in favor of
Giới từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'In favor of'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.
Definition (English Meaning)
Supporting or approving of someone or something.
Ví dụ Thực tế với 'In favor of'
-
"I'm not in favor of hitting children."
"Tôi không ủng hộ việc đánh trẻ em."
-
"Are you in favor of capital punishment?"
"Bạn có ủng hộ án tử hình không?"
-
"The judge ruled in favor of the plaintiff."
"Thẩm phán đã phán quyết có lợi cho nguyên đơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'In favor of'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'In favor of'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'in favor of' diễn tả sự đồng tình, ủng hộ hoặc thiên vị đối với một ý kiến, kế hoạch, người hoặc vật nào đó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chấp thuận. Cần phân biệt với 'against' (chống lại) là một thái độ ngược lại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'In favor of'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is in favor of the new policy.
|
Cô ấy ủng hộ chính sách mới. |
| Phủ định |
He does not seem to be in favor of the proposal.
|
Anh ấy dường như không ủng hộ đề xuất này. |
| Nghi vấn |
Do you know if she is in favor of extending the deadline?
|
Bạn có biết liệu cô ấy có ủng hộ việc gia hạn thời hạn không? |