(Top Banner Ad)
favor
B1
danh từ B1 Chung

favor

UK: /ˈfeɪvə/ • US: /ˈfeɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

ân huệ sự giúp đỡ ủng hộ ưu ái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kind or helpful act that you do for someone.

Vietnamese Meaning

Một hành động tử tế hoặc hữu ích mà bạn làm cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you do me a favor and close the window?"

    "Bạn có thể giúp tôi một việc và đóng cửa sổ lại được không?"

  • "He asked me to do him a favor."

    "Anh ấy nhờ tôi giúp anh ấy một việc."

  • "The government is in favor of reducing taxes."

    "Chính phủ ủng hộ việc giảm thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor ân huệ, sự ưu ái, sự ủng hộ
Verb favor ủng hộ, ưu ái, thiên vị
Adjective favorable thuận lợi, có thiện chí
Adjective favored được ưu ái, được yêu thích
Adjective favorite được yêu thích nhất
Adverb favorably một cách thuận lợi, một cách ưu ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Old French
favour
Middle English
favor
English
favor

Nguồn gốc của sự ưu ái

Từ 'favor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'favor', mang ý nghĩa 'sự thiện chí, lòng tốt, sự ủng hộ'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'favour' và sau đó vào tiếng Anh trung đại. Bản chất của nó vẫn giữ nguyên: một hành động tốt bụng, sự ủng hộ hoặc một đặc ân dành cho ai đó.

Usage Note

"Favor" thường được sử dụng để chỉ một hành động giúp đỡ, ủng hộ hoặc thể hiện sự ưu ái đối với ai đó. Nó có thể là một việc nhỏ nhặt hoặc một việc quan trọng. So sánh với 'service', 'favor' mang tính cá nhân và thiện chí hơn, trong khi 'service' thường mang tính chuyên nghiệp hoặc nghĩa vụ.

Prepositions

in for

"in favor of" có nghĩa là ủng hộ, tán thành điều gì đó. Ví dụ: "I am in favor of the proposal." (Tôi ủng hộ đề xuất này). "do someone a favor" có nghĩa là giúp đỡ ai đó. Ví dụ: "Can you do me a favor and pick up my dry cleaning?" (Bạn có thể giúp tôi một việc và lấy đồ giặt khô được không?)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + favor
  • great great favor
    (một ân huệ lớn)
  • special special favor
    (một đặc ân)
  • small small favor
    (một việc nhỏ (khi nhờ vả))
  • undue undue favor
    (sự ưu ái không chính đáng)
Verb + favor
  • ask ask a favor
    (nhờ giúp đỡ)
  • do do a favor
    (giúp đỡ ai đó, làm ơn)
  • return return a favor
    (đáp lại ân huệ)
  • owe owe a favor
    (mắc nợ ân huệ)
  • grant grant a favor
    (ban ân huệ, chấp thuận lời thỉnh cầu)
  • curry curry favor
    (nịnh bợ, lấy lòng (để được ưu ái))
  • win win favor
    (giành được thiện cảm/sự ủng hộ)
Prepositional phrases
  • in in favor of
    (ủng hộ, tán thành)
  • out out of favor
    (thất sủng, không còn được ưa chuộng)

Idioms

  • do someone a favor

    giúp đỡ ai đó, làm ơn cho ai đó

    "Could you do me a favor and pick up my mail?"

    (Bạn có thể giúp tôi một việc nhỏ là lấy thư hộ tôi được không?)

  • in favor of something/someone

    ủng hộ, tán thành điều gì/ai đó

    "The committee voted in favor of the new proposal."

    (Ủy ban đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất mới.)

  • curry favor (with someone)

    nịnh bợ, lấy lòng (ai đó) để có lợi cho bản thân

    "He always tries to curry favor with the boss."

    (Anh ấy luôn cố gắng lấy lòng sếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favor

danh từ
Lật mặt

Một hành động tử tế hoặc hữu ích mà bạn làm cho ai đó.

"Could you do me a favor and close the window?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should favor healthy foods to improve your well-being.
Bạn nên ưu tiên thực phẩm lành mạnh để cải thiện sức khỏe.
Phủ định
I would not favor that candidate in the upcoming election.
Tôi sẽ không ủng hộ ứng cử viên đó trong cuộc bầu cử sắp tới.
Nghi vấn
Might they favor our proposal if we offer them a discount?
Liệu họ có thể ủng hộ đề xuất của chúng ta nếu chúng ta giảm giá cho họ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She favors modern art.
Cô ấy thích nghệ thuật hiện đại.
Phủ định
Not only did he favor the proposal, but he also supported its immediate implementation.
Không những anh ấy ủng hộ đề xuất, mà anh ấy còn ủng hộ việc thực hiện nó ngay lập tức.
Nghi vấn
Should you favor this approach, what resources would you need?
Nếu bạn thích cách tiếp cận này, bạn sẽ cần những nguồn lực gì?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee is going to favor her proposal because it's the most innovative.
Ủy ban sẽ ưu ái đề xuất của cô ấy vì nó sáng tạo nhất.
Phủ định
They are not going to favor the old system any longer; they're implementing a new one.
Họ sẽ không còn ưu ái hệ thống cũ nữa; họ đang triển khai một hệ thống mới.
Nghi vấn
Are you going to favor team A or team B in the upcoming competition?
Bạn sẽ ủng hộ đội A hay đội B trong cuộc thi sắp tới?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather was favoring our picnic plans yesterday.
Thời tiết đang ủng hộ kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi ngày hôm qua.
Phủ định
He wasn't favoring any particular candidate during the election.
Anh ấy đã không ủng hộ bất kỳ ứng cử viên cụ thể nào trong cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Were they favoring the proposal when you spoke to them?
Họ có đang ủng hộ đề xuất đó khi bạn nói chuyện với họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favor".

Văn hóa 'đổi chác' ân huệ

Trong văn hóa phương Tây, việc 'làm ơn' (doing a favor) thường ngụ ý một sự trao đổi ngầm. Khi bạn giúp đỡ ai đó, có một kỳ vọng rằng họ cũng sẽ giúp lại bạn khi cần, tạo thành một mạng lưới hỗ trợ xã hội. Điều này củng cố các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp dựa trên sự có đi có lại.

Sự ưu ái và đạo đức kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, 'showing favor' (thể hiện sự ưu ái) có thể mang ý nghĩa tích cực như sự ưu tiên hoặc hỗ trợ, nhưng cũng có thể bị hiểu là sự thiên vị không công bằng nếu nó vượt quá giới hạn đạo đức. Việc nhận hoặc ban 'favor' trong một số tình huống nhất định có thể bị coi là tham nhũng hoặc xung đột lợi ích.