(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ against
A2

against

Giới từ

Nghĩa tiếng Việt

chống lại phản đối dựa vào để phòng ngừa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Against'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chống lại; phản đối; không ủng hộ.

Definition (English Meaning)

In opposition to; not in favor of.

Ví dụ Thực tế với 'Against'

  • "I am against the war."

    "Tôi phản đối chiến tranh."

  • "They fought against the invaders."

    "Họ chiến đấu chống lại quân xâm lược."

  • "It's against the law to drink and drive."

    "Uống rượu lái xe là phạm pháp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Against'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Against'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'against' thường được dùng để chỉ sự đối lập, phản kháng hoặc không đồng ý với một điều gì đó. Nó có thể ám chỉ sự cạnh tranh, bảo vệ hoặc ngăn chặn một hành động. Khác với 'oppose' (động từ mạnh hơn, thể hiện sự phản đối chủ động và công khai), 'against' có thể chỉ sự không tán thành thụ động hoặc ở mức độ nhẹ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Against'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)