(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ agate
B1

agate

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mã não
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Agate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dạng biến thể hạt mịn của chalcedony, với các dải màu hoặc các dấu hiệu khác.

Definition (English Meaning)

A fine-grained variegated form of chalcedony, with its colored bands or other markings.

Ví dụ Thực tế với 'Agate'

  • "She wore a beautiful agate necklace."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ agate tuyệt đẹp."

  • "Agate is a popular stone for carving."

    "Agate là một loại đá phổ biến để chạm khắc."

  • "The agate ring was a gift from her grandmother."

    "Chiếc nhẫn agate là một món quà từ bà của cô."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Agate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: agate
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học Trang sức

Ghi chú Cách dùng 'Agate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Agate được biết đến với các mẫu vân độc đáo và đa dạng của nó. Nó thường được sử dụng trong trang sức, đồ trang trí và các vật dụng tiện ích như cối và chày. Sự khác biệt chính giữa agate và các loại chalcedony khác là sự hiện diện của các dải hoặc các dấu hiệu phân lớp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Agate 'of' được dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của vật gì đó làm từ agate. Agate 'in' có thể được dùng để chỉ agate được tìm thấy trong một địa điểm cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Agate'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)