(Top Banner Ad)
opposed to
B2
Tính từ (adjective) B2 Chung

opposed to

UK: /əˈpəʊzd tuː/ • US: /əˈpoʊzd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối chống lại không đồng ý với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disagreeing with or resisting something.

Vietnamese Meaning

Phản đối hoặc chống lại điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am opposed to the new tax law."

    "Tôi phản đối luật thuế mới."

  • "Many people are opposed to the war."

    "Nhiều người phản đối cuộc chiến."

  • "She is opposed to any form of violence."

    "Cô ấy phản đối mọi hình thức bạo lực."

  • "He's opposed to the idea of working on weekends."

    "Anh ấy phản đối ý tưởng làm việc vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oppose phản đối, chống lại
Noun opposition sự phản đối, phe đối lập
Noun opponent đối thủ, địch thủ
Adjective opposing đối lập, chống đối
Adjective opposed đối nghịch, trái ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opponere
Old French
opposer
English
oppose
English
opposed to

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Cụm từ 'opposed to' có nguồn gốc từ động từ 'oppose' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ 'opponere' trong tiếng Latin. 'Opponere' được tạo thành từ 'ob-' (nghĩa là 'đối lại, chống lại') và 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu là 'đặt (cái gì) đối lại với (cái gì khác)'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'phản đối' hoặc 'không đồng tình với' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm 'opposed to' thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hoặc không đồng ý với một ý kiến, kế hoạch hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng để diễn tả quan điểm cá nhân hoặc thái độ đối lập. So với 'against', 'opposed to' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, nhưng cả hai đều diễn tả sự phản đối. Tuy nhiên, 'opposed to' thường theo sau bởi một danh từ, V-ing hoặc đại từ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'opposed to'. Nó kết nối tính từ 'opposed' với đối tượng bị phản đối (một danh từ, cụm danh từ, động từ ở dạng V-ing, hoặc đại từ). Ví dụ: opposed to smoking, opposed to the plan, opposed to it.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opposed to
  • strongly strongly opposed to
    (kịch liệt phản đối)
  • firmly firmly opposed to
    (kiên quyết phản đối)
  • vehemently vehemently opposed to
    (mãnh liệt phản đối)
  • completely completely opposed to
    (hoàn toàn phản đối)
  • dead set dead set opposed to
    (hoàn toàn chống đối, kiên quyết không thay đổi)
Verb + opposed to
  • be be opposed to
    (chống đối, phản đối (dùng 'be' làm động từ nối))
  • remain remain opposed to
    (vẫn giữ lập trường phản đối)
  • stand stand opposed to
    (đứng về phía phản đối)

Idioms

  • as opposed to

    thay vì, trái với, chứ không phải là

    "We use a natural gas heater, as opposed to an electric one."

    (Chúng tôi dùng máy sưởi ga tự nhiên, thay vì máy sưởi điện.)

  • diametrically opposed to

    đối lập hoàn toàn, đối nghịch triệt để

    "Their views on the economy are diametrically opposed to ours."

    (Quan điểm của họ về kinh tế hoàn toàn đối lập với chúng tôi.)

  • dead set opposed to

    kiên quyết phản đối, không thay đổi lập trường

    "She's dead set opposed to any changes in the policy."

    (Cô ấy kiên quyết phản đối mọi thay đổi trong chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opposed to

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Phản đối hoặc chống lại điều gì đó.

"I am opposed to the new tax law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many members supported the proposal, the president remained strongly opposed to it.
Mặc dù nhiều thành viên ủng hộ đề xuất, chủ tịch vẫn kiên quyết phản đối nó.
Phủ định
Even though the evidence was compelling, he wasn't opposed to dismissing the case.
Mặc dù bằng chứng rất thuyết phục, anh ấy không phản đối việc bác bỏ vụ án.
Nghi vấn
Even if it meant facing criticism, were you opposed to changing the policy?
Ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải đối mặt với những lời chỉ trích, bạn có phản đối việc thay đổi chính sách không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to be opposed to the new policy.
Anh ấy quyết định phản đối chính sách mới.
Phủ định
She chose not to be opposed to the suggestion, despite her initial reservations.
Cô ấy chọn không phản đối đề xuất, mặc dù ban đầu cô ấy còn dè dặt.
Nghi vấn
Why did they choose to be opposed to the proposal?
Tại sao họ chọn phản đối đề xuất?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is opposed to the new policy.
Cô ấy phản đối chính sách mới.
Phủ định
They are not opposed to the suggestion.
Họ không phản đối gợi ý đó.
Nghi vấn
Are you opposed to the plan?
Bạn có phản đối kế hoạch này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was opposed to the new policy.
Cô ấy nói rằng cô ấy phản đối chính sách mới.
Phủ định
He told me that he wasn't opposed to the idea at first.
Anh ấy nói với tôi rằng ban đầu anh ấy không phản đối ý tưởng đó.
Nghi vấn
They asked if we were opposed to their proposal.
Họ hỏi liệu chúng tôi có phản đối đề xuất của họ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposed to".

Vai trò của sự phản đối trong dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, 'opposed to' có ý nghĩa sâu sắc trong bối cảnh chính trị. Việc người dân hoặc các đảng phái 'phản đối' (opposed to) một chính sách hay một chính phủ là một phần thiết yếu của quyền tự do ngôn luận và kiểm soát quyền lực. Các đảng đối lập ('opposition parties') đóng vai trò quan trọng trong việc thách thức các quyết định và trình bày các lựa chọn thay thế.

Khái niệm 'Devil's Advocate'

Trong văn hóa phương Tây, có một cụm từ 'playing devil's advocate' (đóng vai luật sư của quỷ). Điều này có nghĩa là bạn đưa ra một lập luận hoặc quan điểm mà bạn 'phản đối' (opposed to) hoặc không nhất thiết phải tin vào, chỉ nhằm mục đích khuyến khích một cuộc thảo luận sôi nổi hoặc để kiểm tra độ bền vững của một ý tưởng. Nó không phải là sự phản đối thực sự mà là một kỹ thuật tranh luận.