agate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fine-grained variegated form of chalcedony, with its colored bands or other markings.
Vietnamese Meaning
Một dạng biến thể hạt mịn của chalcedony, với các dải màu hoặc các dấu hiệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a beautiful agate necklace."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ agate tuyệt đẹp."
-
"Agate is a popular stone for carving."
"Agate là một loại đá phổ biến để chạm khắc."
-
"The agate ring was a gift from her grandmother."
"Chiếc nhẫn agate là một món quà từ bà của cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agate | Mã não (loại đá quý thuộc nhóm Chalcedony) |
| Adjective | agatine | Thuộc về mã não, có tính chất hoặc màu sắc giống mã não |
| Noun | agater | Thợ làm hoặc buôn bán mã não (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Agate được biết đến với các mẫu vân độc đáo và đa dạng của nó. Nó thường được sử dụng trong trang sức, đồ trang trí và các vật dụng tiện ích như cối và chày. Sự khác biệt chính giữa agate và các loại chalcedony khác là sự hiện diện của các dải hoặc các dấu hiệu phân lớp.
Prepositions
Agate 'of' được dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của vật gì đó làm từ agate. Agate 'in' có thể được dùng để chỉ agate được tìm thấy trong một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
polished polished agate (Mã não được đánh bóng)
-
moss moss agate (Mã não rêu (loại mã não có vân giống rêu))
-
banded banded agate (Mã não có vân sọc)
-
agate an agate bead (Một hạt mã não (làm trang sức))
-
agate agate jewelry (Đồ trang sức bằng mã não)
Idioms
-
Agate type
Kiểu chữ Agate (một cỡ chữ in rất nhỏ, 5.5 điểm, thường dùng trong báo chí hoặc quảng cáo rao vặt)
"The classified section was printed in agate type."
(Phần rao vặt được in bằng kiểu chữ Agate.)
-
To have agate eyes
Có đôi mắt mã não (ám chỉ đôi mắt cứng rắn, lạnh lùng hoặc lấp lánh như đá quý)
"The collector studied the artifact with his keen, agate eyes."
(Nhà sưu tập nghiên cứu cổ vật bằng đôi mắt sắc bén, cứng rắn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agate
danh từMột dạng biến thể hạt mịn của chalcedony, với các dải màu hoặc các dấu hiệu khác.
"She wore a beautiful agate necklace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agate".
