảo vệ khỏi/chống lại vi-rút)
  • vote vote against the proposal
    (bỏ phiếu phản đối đề xuất)
Noun + against
  • prejudice prejudice against minorities
    (định kiến chống lại các nhóm thiểu số)
  • war the war against poverty
    (cuộc chiến chống lại đói nghèo)
Adjective + against
  • set be set against the change
    (hoàn toàn phản đối/chống lại sự thay đổi)

Idioms

  • against the clock

    Chạy đua với thời gian (làm việc gấp gáp, bị giới hạn thời gian)

    "We had to finish the project, working against the clock."

    (Chúng tôi phải hoàn thành dự án, làm việc chạy đua với thời gian.)

  • against all odds

    Bất chấp mọi khó khăn/mọi điều bất lợi (thành công dù khả năng rất thấp)

    "Against all odds, the small team won the competition."

    (Bất chấp mọi khó khăn, đội nhỏ bé đó đã giành chiến thắng trong cuộc thi.)

  • go against the grain

    Đi ngược lại lẽ thường, trái với truyền thống hoặc nguyên tắc chung

    "His decision to quit his job went against the grain of his family's expectations."

    (Quyết định nghỉ việc của anh ấy đã đi ngược lại kỳ vọng của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

against

Giới từ
Lật mặt

Chống lại; phản đối; không ủng hộ.

"I am against the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "against".

Tinh thần 'Underdog'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'against all odds' thường gắn liền với khái niệm 'Underdog' – người hoặc đội bị đánh giá thấp nhưng lại chiến thắng. Điều này tượng trưng cho tinh thần kiên trì và dũng cảm khi đối đầu với thế lực mạnh hơn, một chủ đề rất phổ biến trong phim ảnh và thể thao Mỹ.

Tính pháp lý và Đạo đức

'Against' là một từ quan trọng trong hệ thống luật pháp. Các cụm từ như 'against the law' (chống lại luật pháp/phạm pháp) hoặc 'crime against humanity' (tội ác chống lại loài người) nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng giữa hành động và các chuẩn mực pháp lý, đạo đức xã hội đã được thiết lập.