in favor of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Supporting or approving of someone or something.
Vietnamese Meaning
Ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not in favor of hitting children."
"Tôi không ủng hộ việc đánh trẻ em."
-
"Are you in favor of capital punishment?"
"Bạn có ủng hộ án tử hình không?"
-
"The judge ruled in favor of the plaintiff."
"Thẩm phán đã phán quyết có lợi cho nguyên đơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in favor of' diễn tả sự đồng tình, ủng hộ hoặc thiên vị đối với một ý kiến, kế hoạch, người hoặc vật nào đó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chấp thuận. Cần phân biệt với 'against' (chống lại) là một thái độ ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vote vote in favor of (bỏ phiếu ủng hộ)
-
speak speak in favor of (phát biểu ủng hộ)
-
argue argue in favor of (tranh luận để ủng hộ)
-
decide decide in favor of (quyết định có lợi cho)
-
rule rule in favor of (phán quyết có lợi cho)
-
come out come out in favor of (công khai ủng hộ)
-
strongly strongly in favor of (rất ủng hộ, hoàn toàn ủng hộ)
-
overwhelmingly overwhelmingly in favor of (áp đảo ủng hộ, phần lớn ủng hộ)
-
firmly firmly in favor of (kiên quyết ủng hộ)
-
an argument an argument in favor of (một lập luận ủng hộ)
-
a decision a decision in favor of (một quyết định có lợi cho)
-
a case a case in favor of (một trường hợp ủng hộ)
Idioms
-
stack the odds in favor of someone/something
tạo ra lợi thế lớn (hoặc điều kiện thuận lợi) cho ai/cái gì
"They stacked the odds in favor of their candidate by giving him more airtime."
(Họ đã tạo lợi thế lớn cho ứng cử viên của mình bằng cách cho anh ta nhiều thời lượng phát sóng hơn.)
-
turn the tide in favor of someone/something
xoay chuyển tình thế có lợi cho ai/cái gì
"The last-minute goal turned the tide in favor of our team."
(Bàn thắng phút cuối đã xoay chuyển tình thế có lợi cho đội của chúng tôi.)
-
in one's favor
có lợi cho ai đó, theo ý muốn của ai đó
"The judge's ruling was in his favor."
(Phán quyết của thẩm phán có lợi cho anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in favor of
Giới từỦng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.
"I'm not in favor of hitting children."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in favor of the new policy. |
Cô ấy ủng hộ chính sách mới. |
| Phủ định | He does not seem to be in favor of the proposal. |
Anh ấy dường như không ủng hộ đề xuất này. |
| Nghi vấn | Do you know if she is in favor of extending the deadline? |
Bạn có biết liệu cô ấy có ủng hộ việc gia hạn thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in favor of".
