(Top Banner Ad)
agate
B1
danh từ B1 Địa chất học, Trang sức

agate

UK: /ˈæɡət/ • US: /ˈæɡət/

Nghĩa tiếng Việt

mã não
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine-grained variegated form of chalcedony, with its colored bands or other markings.

Vietnamese Meaning

Một dạng biến thể hạt mịn của chalcedony, với các dải màu hoặc các dấu hiệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful agate necklace."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ agate tuyệt đẹp."

  • "Agate is a popular stone for carving."

    "Agate là một loại đá phổ biến để chạm khắc."

  • "The agate ring was a gift from her grandmother."

    "Chiếc nhẫn agate là một món quà từ bà của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agate Mã não (loại đá quý thuộc nhóm Chalcedony)
Adjective agatine Thuộc về mã não, có tính chất hoặc màu sắc giống mã não
Noun agater Thợ làm hoặc buôn bán mã não (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀχάτης (akhatēs)
Latin
achates
Old French
agathe
Middle English
agate

Nguồn Gốc Từ Sông Achates

Theo nhà tự nhiên học La Mã Pliny Già (thế kỷ 1 sau Công nguyên), từ 'agate' (mã não) được đặt theo tên Sông Achates (ngày nay là Dirillo) ở Sicily. Đây là nơi loại đá quý có vân sọc đẹp mắt này được phát hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 4 trước Công nguyên.

Usage Note

Agate được biết đến với các mẫu vân độc đáo và đa dạng của nó. Nó thường được sử dụng trong trang sức, đồ trang trí và các vật dụng tiện ích như cối và chày. Sự khác biệt chính giữa agate và các loại chalcedony khác là sự hiện diện của các dải hoặc các dấu hiệu phân lớp.

Prepositions

of in

Agate 'of' được dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của vật gì đó làm từ agate. Agate 'in' có thể được dùng để chỉ agate được tìm thấy trong một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (agate)
  • polished polished agate
    (Mã não được đánh bóng)
  • moss moss agate
    (Mã não rêu (loại mã não có vân giống rêu))
  • banded banded agate
    (Mã não có vân sọc)
Noun + Noun (agate)
  • agate an agate bead
    (Một hạt mã não (làm trang sức))
  • agate agate jewelry
    (Đồ trang sức bằng mã não)

Idioms

  • Agate type

    Kiểu chữ Agate (một cỡ chữ in rất nhỏ, 5.5 điểm, thường dùng trong báo chí hoặc quảng cáo rao vặt)

    "The classified section was printed in agate type."

    (Phần rao vặt được in bằng kiểu chữ Agate.)

  • To have agate eyes

    Có đôi mắt mã não (ám chỉ đôi mắt cứng rắn, lạnh lùng hoặc lấp lánh như đá quý)

    "The collector studied the artifact with his keen, agate eyes."

    (Nhà sưu tập nghiên cứu cổ vật bằng đôi mắt sắc bén, cứng rắn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agate

danh từ
Lật mặt

Một dạng biến thể hạt mịn của chalcedony, với các dải màu hoặc các dấu hiệu khác.

"She wore a beautiful agate necklace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agate".

Viên Đá Bảo Vệ Lịch Sử

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là Ai Cập và Hy Lạp, mã não (agate) được sử dụng rộng rãi để làm nhẫn dấu, bùa hộ mệnh. Người ta tin rằng nó mang lại sự bình yên, xua đuổi cơn ác mộng và bảo vệ người đeo khỏi nguy hiểm.

Mã Não Trong Phong Thủy

Mã não là một loại đá quý phổ biến trong phong thủy hiện đại. Nó được cho là có khả năng cân bằng năng lượng âm dương, giúp tăng cường sự ổn định tinh thần và thể chất, đồng thời thúc đẩy lòng dũng cảm và sự chân thật.