against
Giới từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Against'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chống lại; phản đối; không ủng hộ.
Definition (English Meaning)
In opposition to; not in favor of.
Ví dụ Thực tế với 'Against'
-
"I am against the war."
"Tôi phản đối chiến tranh."
-
"They fought against the invaders."
"Họ chiến đấu chống lại quân xâm lược."
-
"It's against the law to drink and drive."
"Uống rượu lái xe là phạm pháp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Against'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Against'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'against' thường được dùng để chỉ sự đối lập, phản kháng hoặc không đồng ý với một điều gì đó. Nó có thể ám chỉ sự cạnh tranh, bảo vệ hoặc ngăn chặn một hành động. Khác với 'oppose' (động từ mạnh hơn, thể hiện sự phản đối chủ động và công khai), 'against' có thể chỉ sự không tán thành thụ động hoặc ở mức độ nhẹ hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Against'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.